1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
あめ
ゆき
ひ
メロン
あたたかい
すずしい
あつい
さむい
てんきが いい
てんきが わるい
あたたかい
あつい
つめたい
あまい
からい
にがい
すっぱい
いちねんじゅう
あまり
Không ~ lắm
すこし
Một chút, ít
とても
Rất
どう
Thế nào
そうですね
Câu nói thể hiện sự đồng tình với ý kiến của người khác
おいしい
ngon