1/106
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Incentive
Sự hỗ trợ
Uphill struggle
A major difficulty
Cultivate (v)
Grow trồng trọt
Crop
Plant thực vật/ mùa màng
A flood of st
A large amount/ number of
Funeral
Đám tang
Mourn (v)
Thương tiếc, đau buồn
Tepid
Nguội
Take the medicine
Uống thuốc
Twisting wind
gió xoáy
Breaking even
Hoà vốn
Radical (a)
Cơ bản
Invasion
Sự xâm lược/ chiếm
(come) ashore (adv)
Trên bờ, vào bờ
Equivalent to
Resemble
For what period of time
Trong khoảng thời gian bao lâu
Painful
Gây buồn phiền, khó chịu
Distress (n,v)
Làm đau buồn, bắt chịu khổ
Shelter (v)
Che chắn
Flock to
Lũ lượt kéo tới với số lượng lớn (tourism)
Associate (v)
Gắn kết
Odour
Smell
Appropriate
Suitable
Offensive (smell, weapon,…)
Khó chịu (mùi), tấn công (vũ khí)
Obnoxious (smell)
Offensive odour
Take up ( a whole room)
Lấp đầy hoặc chiếm lấy một khoảng thời gian/ không gian
Stumbling block
Hoàn cảnh khó khăn
Straightforward
Easy dễ hiểu, dễ làm
Susceptible
Nhạy cảm, dễ bị cj
Compensate for sth
Make up for
Harness
Khai thác
Derelict (a)
Vô chủ, bị bỏ rơi
Thrill (a) about/at/with sth - thrill to do sth
Có hứng thú
Consistent >< pause
Liên tục
Lengthy (delay,….)
Quá lâu/ dài
Volume (n)
Số lượng lớn cj
Bungle (v)
Careless
Contain
Ngăn chặn
Innate
Bẩm sinh
Immunity
Sự kháng sinh
Pest
Ký sinh
Built-in
Gắn liền
Bear
Chịu đựng/ sinh đẻ
Negotiate
Đàm phán/ vượt qua
Shorten (v)
Lm ngắn
Considerable
đáng kể
Spontaneous
Điều hiển nhiên
Reticence (n)
Tính ít nói, trầm tính
Ignorance
Sự thiếu hiểu biết
Obligation
Trách nhiệm, bổn phận
Courage
Sự can đảm
Grant (v,n)
Cho phép/ trợ cấp(n)
Inefficient (a)
Ko hiệu quả
Assessment
Sự đánh giá
Demanding (job,…)
Cực nhọc, vất vả
Pleasure (n)
Giải trí
Mechanism
Sự hđ, hệ thống
Outlook
Góc nhìn
Distort (v)
Bóp méo
Self-reliance
Sự tự lập
Aid
Sự hỗ trợ, giúp đỡ
Be hard-wired (a) to
Định sẵn
Overbearing
Hống hách
Be liable to
Có khả năng lm j
Dominant (a)
Chiếm ưu thế/ có quyền có thế
Strike (v) - strunk
Xảy ra, xảy đến
Prevalence
Sự phổ biến, thịnh hành
Fuel (v)
Châm ngòi (the revolution)
The advent of
Sự xuất hiện
Commodity (n)
1 thứ hữu ích
Transport pattern
Xu hướng giao thông
Long-term
Dài hạn
Escalate (v)
Tăng leo thang, trở nên mạnh hơn
Fresh
Mới
Distribution
Sự phân phối
In favour of
Thích
Approach
Measure (giải pháp)
Consist of
Bao gồm
Accompany (v)
Đi kèm
Undesirable
Ko mong muốn
(Police) force
Lực lượng, sức mạnh
Cargo (n)
Hàng hoá
Rescue
Giải cứu
Provision
Sự cung cấp
Backup
Sự hỗ trợ
Deprived
Nghèo khó
Capture (v)
Bắt giữ
Discard
Loại bỏ
Mount st against sb/st
Tạo ra cj để chống lại cj
Infestation
Sự nhiễm khuẩn, phá hoại
Suspect (v)
Nghi ngờ
Substance (n)
Chất
Grasp (n)
Sự hiểu biết
Assign (v)
Gắn với
Deter (v)
Ngăn chặn
Sheer volume of
Lượng lớn cj
Prescribe
Mô tả
Scheme
Kế hoạch
Pass down
Truyền lại
Horizon
Chân trời