1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
confidence n
niềm tin
convince v
thuyết phục
responsible adj
có trách nhiệm
independent adj
độc lập không phụ thuộc vào người khác
time management n
quản lý thời gian
self-motivated adj
tự mình tạo động lực
self-study n
sự tự học
manage v
quản lý
life skill n
kỹ năng sống
responsibility n
trách nhiệm
achieve v
đạt được
learning goal n
mục tiêu học tập
organised adj
có tổ chức
normal adj
bình thường
decision making skills n
kỹ năng đưa ra quyết định
money management n
quản lý tiền bạc
challenging adj
đầy thách thức
deal with something
đối phó với điều gì
earn one’s trust
có được sự tin tưởng từ ai
out and about
đi tới những nơi khác nhau
encourage somebody to do something
khuyến khích ai làm gì
get around
đi lại
come up with
nảy ra nghĩ ra
carry out
tiến hành thực hiện
get into the habit of
tạo thói quen
make use of
tận dụng
make decisions
đưa ra quyết định
take responsibility for something
chịu trách nhiệm cho