Weapons

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/92

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

93 Terms

1
New cards

Anti-aircraft gun

Súng phòng không

2
New cards

Anti-personnel mine

Mìn chống người

3
New cards

Anti-ship missile

Tên lửa chống hạm

4
New cards

Anti-tank rile

"Súng trường chống

5
New cards

tăng"

6
New cards

Armored vehicle

Xe bọc thép

7
New cards

Artillery

Pháo binh

8
New cards

Assault rile

Súng trường tấn cống

9
New cards

Ballistic missile

Tên lửa đạn đạo

10
New cards

Baton

Gậy gộc

11
New cards

Bayonet

Đầu dao gắn súng

12
New cards

Bazooka

Súng phóng đạn lửa

13
New cards

Bipod

Chân đỡ súng

14
New cards

Blowgun

Súng ống thổi

15
New cards

Body armor

Áo giáp

16
New cards

Bomb

Bom

17
New cards

Booby trap

Bẫy mìn

18
New cards

Boomerang

Vòng tròn ném

19
New cards

Bow and arrow

Cung và mũi tên

20
New cards

Brass knuckles

Giăng tay đồng

21
New cards

Bullet

Viên đạn

22
New cards

Bulletproof helmet

Mũ bảo hộ chống đạn

23
New cards

Bulletproof vest

Áo chống đạn

24
New cards

C-4 explosive

Chất nổ C-4

25
New cards

Caltrops

Đinh ba càng

26
New cards

Cane sword

Gậy kiếm

27
New cards

Carbine

Súng ngắn

28
New cards

Cartridge

Đạn nạp

29
New cards

Cestus

Găng tay đánh

30
New cards

Claymore

Kiếm hai tay

31
New cards

Claymore detonator

Thiết bị kích nổ Claymore

32
New cards

Club

Gậy gỗ đánh

33
New cards

Cluster bomb

Bom đạn đạo

34
New cards

Crossbow

Cung tên

35
New cards

Dagger

Dao găm

36
New cards

Flamethrower

Súng phun lửa

37
New cards

Flamethrower tank

Xe phun lửa

38
New cards

Gas mask

Mặt nạ chống khí độc

39
New cards

Gatling cannon

Pháo Gatling

40
New cards

Gatling gun

Súng Gatling

41
New cards

Grenade

Lựu đạn

42
New cards

Grenade launcher

Súng phóng lựu đạn

43
New cards

Hand grenade

Lựu đạn tay

44
New cards

Handgun

Súng cầm tay

45
New cards

Harpoon

Mỏ câu

46
New cards

Harpoon missile

Tên lửa mỏ câu

47
New cards

Howitzer

Súng phóng hỏa tiễn

48
New cards

IED (Improvised Explosive Device)

Vật nổ tự chế

49
New cards

Incendiary device

Thiết bị gây cháy

50
New cards

Knives

Dao

51
New cards

Land-to-air missile

Tên lửa đối không

52
New cards

Landmine

Mìn đất

53
New cards

Laser sight

Mục tiêu bằng laser

54
New cards

Mace

Búa gai

55
New cards

Machete

Rìu gỗ

56
New cards

Machine gun

Súng máy

57
New cards

Military drone

Máy bay không người lái quân sự

58
New cards

Missile

Tên lửa

59
New cards

Morning star

Sao băng

60
New cards

Mortar

Súng cối

61
New cards

Night vision goggles

Kính viễn vọng ban đêm

62
New cards

Nunchaku

Côn nhị khúc

63
New cards

Pepper spray

Xịt cay

64
New cards

Pistol

Súng lục

65
New cards

Revolver

Súng ngắn ổ xoay

66
New cards

Rile

Súng trường

67
New cards

Riot control weapon

Vũ khí kiểm soát bạo loạn

68
New cards

Rocket launcher

Súng phóng tên lửa

69
New cards

RPG (Rocket-propelled grenade)

Lựu đạn phóng tên lửa

70
New cards

RPG-7

Súng lựu đạn cầm tay

71
New cards

Scope

Ống ngắm

72
New cards

Shell

Vỏ đạn

73
New cards

Shotgun

Súng hơi

74
New cards

Shoulder-fired missile

Tên lửa đạn đạo tầm trung

75
New cards

Shuriken

Phi tiêu

76
New cards

Silencer

Bộ giảm thanh

77
New cards

Slingshot

Bắn cung

78
New cards

Smoke grenade

Lựu khói

79
New cards

Sniper rile

Súng bắn tỉa

80
New cards

Spear

Giáo

81
New cards

Stinger missile

Tên lửa Stinger

82
New cards

Stun gun

Súng điện gây tê

83
New cards

Submachine gun

Súng máy nhỏ

84
New cards

Sword

Kiếm

85
New cards

Sword cane

Kiếm gắn trong gậy

86
New cards

Tank

Xe tăng

87
New cards

Taser

Súng điện

88
New cards

Tear gas

Khí độc gây nước mắt

89
New cards

Tear gas launcher

Súng bắn khí độc gây nước mắt

90
New cards

Tomahawk

Rìu Mỹ bản địa

91
New cards

Torpedo

Ngư lôi

92
New cards

Trident

Cây đinh ba

93
New cards

Warhammer

Búa chiến tranh