HSK 1

5.0(1)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/156

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

157 Terms

1
New cards

bạn

2
New cards

tốt đẹp

3
New cards

你好

xin chào

4
New cards

什么

cái gì

5
New cards

对不起

xin lỗi

6
New cards

没关系

không sao đâu

7
New cards

là,gọi là

8
New cards

不客气

kh có gì(đừng khách sáo)

9
New cards

老师

thầy cô giáo

10
New cards

谢谢

cảm ơn

11
New cards

不用谢

không có gì

12
New cards

再见

tạm biệt

13
New cards

这是

đây là

14
New cards

那是

Kia là

15
New cards

名字

tên

16
New cards

学生

học sinh

17
New cards

nam giới

18
New cards

nữ giới

19
New cards

中国

trung quốc

20
New cards

美国

hoa kì

21
New cards

越南

Việt Nam

22
New cards

ai

23
New cards

哪国人

ng nuoc nao

24
New cards

汉语

hán ngữ

25
New cards

学习

học tập

26
New cards

你呢

còn bạn

27
New cards

không

28
New cards

rất

29
New cards

中文

tiếng trung

30
New cards

朋友

bạn , bằng hữu

31
New cards

của

32
New cards

我的

của tôi

33
New cards

同学

ban cung lop

34
New cards

cái

35
New cards

nhà(gđ)

36
New cards

mồm/miệng

(lượng từ cho người)

37
New cards

1

38
New cards

2

39
New cards

3

40
New cards

4

41
New cards

5

42
New cards

6

43
New cards

7

44
New cards

8

45
New cards

9

46
New cards

10

47
New cards

tuổi

48
New cards

rồi / đã

49
New cards

tuổi

50
New cards

今年

năm nay

51
New cards

nhiêu(phó từ)

52
New cards

quyển

53
New cards

đất nước

54
New cards

của

55
New cards

我的

cua tôi

56
New cards

biết

57
New cards

不会

ko biết

58
New cards

nói

59
New cards

nghe

60
New cards

viết

61
New cards

听说

nghe nói

62
New cards

63
New cards

đôi / 2

64
New cards

汉子

chữ hán

65
New cards

打汉子

gõ chữ hán

66
New cards

món ăn,thức ăn

67
New cards

点菜

gọi món

68
New cards

做饭

nấu ăn

69
New cards

làm

70
New cards

ăn

71
New cards

好吃

ngon

72
New cards

不好吃

không ngon

73
New cards

看书

đọc sách

74
New cards

đọc

75
New cards

怎么

như nào,ntn

76
New cards

mời đề nghị

77
New cards

请+v

mời làm gì

78
New cards

请问

xin hỏi

79
New cards

请喝

mời uống

80
New cards

请坐

mời ngồi

81
New cards

问题

câu hỏi/vấn đề

82
New cards

今天

hôm nay

83
New cards

明天

ngày mai

84
New cards

昨天

hôm qua

85
New cards

ngày

86
New cards

星期

thứ/tuần

87
New cards

tháng

88
New cards

năm

89
New cards

đi

90
New cards

生日

sinh nhật

91
New cards

哪儿

ở đâu,đâu

92
New cards

晚上

buổi tối

93
New cards

早上

sáng sớm

94
New cards

商店

cửa hàng

95
New cards

mua

96
New cards

东西

đồ đạc

97
New cards

多少

bao nhiêu

98
New cards

tiền

99
New cards

đồng/tệ

100
New cards

冰茶

trà đá