1/59
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
だく
抱く- ôm, ôm ấp
いだく
抱く - ôm, ôm ấp, ấp ủ (những thứ vô hình như: ước mơ, hoài bão, dự định,…)
かかえる
抱える - mang, vác, chịu đựng
かいほう
懐抱 - hoài bão
あわ
泡 - bong bóng, bọt
ビールのあわ
ビールの泡 - bọt bia
てっぽう
鉄砲 - khẩu súng (nòng dài)
かほう
火砲 - hỏa pháo, khẩu pháo
まく
巻く - cuốn, quấn
はるまき
春巻き - nem cuộn
のりまき
海苔巻き - cơm cuộn rong biển
まきこむ
巻き込む - kéo vào, cuốn vào
そこ
底 - đáy
おくそこ
奥底 - sâu thẳm, tận cùng
とうてい
到底 - hoàn toàn, tuyệt đối (thường dùng với phủ định)
てっていてき
徹底的 - triệt để, hoàn toàn
にわ
庭 - vườn
ていえん
庭園 - vườn hoa, khu vườn
かてい
家庭 - gia đình, hộ gia đình
かていよう
家庭用 - dành cho gia đình
かていりょうり
家庭料理 - món ăn gia đình
かていきょうし
家庭教師 - gia sư
きしょうちょう
気象庁 - cơ quan khí tượng, cục khí tượng
かんちょう
官庁 - cơ quan chính quyển, bộ ngành, cơ quan nhà nước
ひろう
疲労 - mệt mỏi, kiệt sức
ろうどう
労働 - lao động
くろう
苦労 - khó khăn, vất vả
おとる
劣る - kém, thua kém
いさましい
勇ましい - dũng cảm, anh hùng
ゆうき
勇気 - dũng khí, can đảm
いきおい
勢い - khí thế, sức mạnh, xu hướng
おおぜい
大勢 - đám đông, nhiều người
しせい
姿勢 - tư thế, thái độ
やすい
易い - dễ dàng, đơn giản
あんい
安易 - dễ dàng, đơn giản (xem nhẹ vấn đề)
ぼうえき
貿易 - thương mại
おゆ
お湯 - nước nóng
ゆげ
湯気 - hơi nước, hơi nóng
ねっとう
熱湯 - nước sôi
きず
傷 - vết thương, vết xước
きずつく
傷付く - bị tổn thương, bị thương
いたむ
傷む - bị hư, bị tổn thương
やけど
火傷 - bỏng
けいしょう
軽傷 - vết thương nhẹ
よう
酔う - say, uống say
よっぱらう
酔っ払う - say xỉn, say rượu
よっぱらい
酔っ払い - người say, kẻ say rượu
ふつかよい
二日酔い - cơn nôn nao sau say rượu
す
酢 - giấm
そんけい
尊敬 - tôn trọng, kính trọng
かわら
瓦 - ngói
びん
瓶 - chai, lọ
かびん
花瓶 - lọ hoa
しゅうりょう
終了 - kết thúc, hoàn thành
かんりょう
完了 - hoàn tất, kết thúc
りょうかい
了解 - hiểu, nắm rõ
うけたまわる
承る - tiếp nhận, lắng nghe (kính ngữ)
でんしょう
伝承 - lưu truyền, truyền lại
しょうち
承知 - hiểu, chấp nhận
しょうにん
承認 - chấp nhận, thừa nhận