bqh N2 漢字 C9 B1

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

60 Terms

1
New cards

だく

抱く- ôm, ôm ấp

2
New cards

いだく

抱く - ôm, ôm ấp, ấp ủ (những thứ vô hình như: ước mơ, hoài bão, dự định,…)

3
New cards

かかえる

抱える - mang, vác, chịu đựng

4
New cards

かいほう

懐抱 - hoài bão

5
New cards

あわ

泡 - bong bóng, bọt

6
New cards

ビールのあわ

ビールの泡 - bọt bia

7
New cards

てっぽう

鉄砲 - khẩu súng (nòng dài)

8
New cards

かほう

火砲 - hỏa pháo, khẩu pháo

9
New cards

まく

巻く - cuốn, quấn

10
New cards

はるまき

春巻き - nem cuộn

11
New cards

のりまき

海苔巻き - cơm cuộn rong biển

12
New cards

まきこむ

巻き込む - kéo vào, cuốn vào

13
New cards

そこ

底 - đáy

14
New cards

おくそこ

奥底 - sâu thẳm, tận cùng

15
New cards

とうてい

到底 - hoàn toàn, tuyệt đối (thường dùng với phủ định)

16
New cards

てっていてき

徹底的 - triệt để, hoàn toàn

17
New cards

にわ

庭 - vườn

18
New cards

ていえん

庭園 - vườn hoa, khu vườn

19
New cards

かてい

家庭 - gia đình, hộ gia đình

20
New cards

かていよう

家庭用 - dành cho gia đình

21
New cards

かていりょうり

家庭料理 - món ăn gia đình

22
New cards

かていきょうし

家庭教師 - gia sư

23
New cards

きしょうちょう

気象庁 - cơ quan khí tượng, cục khí tượng

24
New cards

かんちょう

官庁 - cơ quan chính quyển, bộ ngành, cơ quan nhà nước

25
New cards

ひろう

疲労 - mệt mỏi, kiệt sức

26
New cards

ろうどう

労働 - lao động

27
New cards

くろう

苦労 - khó khăn, vất vả

28
New cards

おとる

劣る - kém, thua kém

29
New cards

いさましい

勇ましい - dũng cảm, anh hùng

30
New cards

ゆうき

勇気 - dũng khí, can đảm

31
New cards

いきおい

勢い - khí thế, sức mạnh, xu hướng

32
New cards

おおぜい

大勢 - đám đông, nhiều người

33
New cards

しせい

姿勢 - tư thế, thái độ

34
New cards

やすい

易い - dễ dàng, đơn giản

35
New cards

あんい

安易 - dễ dàng, đơn giản (xem nhẹ vấn đề)

36
New cards

ぼうえき

貿易 - thương mại

37
New cards

おゆ

お湯 - nước nóng

38
New cards

ゆげ

湯気 - hơi nước, hơi nóng

39
New cards

ねっとう

熱湯 - nước sôi

40
New cards

きず

傷 - vết thương, vết xước

41
New cards

きずつく

傷付く - bị tổn thương, bị thương

42
New cards

いたむ

傷む - bị hư, bị tổn thương

43
New cards

やけど

火傷 - bỏng

44
New cards

けいしょう

軽傷 - vết thương nhẹ

45
New cards

よう

酔う - say, uống say

46
New cards

よっぱらう

酔っ払う - say xỉn, say rượu

47
New cards

よっぱらい

酔っ払い - người say, kẻ say rượu

48
New cards

ふつかよい

二日酔い - cơn nôn nao sau say rượu

49
New cards

酢 - giấm

50
New cards

そんけい

尊敬 - tôn trọng, kính trọng

51
New cards

かわら

瓦 - ngói

52
New cards

びん

瓶 - chai, lọ

53
New cards

かびん

花瓶 - lọ hoa

54
New cards

しゅうりょう

終了 - kết thúc, hoàn thành

55
New cards

かんりょう

完了 - hoàn tất, kết thúc

56
New cards

りょうかい

了解 - hiểu, nắm rõ

57
New cards

うけたまわる

承る - tiếp nhận, lắng nghe (kính ngữ)

58
New cards

でんしょう

伝承 - lưu truyền, truyền lại

59
New cards

しょうち

承知 - hiểu, chấp nhận

60
New cards

しょうにん

承認 - chấp nhận, thừa nhận