UNIT 12. LIFE ON OTHER PLANETS

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/125

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

126 Terms

1
New cards
accommodate
v. cung cấp nơi ăn, chốn ở; dung chứa
2
New cards
adventure
n. cuộc phiêu lưu
3
New cards
alien
n. người ngoài hành tinh
4
New cards
experience
n. v. trải nghiệm
5
New cards
danger
n. hiểm họa, mối đe dọa
6
New cards
flying saucer
n. đĩa bay
7
New cards
galaxy
n. dải ngân hà
8
New cards
Jupiter
n. sao mộc
9
New cards
Mars
n. sao Hỏa
10
New cards
messenger
n. người đưa tin, tin nhắn
11
New cards
Mercury
n. sao thủy
12
New cards
NASA
n. cơ quan Hàng không và Vũ trụ Mỹ
13
New cards
Neptune
n. Sao Hải Vương
14
New cards
outer space
ngoài vũ trụ
15
New cards
planet
n. hành tinh
16
New cards
poisonous
a. độc, có chất độc
17
New cards
Saturn
n. sao thổ
18
New cards
solar system
hệ mặt trời
19
New cards
space buggy
xe vũ trụ
20
New cards
stand
v. chịu đựng, chịu được, nhịn được
21
New cards
surface
n. bề mặt
22
New cards
trace
n. dấu vết
23
New cards
v. lần theo dấu vết
24
New cards
terrorist
n. kẻ khủng bố
25
New cards
trek
n. hành trình, du hành
26
New cards
UFO
n. vật thể bay không xác định, đĩa bay
27
New cards
uncontrollably
adv. không khống chế được
28
New cards
Venus
n. sao kim
29
New cards
weightless
a. không trọng lực
30
New cards
soundless
a. không có tiếng động; yên lặng
31
New cards
harm
v. làm hại
32
New cards
n. sự làm tổn hại
33
New cards
harmful
a. có hại
34
New cards
harmless
a. vô hại
35
New cards
hopeful
a. đầy hi vọng, hứa hẹn
36
New cards
hopeless
a. thất vọng, tuyệt vọng, không có triển vọng
37
New cards
thought
n. suy nghĩ
38
New cards
thoughtful
a. chu đáo, sâu sắc
39
New cards
thoughtless
a. vô tâm, thiếu suy nghĩ
40
New cards
helpful
a. hữu ích
41
New cards
helpless
a. ko thể giúp gì được, bất lực
42
New cards
colorless
a. không màu sắc, nhạt nhẽo, vô vị
43
New cards
waterless
a. Khô hạn, hạn hán, không có nước
44
New cards
forgetful
a. Hay quên, đãng trí = absent-minded
45
New cards
delight
n. sự vui sướng, điều thích thú
46
New cards
v. làm thích thú, làm say mê
47
New cards
delightful
a. thú vị, vui sướng
48
New cards
speechless
a. cạn lời, không nói nên lời
49
New cards
powerful
a. mạnh mẽ, quyền lực
50
New cards
powerless
a. không có quyền hành/ sức mạnh
51
New cards
breath
n. hơi thở, hơi
52
New cards
breathless
a. khó thở, hết hơi
53
New cards
peaceful
a. hòa bình, yên tĩnh
54
New cards
homeless
a. vô gia cư
55
New cards
emotionless
a. vô cảm, dửng dưng
56
New cards
purposeful
a. có mục đích, có chủ đích
57
New cards
desire
v. mong muốn
58
New cards
flightless
a. Không bay được, khống biết bay
59
New cards
fear
n. nỗi sợ
60
New cards
fearless
a. không sợ hãi, can đảm
61
New cards
ostrich
n. con đà điểu
62
New cards
temporary
a. tạm thời, nhất thời
63
New cards
truthful
a. thật thà, chân thật
64
New cards
tear
n. nước mắt
65
New cards
Tearless
a. không khóc, ráo hoảnh
66
New cards
meaningful
a,. có ý nghĩa
67
New cards
data
a. dữ liệu
68
New cards
recharge
v. nạp lại năng lượng
69
New cards
Uranus
n. Sao Thiên Vương
70
New cards
rust
n. rỉ sét
71
New cards
rotate
v. xoay
72
New cards
chunk
n. một miếng/phần lớn, khúc
73
New cards
ring
n. vòng tròn, nhẫn
74
New cards
be composed of
gồm có, bao gồm, được cấu tạo bởi
75
New cards
compose
v. soạn, sáng tác
76
New cards
refer to
v. ám chỉ, nhắc đến
77
New cards
spacecraft
n. tàu vũ trụ
78
New cards
orbit
v. đi theo quỹ đạo, xoay quanh
79
New cards
gravity
n. trọng lực, lực hấp dẫn
80
New cards
unidentified
a. không nhận dạng được, không xác định
81
New cards
habitable
a. có thể sống được, có đủ điều kiện để sống
82
New cards
consist of (=be composed of)
bao gồm
83
New cards
be made up of
tạo nên bởi, được cấu thành từ
84
New cards
exist
v. tồn tại, sống (ở một nơi nào đó)
85
New cards
force of gravity
n. trọng lực, lực hấp dẫn
86
New cards
dwarf
n. người lùn, chú
87
New cards
milky way
dải ngân hà
88
New cards
distant
a. xa xôi, xa
89
New cards
astronomer
n. nhà thiên văn học
90
New cards
rocket
n. tên lửa
91
New cards
fuel
n. nhiên liệu
92
New cards
appointment
n. cuộc hẹn
93
New cards
Voyage
n. chuyến đi xa
94
New cards
respond
v. trả lời, đáp ứng, phản ứng lại
95
New cards
extraterrestrial life
n. sự sống ngoài trái đất, ngoài khí quyển
96
New cards
Barbecue
n. tiệc nướng ngoài trời
97
New cards
sci-fi films
phim khoa học viễn tưởng
98
New cards
Feature
v. có (đặc điểm)
99
New cards
exploration
n. sự khám phá
100
New cards
space
n. không gian, vũ trụ