1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Heal up
Phục hồi, chữa lành (cả thể chất và tinh thần)
Go off st
Chán việc gì
Go off
(1) hỏng, ôi thiu
(2) Nổ (bom)
(3) Đổ chuông (đồng hồ)
Be faithful to st/sb
Trung thành với điều gì/ai
Hear from
Nhận tin từ ai/cái gì
Hear about
Đã từng nghe về
Be free of charge
Miễn phí
Be free from st
Không phải làm gì
Make for somewhere
Đi đến đâu = Head for
Leave for somewhere
đến đâu đấy = reach somewhere
On behalf of
Đại diện cho ai/cái gì
Have preference for st/sb
Thích cái gì = in preference to st: ưu tiên, thích cái gì hơn
Refuse st
Từ chối điều gì
Entrance to
Lối vào
Compliment sb on sth
Khen ai về cái gì = praise sb for st
Be mad about st
(1) tức, cáu giận về cái gì
(2) Phát cuồng = crazy about
Do damage to st/sb
Gây thiệt hại cho cái gì/ai
Ashame
Xấu hổ