1/77
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
admire (v)
ngắm nhìn, chiêm ngưỡng
anxiety (n)
lo lắng
appreciate (v) +N/Ving
thưởng thức, trân trọng
bamboo dancing (np)
nhảy sạp
captivate (v)
thu hút, cuốn hút
celebrate (v)
tổ chức
confusion (n)
rối
costume (n)
trang phục
cuisine (n)
ẩm thực
cultural (adj)
thuộc về văn hóa
cultural shock (n)
sốc văn hóa
custom (n)
phong tục
diversity (n) = various
sự đa dạng
extracurricular (adj)
ngoại khóa
festivity (n)
ngày hội
globalisation (n)
sự toàn cầu hóa
identity (n)
đặc điểm nhận dạng
keep up with
bắt kịp với
lifestyle (n)
lối sống
multicultural (adj)
tính đa văn hóa
origin (n) = stem = root
nguồn gốc
popularity (n)
sự phổ biến
speciality (n) = uniqe
đặc sản
staple (adj)
cơ bản, chủ yếu, chính
assertive (adj) = dertemined
tự tin, quả quyết
at stake / rish (idiom) = in danger = jeopardy
đang bị đe dọa
bitter (adj)
cay đắng, chua xót
break with (phr v)
kết thúc, đoạn tuyệt
contender (n) = opponent
đối thủ
crisis (n)
khủng hoảng
disillusioned (a)
vỡ mộng
disinfectant (n)
chất khử trùng
enthral (v)
làm say mê
exasperated (a)
cực kì bực bội
forbid (v) = ban
cấm
humiliate (v) = insult = offend
sĩ nhục
hysterical (a)
kích động
impersonal (a)
không ám chỉ riêng ai
mugging (n)
sự trấn lột
signal (n)
dấu hiệu
stunned (a) = shock = overwhelm
sửng sốt
subsequent (a)
đến sau, theo sau
substitute (n)
người, vật thay thế
triumphant (a) - trium
đắc thắng
upbeat (a) = opstimistie
lạc quan
AC (n) - air conditioner
máy lạnh
at all (adv) - I don’t love u at all
(không) chút nào
belongings (n) = possess
thuộc về cá nhân
complimentary (a)
miễn phí
credit card (n)
thẻ tín dụng
currency (n)
tiền tệ
income
thu nhập
salary
lương
wage
lương theo tuần
pension
lương hưu
dry cleaning (n)
giặt khô
discreet (a)
thận trọng, kín đáo
exchange (n)
sự trao đổi
fly (v)
bay
harbour (n)
cảng, bến tàu
hilarious (a)
rất buồn cười
insurance (n)
bảo hiểm
iron (n)
bàn là/ sắt
jellyfish (n)
con sứa
karst (n)
vùng đá vôi
lowercase (n)
chữ viết thường
uppercase (n)
chữ in hoa
operate (v) = run
vận hành, điều khiển
overjoyed (a)
vui mừng khôn xiết
pick up (phr v)
học lỏm /nhặt lên
remote control (n)
thiết bị điều khiển từ xa
room service (n)
dịch vụ phòng
safe (n)
két sắt/ an toàn
slide (n)
cầu trượt
snatch (v)
chộp lấy
spot (n)
chỗ
swipe (v)
quẹt (thẻ)
terrified (a)
khiếp sợ