1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
benign
(adj) lành tính, nhân từ
deplete
(v) làm cạn kiệt, thông huyết
environment
(n) môi trường
toxic
(adj) độc hại, có độc
astronomy
(n) thiên văn học
catastrophic
(adj) thảm khốc, thê thảm
migrate
(v) di cư, di trú
perished
(v) diệt vong, chết, tàn lụi
arboreal
(adj) thuộc về cây, sống trên cây
atmosphere
(n) khí quyển, bầu không khí
conflagration
(n) đám cháy lớn
ecosystem
(n) hệ sinh thái
edible
(adj) ăn được
erode
(v) xói mòn, ăn mòn
extinction
(n) sự tuyệt chủng
lush
(adj) tươi tốt, xum xuê
marine
(adj) thuộc về biển, hàng hải
polluting
(v/adj) gây ô nhiễm
satellites
(n) vệ tinh, vệ tinh nhân tạo
saturate
(v) làm bão hòa, thấm đẫm
sparse
(adj) thưa thớt, rải rác
sprawling
(adj) nằm ườn ra, ngổn ngang, lan rộng (đô thị)
sustenance
(n) chất bổ, sự nuôi dưỡng, kế sinh nhai
symbiotic
(adj) cộng sinh
thrive
(v) phát triển mạnh, thịnh vượng
vector
(n) vectơ, vật chủ trung gian truyền bệnh
nutrition
(n) dinh dưỡng
cataclysmic
(adj) đại biến, thảm khốc
dire
(adj) thảm khốc, tàn khốc, kinh khủng
mortality
(n) tử vong, tỉ lệ tử vong, sự chết