9주(단어와 문법 7제-2 + 읽기 3제 (6-10))

call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/68

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:30 AM on 3/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Add student to class section state
Add studentsNo students in these sections. Invite them to track progress!

69 Terms

1
New cards

고무

cao su

2
New cards

부품

phụ tùng

3
New cards

사양

sự suy tàn, sự suy yếu

4
New cards

편견

thiên kiến

5
New cards

-여

hơn

6
New cards

우물

giếng, giếng khơi, cái giếng

7
New cards

한 우물을 파다

Đào một cái giếng

tập trung vào một việc duy nhất và theo đuổi đến cùng

8
New cards

적자

lỗ, thâm hụt

9
New cards

chỉ, duy chỉ

10
New cards

외길

đường riêng, lối riêng

11
New cards

흑자

sự có lãi

12
New cards

금자탑

tháp hình chữ 金, tháp thành tích

13
New cards

척박하다

cằn cỗi

khô khan, khốn khó

14
New cards

수요

nhu cầu

15
New cards

맞아떨어지다

chính xác, giống y xì, vừa đúng

16
New cards

적중하다

trúng tâm, trúng đích

đoán trúng

17
New cards

중계하다

làm trung gian, môi giới

làm trung gian, môi giới

phát sóng trực tiếp

18
New cards

심지어

thậm chí

19
New cards

수습하다

thu thập

20
New cards

실리

thực lợi

21
New cards

학문

sự học hành, học vấn

22
New cards

통섭

một thuật ngữ học thuật quan trọng, dùng để chỉ việc hợp nhất hoặc kết hợp các lĩnh vực kiến thức khác nhau

23
New cards

막상

bỗng dưng xảy đến

24
New cards

취향

khuynh hướng, sở thích

25
New cards

취지

mục đích, ý nghĩa

26
New cards

혁신적

tính chất đổi mới, tính chất cách tân

27
New cards

비롯하다

bắt nguồn, bắt đầu

28
New cards

진작

sự vực dậy, sự thúc đẩy

trước, sớm hơn một chút

29
New cards

여건

dữ kiện

30
New cards

엄청나다

ghê gớm, khủng khiếp

31
New cards

본격적

thực sự, chính thức

mang tính quy cách

32
New cards

지칭하다

chỉ tên, chỉ định

33
New cards

수식

sự trang trí, sự trang điểm, sự tô vẽ

34
New cards

흐리다

vẩn đục

35
New cards

고구마

khoai lang

36
New cards

진귀하다

quý hiếm

37
New cards

희귀

quý hiếm

38
New cards

아열대

cận nhiệt đới

39
New cards

심심찮다

thường thấy, thông thường

40
New cards

기상

khí tượng

41
New cards

이변

biến cố, sự cố

42
New cards

개화하다

khai hoá, thay đổi, đổi mới

43
New cards

약물

nước thuốc

44
New cards

복용

sự dùng thuốc, sự sử dụng thuốc

45
New cards

숙지하다

biết rành, thành thục, nhuần nhuyễn

46
New cards

부적절하다

không phù hợp

47
New cards

독창적

tính sáng tạo, tính độc đáo

48
New cards

시집

tuyển tập thơ

49
New cards

무지개

cầu vồng

50
New cards

함축적

tính hàm súc, tính bao hàm

51
New cards

난해하다

khó hiểu, khó giải quyết

52
New cards

심오하다

uyên thâm

53
New cards

내면세계

thế giới nội tâm

54
New cards

다가가다

tiếp cận

55
New cards

친숙하다

thân thuộc, thân quen

56
New cards

기존

vốn có, sẵn có

57
New cards

시범

sự thị phạm, sự làm gương

58
New cards

나아가다

tiến lên phía trước, đi lên phía trước

hướng đến, thẳng tiến

tiến triển

59
New cards

조직

cơ cấu, tổ chức

60
New cards

창출하다

sáng tạo

61
New cards

결합

sự kết hợp, sự hoà hợp, sự hợp nhất

62
New cards

유도하다

dẫn dắt, điều khiển

63
New cards

후원하다

hậu thuẫn, hỗ trợ, tài trợ

64
New cards

예술가

nghệ sỹ, nghệ nhân

65
New cards

수준

trình độ, tiêu chuẩn

66
New cards

최첨단

sự tiên tiến nhất

67
New cards

용어

từ chuyên ngành, thuật ngữ chuyên môn

68
New cards

르네상스

phục hưng

69
New cards

Explore top notes

note
greece
Updated 1039d ago
0.0(0)
note
MAGMA SERIES
Updated 430d ago
0.0(0)
note
The congregations in Latin
Updated 1011d ago
0.0(0)
note
2.4: ions and ionic compounds
Updated 1257d ago
0.0(0)
note
CGO casus 6
Updated 428d ago
0.0(0)
note
greece
Updated 1039d ago
0.0(0)
note
MAGMA SERIES
Updated 430d ago
0.0(0)
note
The congregations in Latin
Updated 1011d ago
0.0(0)
note
2.4: ions and ionic compounds
Updated 1257d ago
0.0(0)
note
CGO casus 6
Updated 428d ago
0.0(0)

Explore top flashcards

flashcards
McWilliams ACT Vocabulary 1-50
50
Updated 1211d ago
0.0(0)
flashcards
Chapter 8 - Comp Gov.
21
Updated 862d ago
0.0(0)
flashcards
Honors Chemistry elements
57
Updated 197d ago
0.0(0)
flashcards
13 Colonies Test Prep 2025
41
Updated 99d ago
0.0(0)
flashcards
AP Chemistry Unit 2 Review
37
Updated 386d ago
0.0(0)
flashcards
MSKLEC_ TMJ
98
Updated 520d ago
0.0(0)
flashcards
McWilliams ACT Vocabulary 1-50
50
Updated 1211d ago
0.0(0)
flashcards
Chapter 8 - Comp Gov.
21
Updated 862d ago
0.0(0)
flashcards
Honors Chemistry elements
57
Updated 197d ago
0.0(0)
flashcards
13 Colonies Test Prep 2025
41
Updated 99d ago
0.0(0)
flashcards
AP Chemistry Unit 2 Review
37
Updated 386d ago
0.0(0)
flashcards
MSKLEC_ TMJ
98
Updated 520d ago
0.0(0)