1/41
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
‘Origin (n)
Nguồn gốc
Origin’ality (n)
Tính độc đáo, sáng tạo
Blended learning (n)
Học tập kết hợp
In’tended (adj)
Có dụng ý, mong đợi
In’tend (v)
Dự định
In’tention (n)
Ý định
In’tent (n)
Ý định, mục đích
‘Purposeful (adj)
Có mục đích
Tech’nician (n)
Kỹ thuật viên
Short-sightedness (n)
Sự cận thị, thiển cận
Short-sighted (adj)
Cận thị, thiển cận
‘Feature (n)
Đặc điểm, tính năng
Audio-visual
Nghe nhìn, phương tiện nghe nhìn
Audio-visual materials
Tài liệu nghe nhìn
Field trip (n)
Chuyến đi thực tế
Pre’senter (n)
Người dẫn chương trình
Presen’tation (n)
Sự trình bày, bài thuyết trình
A’ward (v,n)
Thưởng, giải thưởng
Re’ward (n)
Phần thưởng
Geo’graphical (adj)
Thuộc địa lí
Voice recorder (n)
Máy ghi âm
In’struction book (n)
Sách hướng dẫn
Unfa’miliar (adj)
Xa lạ, ko quen thuộc
Inte'r’action (n)
Sự tương tác
Inter’active (adj)
Mang tính tương tác
Wait for someone’s reply
Chờ ai đó phản hồi
Be healthy for
Tốt cho cái gì
Discuss with sbd about sth
Thảo luận với ai về điều gì
Prepare for sth
Chuẩn bị cho cái gì
Work on sth
Nghiên cứu về cái gì
Make an outline for sth
Lập dàn ý cho cái gì
Combine sth with sth
Kết hợp cái gì với cái gì
Be in the middle of
Ở giữa
Be familiar with sth
Quen thuộc với cái gì
Be familiar to sbd
Quen thuộc với ai
Be popular with sbd
Phổ biến với ai
Be suitable for sbd/sth
Phù hợp với ai cái gì
Be absent from
Vắng mặt
Play the role of sbd
Đóng vai trò là ai đó
Be/become responsible for
Chịu trách nhiệm cho
Control over
Kiểm soát nhiều hơn