Thẻ ghi nhớ: Sinh học - Biology - môi trường | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/55

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

56 Terms

1
New cards

beetle /ˈbiːtl/ (n)

bọ cánh cứng

2
New cards

motion

/ˈmoʊʃən/

(noun)

đề nghị 
eg: The motion was passed by a vote of 7 to 2. (Đề nghị đã được thông qua với 7 phiếu thuận và 2 phiếu chống.)

3
New cards

edge (on the edge of Sth)

/ɛdʒ/

(noun)

bờ vực
eg: The company is on the edge of bankruptcy. (Công ty đang trên bờ vực phá sản.)

4
New cards

scarcity

/ˈskersəti/

(noun)

sự khan hiếm 
eg: The scarcity of water is a major problem in many parts of the world. (Sự khan hiếm nước là một vấn đề lớn ở nhiều nơi trên thế giới.)

5
New cards

concern

/kənˈsɜːrnd/ (v)
be concerned about something

lo ngại 
eg: I am concerned about the environment. (Tôi lo ngại về môi trường.)

6
New cards

diminish = mitigate = reduce

/dɪˈmɪnɪʃ/


giảm bơt
eg: The pain will gradually diminish over time. (Cơn đau sẽ giảm dần theo thời gian.)

7
New cards

demise = extinction

/dɪˈmaɪz/

(noun)

sự tuyệt chủng 
eg: The increasing use of pesticides led to the demise of many bird species. (Việc sử dụng thuốc trừ sâu ngày càng nhiều đã dẫn đến sự tuyệt chủng của nhiều loài chim.)

8
New cards

captivity

/kæpˈtɪvəti/

(noun)

nuôi nhốt
eg:The zoo keeps animals in captivity for conservation purposes. (Vườn thú nuôi động vật trong điều kiện nuôi nhốt để bảo tồn.)

9
New cards

deposit

/dɪˈpɒzɪt/

(noun)

tiền đặt cọc
eg: The deposit is refundable if you don't damage the property. (Tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại nếu bạn không làm hỏng tài sản.

10
New cards

suburb

/ˈsʌbɜːrb/

(noun)

ngoại ô
eg: They live in the suburbs of London. (Họ sống ở vùng ngoại ô London.)

11
New cards

property

/ˈprɒpəti/

(noun)

bất động sản
eg: He owns several properties in the city. (Anh ta sở hữu một số bất động sản trong thành phố.)

12
New cards

excavate

/ˈɛkskəveɪt/

(verb (past participle))

khai quật 
eg: The archaeologists excavated the ruins of the ancient city. (Các nhà khảo cổ đã khai quật tàn tích của thành phố cổ.)

13
New cards

mineral

/ˈmɪnərəl/

(noun)

khoáng sản
eg: Iron ore is a mineral used to make steel. (Quặng sắt là một loại khoáng sản được sử dụng để sản xuất thép.)

14
New cards

solid

/ˈsɑːlɪd/

(adjective)

vững chắc

eg: vThey have a solid relationship. (Họ có một mối quan hệ bền chặt.)

15
New cards

uncultivated

/ˌʌnˈkʌltɪveɪtɪd/

(adjective)

chưa canh tác

eg: The uncultivated land was overgrown with weeds. (Vùng đất bỏ hoang mọc um tùm cỏ dại.)

16
New cards

extinct /ɪkˈstɪŋkt/ (adj)

tuyệt chủng

eg: The dodo is an example of an extinct bird. (Chim Dodo là một ví dụ về loài chim tuyệt chủng.)

17
New cards

dense

/dɛns/ (adj)

dày đặc, đông đúc

eg: The cake has a dense, moist texture. (Chiếc bánh có kết cấu đặc, ẩm.)

18
New cards

husk

/hʌsk/ (n)

vỏ

eg: The husk of the coconut is very hard. (Vỏ dừa rất cứng.)

19
New cards

obstacle

/ˈɒbstəkl/

(noun)

trở ngại

eg: Lack of funding was a major obstacle to the project's success. (Việc thiếu kinh phí là một trở ngại lớn cho sự thành công của dự án.)

20
New cards

plantation

/plænˈteɪʃən/

(noun)

vùng trồng trọt

eg: He owns a rubber plantation in Malaysia. (Anh ta sở hữu một đồn điền cao su ở Malaysia.)

21
New cards

plague

/pleɪɡ/

(noun)

bệnh dịch hạch

eg: The city was quarantined to prevent the spread of the plague. (Thành phố đã bị cách ly để ngăn chặn sự lây lan của bệnh dịch hạch.)

22
New cards

contagious (disease) = infected

/kənˈteɪdʒəs/

(adjective)

dễ lây lan

eg: The flu is a highly contagious virus. (Cúm là một loại vi rút rất dễ lây lan.)

23
New cards

exclusive = monopoly

/ɪkˈskluːsɪv/

(adjective)

đặc quyền

eg: The company has exclusive rights to sell the product in this region. (Công ty có độc quyền bán sản phẩm này trong khu vực này.)

24
New cards

seed

/siːd/

(noun)

hạt

eg: Plant the seeds in the spring. (Gieo hạt vào mùa xuân.)

25
New cards

identical /aɪˈdɛntɪkl/ (adj)

identical to Sth

giống hệt

eg: These two pictures are identical. (Hai bức tranh này giống hệt nhau.)

It is 100% identical to thêse species

26
New cards

insertion /ɪnˈsɜːrʃən/ (n)

the insertion of something into something

sự cấy ghép, chèn, thêm vào

eg: The insertion of a clause into the contract was necessary. (Việc chèn thêm một điều khoản vào hợp đồng là cần thiết.)

27
New cards

complicated /ˈkɒmplɪkeɪtɪd/ (adj) = complex >< simple

phức tạp

eg: The instructions for assembling the furniture were very complicated. (Hướng dẫn lắp ráp đồ nội thất rất phức tạp.)

28
New cards

thrive /θraɪv/ (v) = evolve

phát triển, tiến hóa (cho động vật ỏ thực vật)

eg: Plants need sunlight and water to thrive. (Cây cối cần ánh sáng mặt trời và nước để phát triển.)

29
New cards

prospect /ˈprɒspekt/ (n)

triển vọng

eg: The prospect of a new job excited her. (Triển vọng về một công việc mới khiến cô ấy hào hứng.)

30
New cards

occupy /ˈɒkjupaɪ/ (v)

chiếm giữ

eg: The company occupies a large building in the city center. (Công ty chiếm giữ một tòa nhà lớn ở trung tâm thành phố.)

31
New cards

carnivore /ˈkɑːrnɪvɔːr/ (n)

động vật ăn thịt

eg: Lions and tigers are examples of carnivores. (Sư tử và hổ là những ví dụ về động vật ăn thịt.)

32
New cards

fertilised/ˈfɜːrtəlaɪzd/ (adj)

đã thụ tinh

eg: The fertilised egg will develop into a fetus. (Trứng đã thụ tinh sẽ phát triển thành bào thai.)

33
New cards

fungus /ˈfʌŋɡəs/ (n)

nấm

34
New cards

valley /ˈvæli/ (n)

thung lũng

eg: The valley was green and fertile. (Thung lũng xanh tươi và màu mỡ.)

<p>thung lũng</p><p>eg: The valley was green and fertile. (Thung lũng xanh tươi và màu mỡ.)</p>
35
New cards

charcoal /ˈtʃɑːrkəʊl/ (n)

than củi

eg: We used charcoal to start the barbecue. (Chúng tôi đã sử dụng than củi để bắt đầu tiệc nướng.)

<p>than củi</p><p>eg: We used charcoal to start the barbecue. (Chúng tôi đã sử dụng than củi để bắt đầu tiệc nướng.)</p>
36
New cards

ubiquitous /juːˈbɪkwɪtəs/ (adj)

có mặt khắp mọi nơi

eg: Mobile phones have become ubiquitous in recent years. (Điện thoại di động đã trở nên phổ biến trong những năm gần đây.)

37
New cards

bacterium /bækˈtɪriəm/ (n)

vi khuẩn

eg: Bacteria can cause infections. (Vi khuẩn có thể gây nhiễm trùng.)

38
New cards

microbial /maɪˈkroʊbiəl/ (adj)

vi sinh vật

39
New cards

eliminate /ɪˈlɪmɪneɪt/ (v)

loại bỏ

eg: The government is trying to eliminate corruption. (Chính phủ đang cố gắng loại bỏ tham nhũng.)

40
New cards

excessive /ɪkˈsesɪv/ (adj)

excessive use of Sth

quá mức

eg: The price of the car was excessive, so I decided not to buy it. (Giá xe quá đắt nên tôi quyết định không mua.)

41
New cards

persuade /pərˈsweɪd/ (v)

thuyết phục

eg: I persuaded him to go to the doctor. (Tôi đã thuyết phục anh ấy đi khám bác sĩ.)

42
New cards

smallholding /ˈsmɔːlˌhoʊldɪŋ/ (n)

trang trại nhỏ

43
New cards

desperate /ˈdespərət/ (adj)

tuyệt vọng

eg: They were desperate for a cure to the disease. (Họ đã tuyệt vọng tìm kiếm một phương thuốc chữa trị căn bệnh này.)

<p>tuyệt vọng</p><p>eg: They were desperate for a cure to the disease. (Họ đã tuyệt vọng tìm kiếm một phương thuốc chữa trị căn bệnh này.)</p>
44
New cards

contagious /kənˈteɪdʒəs/ (adj)

dễ lây lan

eg: The flu is a highly contagious virus. (Cúm là một loại vi rút rất dễ lây lan.)

45
New cards

branch /brɑːntʃ/ (n)

cành cây, nhánh cây

eg: The monkey swung from branch to branch. (Con khỉ đu từ cành này sang cành khác.)

<p>cành cây, nhánh cây</p><p>eg: The monkey swung from branch to branch. (Con khỉ đu từ cành này sang cành khác.)</p>
46
New cards

trunk /trʌŋk/ (n) = stem

thân cây

eg: The elephant used its trunk to spray water. (Con voi dùng vòi của nó để phun nước.)

<p>thân cây</p><p>eg: The elephant used its trunk to spray water. (Con voi dùng vòi của nó để phun nước.)</p>
47
New cards

inhospitable /ˌɪn.hɒsˈpɪt.ə.bəl/ (adj)

khắc nghiệt, k trú ngụ đc

eg: The Sahara Desert is known for its inhospitable climate. (Sa mạc Sahara được biết đến với khí hậu khắc nghiệt.)

48
New cards

fragile /ˈfrædʒəl/ (adj)

mong manh, dễ vỡ

eg: Be careful with that vase, it's very fragile. (Hãy cẩn thận với chiếc bình đó, nó rất dễ vỡ.)

49
New cards

settle /ˈset.əl/_on Sth

định cư

eg: Birds settled on the branches of the tree. (Chim đậu trên cành cây.)

50
New cards

adapt /əˈdæpt/_ to

thích nghi

eg: It took me a while to adapt to the new job. (Tôi đã mất một thời gian để thích nghi với công việc mới.)

51
New cards

exploitation /ˌɛksplɔɪˈteɪʃən/ (n)

sự khai thác

eg: The exploitation of natural resources often leads to environmental problems. (Việc khai thác tài nguyên thiên nhiên thường dẫn đến các vấn đề môi trường.)

52
New cards

predator /ˈprɛdətər/ (n)

kẻ săn mồi

eg: The rabbit tried to escape from the predator. (Con thỏ cố gắng trốn thoát khỏi kẻ săn mồi.)

53
New cards

mysteriously /mɪˈstɪəriəsli/ (adv)

một cách bí ẩn

54
New cards

trunk /trʌŋk/ (n)

thân cây

55
New cards

field /fiːld/ (n)

cánh đồng, lĩnh vực

56
New cards

deteriorate /dɪˈtɪəriəreɪt/ (v)

suy giảm

eg: The quality of the food has deteriorated significantly. (Chất lượng thức ăn đã giảm sút đáng kể.)