1/55
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
beetle /ˈbiːtl/ (n)
bọ cánh cứng
motion
/ˈmoʊʃən/
(noun)
đề nghị
eg: The motion was passed by a vote of 7 to 2. (Đề nghị đã được thông qua với 7 phiếu thuận và 2 phiếu chống.)
edge (on the edge of Sth)
/ɛdʒ/
(noun)
bờ vực
eg: The company is on the edge of bankruptcy. (Công ty đang trên bờ vực phá sản.)
scarcity
/ˈskersəti/
(noun)
sự khan hiếm
eg: The scarcity of water is a major problem in many parts of the world. (Sự khan hiếm nước là một vấn đề lớn ở nhiều nơi trên thế giới.)
concern
/kənˈsɜːrnd/ (v)
be concerned about something
lo ngại
eg: I am concerned about the environment. (Tôi lo ngại về môi trường.)
diminish = mitigate = reduce
/dɪˈmɪnɪʃ/
giảm bơt
eg: The pain will gradually diminish over time. (Cơn đau sẽ giảm dần theo thời gian.)
demise = extinction
/dɪˈmaɪz/
(noun)
sự tuyệt chủng
eg: The increasing use of pesticides led to the demise of many bird species. (Việc sử dụng thuốc trừ sâu ngày càng nhiều đã dẫn đến sự tuyệt chủng của nhiều loài chim.)
captivity
/kæpˈtɪvəti/
(noun)
nuôi nhốt
eg:The zoo keeps animals in captivity for conservation purposes. (Vườn thú nuôi động vật trong điều kiện nuôi nhốt để bảo tồn.)
deposit
/dɪˈpɒzɪt/
(noun)
tiền đặt cọc
eg: The deposit is refundable if you don't damage the property. (Tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại nếu bạn không làm hỏng tài sản.
suburb
/ˈsʌbɜːrb/
(noun)
ngoại ô
eg: They live in the suburbs of London. (Họ sống ở vùng ngoại ô London.)
property
/ˈprɒpəti/
(noun)
bất động sản
eg: He owns several properties in the city. (Anh ta sở hữu một số bất động sản trong thành phố.)
excavate
/ˈɛkskəveɪt/
(verb (past participle))
khai quật
eg: The archaeologists excavated the ruins of the ancient city. (Các nhà khảo cổ đã khai quật tàn tích của thành phố cổ.)
mineral
/ˈmɪnərəl/
(noun)
khoáng sản
eg: Iron ore is a mineral used to make steel. (Quặng sắt là một loại khoáng sản được sử dụng để sản xuất thép.)
solid
/ˈsɑːlɪd/
(adjective)
vững chắc
eg: vThey have a solid relationship. (Họ có một mối quan hệ bền chặt.)
uncultivated
/ˌʌnˈkʌltɪveɪtɪd/
(adjective)
chưa canh tác
eg: The uncultivated land was overgrown with weeds. (Vùng đất bỏ hoang mọc um tùm cỏ dại.)
extinct /ɪkˈstɪŋkt/ (adj)
tuyệt chủng
eg: The dodo is an example of an extinct bird. (Chim Dodo là một ví dụ về loài chim tuyệt chủng.)
dense
/dɛns/ (adj)
dày đặc, đông đúc
eg: The cake has a dense, moist texture. (Chiếc bánh có kết cấu đặc, ẩm.)
husk
/hʌsk/ (n)
vỏ
eg: The husk of the coconut is very hard. (Vỏ dừa rất cứng.)
obstacle
/ˈɒbstəkl/
(noun)
trở ngại
eg: Lack of funding was a major obstacle to the project's success. (Việc thiếu kinh phí là một trở ngại lớn cho sự thành công của dự án.)
plantation
/plænˈteɪʃən/
(noun)
vùng trồng trọt
eg: He owns a rubber plantation in Malaysia. (Anh ta sở hữu một đồn điền cao su ở Malaysia.)
plague
/pleɪɡ/
(noun)
bệnh dịch hạch
eg: The city was quarantined to prevent the spread of the plague. (Thành phố đã bị cách ly để ngăn chặn sự lây lan của bệnh dịch hạch.)
contagious (disease) = infected
/kənˈteɪdʒəs/
(adjective)
dễ lây lan
eg: The flu is a highly contagious virus. (Cúm là một loại vi rút rất dễ lây lan.)
exclusive = monopoly
/ɪkˈskluːsɪv/
(adjective)
đặc quyền
eg: The company has exclusive rights to sell the product in this region. (Công ty có độc quyền bán sản phẩm này trong khu vực này.)
seed
/siːd/
(noun)
hạt
eg: Plant the seeds in the spring. (Gieo hạt vào mùa xuân.)
identical /aɪˈdɛntɪkl/ (adj)
identical to Sth
giống hệt
eg: These two pictures are identical. (Hai bức tranh này giống hệt nhau.)
It is 100% identical to thêse species
insertion /ɪnˈsɜːrʃən/ (n)
the insertion of something into something
sự cấy ghép, chèn, thêm vào
eg: The insertion of a clause into the contract was necessary. (Việc chèn thêm một điều khoản vào hợp đồng là cần thiết.)
complicated /ˈkɒmplɪkeɪtɪd/ (adj) = complex >< simple
phức tạp
eg: The instructions for assembling the furniture were very complicated. (Hướng dẫn lắp ráp đồ nội thất rất phức tạp.)
thrive /θraɪv/ (v) = evolve
phát triển, tiến hóa (cho động vật ỏ thực vật)
eg: Plants need sunlight and water to thrive. (Cây cối cần ánh sáng mặt trời và nước để phát triển.)
prospect /ˈprɒspekt/ (n)
triển vọng
eg: The prospect of a new job excited her. (Triển vọng về một công việc mới khiến cô ấy hào hứng.)
occupy /ˈɒkjupaɪ/ (v)
chiếm giữ
eg: The company occupies a large building in the city center. (Công ty chiếm giữ một tòa nhà lớn ở trung tâm thành phố.)
carnivore /ˈkɑːrnɪvɔːr/ (n)
động vật ăn thịt
eg: Lions and tigers are examples of carnivores. (Sư tử và hổ là những ví dụ về động vật ăn thịt.)
fertilised/ˈfɜːrtəlaɪzd/ (adj)
đã thụ tinh
eg: The fertilised egg will develop into a fetus. (Trứng đã thụ tinh sẽ phát triển thành bào thai.)
fungus /ˈfʌŋɡəs/ (n)
nấm
valley /ˈvæli/ (n)
thung lũng
eg: The valley was green and fertile. (Thung lũng xanh tươi và màu mỡ.)

charcoal /ˈtʃɑːrkəʊl/ (n)
than củi
eg: We used charcoal to start the barbecue. (Chúng tôi đã sử dụng than củi để bắt đầu tiệc nướng.)

ubiquitous /juːˈbɪkwɪtəs/ (adj)
có mặt khắp mọi nơi
eg: Mobile phones have become ubiquitous in recent years. (Điện thoại di động đã trở nên phổ biến trong những năm gần đây.)
bacterium /bækˈtɪriəm/ (n)
vi khuẩn
eg: Bacteria can cause infections. (Vi khuẩn có thể gây nhiễm trùng.)
microbial /maɪˈkroʊbiəl/ (adj)
vi sinh vật
eliminate /ɪˈlɪmɪneɪt/ (v)
loại bỏ
eg: The government is trying to eliminate corruption. (Chính phủ đang cố gắng loại bỏ tham nhũng.)
excessive /ɪkˈsesɪv/ (adj)
excessive use of Sth
quá mức
eg: The price of the car was excessive, so I decided not to buy it. (Giá xe quá đắt nên tôi quyết định không mua.)
persuade /pərˈsweɪd/ (v)
thuyết phục
eg: I persuaded him to go to the doctor. (Tôi đã thuyết phục anh ấy đi khám bác sĩ.)
smallholding /ˈsmɔːlˌhoʊldɪŋ/ (n)
trang trại nhỏ
desperate /ˈdespərət/ (adj)
tuyệt vọng
eg: They were desperate for a cure to the disease. (Họ đã tuyệt vọng tìm kiếm một phương thuốc chữa trị căn bệnh này.)

contagious /kənˈteɪdʒəs/ (adj)
dễ lây lan
eg: The flu is a highly contagious virus. (Cúm là một loại vi rút rất dễ lây lan.)
branch /brɑːntʃ/ (n)
cành cây, nhánh cây
eg: The monkey swung from branch to branch. (Con khỉ đu từ cành này sang cành khác.)

trunk /trʌŋk/ (n) = stem
thân cây
eg: The elephant used its trunk to spray water. (Con voi dùng vòi của nó để phun nước.)

inhospitable /ˌɪn.hɒsˈpɪt.ə.bəl/ (adj)
khắc nghiệt, k trú ngụ đc
eg: The Sahara Desert is known for its inhospitable climate. (Sa mạc Sahara được biết đến với khí hậu khắc nghiệt.)
fragile /ˈfrædʒəl/ (adj)
mong manh, dễ vỡ
eg: Be careful with that vase, it's very fragile. (Hãy cẩn thận với chiếc bình đó, nó rất dễ vỡ.)
settle /ˈset.əl/_on Sth
định cư
eg: Birds settled on the branches of the tree. (Chim đậu trên cành cây.)
adapt /əˈdæpt/_ to
thích nghi
eg: It took me a while to adapt to the new job. (Tôi đã mất một thời gian để thích nghi với công việc mới.)
exploitation /ˌɛksplɔɪˈteɪʃən/ (n)
sự khai thác
eg: The exploitation of natural resources often leads to environmental problems. (Việc khai thác tài nguyên thiên nhiên thường dẫn đến các vấn đề môi trường.)
predator /ˈprɛdətər/ (n)
kẻ săn mồi
eg: The rabbit tried to escape from the predator. (Con thỏ cố gắng trốn thoát khỏi kẻ săn mồi.)
mysteriously /mɪˈstɪəriəsli/ (adv)
một cách bí ẩn
trunk /trʌŋk/ (n)
thân cây
field /fiːld/ (n)
cánh đồng, lĩnh vực
deteriorate /dɪˈtɪəriəreɪt/ (v)
suy giảm
eg: The quality of the food has deteriorated significantly. (Chất lượng thức ăn đã giảm sút đáng kể.)