Từ vựng trung cấp 1 (Bài 1) ❤️❤️❤️

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/35

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:26 AM on 1/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

36 Terms

1
New cards

수업

Tiết học, bài học, giờ học, buổi học

2
New cards

학기

Học kỳ

3
New cards

과목

Môn học

4
New cards

학점

Tín chỉ

5
New cards


강의실

Phòng học

6
New cards


휴강

Nghỉ dạy

7
New cards

종강

Kết thúc khoá học, kết thúc môn học

8
New cards

중간고사

Thi giữa kỳ

9
New cards


기말고사

Thi cuối kỳ

10
New cards


학과 시무실

Văn phòng khoa

11
New cards

조교

Trợ giảng

12
New cards


수강하다

Thụ giảng, học

13
New cards


수강 신청하다

Đăng ký học

14
New cards

강의를 듣다

Nghe giảng, dự thính

15
New cards

청강하다

Nghe giảng

16
New cards


보고서를 제출하다

Nộp báo cáo

17
New cards


시험을 보다

Thi

18
New cards


등록금

Tiền đăng ký học

19
New cards

신학기

Học kỳ mới

20
New cards

새내기/ 신입생

Học sinh mới

21
New cards

재학생

Học sinh đang học

22
New cards

입학하다

Nhập học

23
New cards

졸업하다

Tốt nghiệp

24
New cards

등록하다

Đăng ký

25
New cards

좁업생

Học sinh tốt nghiệp

26
New cards

장학금을 받다

Nhận học bổng

27
New cards

입학식

Lễ khai giảng, lễ nhập học

28
New cards

오리엔테이션

Giới thiệu định hướng

29
New cards

졸업식

Lễ tốt nghiệp

30
New cards

체육대회

Đại hội thể thao

31
New cards

발표회

Buổi thuyết trình

32
New cards

축제

Lễ hội

33
New cards

사은회

Lễ cảm ơn thầy cô

34
New cards

신입생 환영회

Lễ đón sinh viên mới

35
New cards

졸업생 환송회

Lễ tiễn sinh viên tốt nghiệp

36
New cards

개교기념일

NNgày kỉ niệm thành lập trường