Home
Explore
Exams
Search for anything
Login
Get started
Home
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG HSK2 PHẦN 9
0.0
(0)
Rate it
Learn
Practice Test
Spaced Repetition
Match
Flashcards
Card Sorting
1/30
Earn XP
Description and Tags
Chinese
HSK2
Add tags
Study Analytics
All
Learn
Practice Test
Matching
Spaced Repetition
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
No study sessions yet.
31 Terms
View all (31)
Star these 31
1
0% Mastered
front
back
2
0% Mastered
为什么
wèishénme • TẠI SAO
🎯
Cách nhớ:
为 (vì) + 什么 (cái gì)
→ Câu hỏi nguyên nhân
📌
为什么不去?(Wèishénme bù qù?) - Tại sao không đi?
3
0% Mastered
问
wèn • HỎI
🎯
Cách nhớ:
Bộ 门 (môn) + 口 (khẩu)
→ Mở miệng để thắc mắc
📌
问问题 (Wèn wèntí) - Hỏi câu hỏi
4
0% Mastered
问题
wèntí • CÂU HỎI/VẤN ĐỀ
🎯
Cách nhớ:
问 (hỏi) + 题 (đề)
→ Điều cần giải đáp
📌
有问题 (Yǒu wèntí) - Có vấn đề
5
0% Mastered
西瓜
xīguā • DƯA HẤU
🎯
Cách nhớ:
西 (tây) + 瓜 (qua)
→ Quả từ phương Tây
📌
吃西瓜 (Chī xīguā) - Ăn dưa hấu
6
0% Mastered
希望
xīwàng • HY VỌNG
🎯
Cách nhớ:
希 (hy) + 望 (vọng)
→ Mong muốn điều tốt
📌
我希望 (Wǒ xīwàng) - Tôi hy vọng
7
0% Mastered
洗
xǐ • RỬA/GIẶT
🎯
Cách nhớ:
Bộ 氵(thủy) + 先 (tiên)
→ Dùng nước làm sạch
📌
洗手 (Xǐ shǒu) - Rửa tay
8
0% Mastered
小时
xiǎoshí • TIẾNG ĐỒNG HỒ
🎯
Cách nhớ:
小 (nhỏ) + 时 (thời)
→ 60 phút
📌
两个小时 (Liǎng gè xiǎoshí) - Hai tiếng
9
0% Mastered
笑
xiào • CƯỜI
🎯
Cách nhớ:
Bộ ⺮(trúc) + 夭 (yêu)
→ Biểu cảm vui vẻ
📌
大笑 (Dà xiào) - Cười lớn
10
0% Mastered
新
xīn • MỚI
🎯
Cách nhớ:
Bộ 斤 (cân) + 亲 (thân)
→ Không cũ
📌
新衣服 (Xīn yīfu) - Quần áo mới
11
0% Mastered
姓
xìng • HỌ
🎯
Cách nhớ:
Bộ 女 (nữ) + 生 (sinh)
→ Tên gia đình
📌
你姓什么?(Nǐ xìng shénme?) - Bạn họ gì?
12
0% Mastered
休息
xiūxi • NGHỈ NGƠI
🎯
Cách nhớ:
休 (hưu) + 息 (tức)
→ Dừng làm việc để thư giãn
📌
休息一下 (Xiūxi yīxià) - Nghỉ một chút
13
0% Mastered
雪
xuě • TUYẾT
🎯
Cách nhớ:
Bộ 雨 (vũ) + 彐 (ký)
→ Nước đóng băng rơi từ trời
📌
下雪 (Xià xuě) - Tuyết rơi
14
0% Mastered
颜色
yánsè • MÀU SẮC
🎯
Cách nhớ:
颜 (nhan) + 色 (sắc)
→ Đặc điểm của ánh sáng
📌
什么颜色?(Shénme yánsè?) - Màu gì?
15
0% Mastered
眼睛
yǎnjing • MẮT
🎯
Cách nhớ:
眼 (nhãn) + 睛 (tinh)
→ Cơ quan thị giác
📌
我的眼睛 (Wǒ de yǎnjing) - Mắt của tôi
16
0% Mastered
羊肉
yángròu • THỊT CỪU
🎯
Cách nhớ:
羊 (dương) + 肉 (nhục)
→ Thịt từ cừu
📌
吃羊肉 (Chī yángròu) - Ăn thịt cừu
17
0% Mastered
药
yào • THUỐC
🎯
Cách nhớ:
Bộ 艹(thảo) + 约 (ước)
→ Chất chữa bệnh
📌
吃药 (Chī yào) - Uống thuốc
18
0% Mastered
要
yào • MUỐN/CẦN
🎯
Cách nhớ:
Bộ 覀 (tây) + 女 (nữ)
→ Mong muốn hoặc yêu cầu
📌
我要水 (Wǒ yào shuǐ) - Tôi muốn nước
19
0% Mastered
也
yě • CŨNG
🎯
Cách nhớ:
Hình cái bình rót nước
→ Thêm vào điều tương tự
📌
我也去 (Wǒ yě qù) - Tôi cũng đi
20
0% Mastered
一下
yīxià • MỘT CHÚT
🎯
Cách nhớ:
一 (một) + 下 (dưới)
→ Khoảng thời gian ngắn
📌
等一下 (Děng yīxià) - Đợi một chút
21
0% Mastered
一起
yīqǐ • CÙNG NHAU
🎯
Cách nhớ:
一 (một) + 起 (khởi)
→ Cùng thực hiện
📌
一起去 (Yīqǐ qù) - Đi cùng nhau
22
0% Mastered
已经
yǐjīng • ĐÃ
🎯
Cách nhớ:
已 (dĩ) + 经 (kinh)
→ Hoàn thành trong quá khứ
📌
已经吃了 (Yǐjīng chī le) - Đã ăn rồi
23
0% Mastered
意思
yìsi • Ý NGHĨA
🎯
Cách nhớ:
意 (ý) + 思 (tư)
→ Nội dung hàm chứa
📌
什么意思?(Shénme yìsi?) - Có nghĩa là gì?
24
0% Mastered
因为…所以…
yīnwèi...suǒyǐ... • VÌ...NÊN...
🎯
Cách nhớ:
因 (nhân) + 为 (vì) + 所 (sở) + 以 (dĩ)
→ Chỉ quan hệ nguyên nhân-kết quả
📌
因为下雨所以不去 (Yīnwèi xiàyǔ suǒyǐ bù qù) - Vì mưa nên không đi
25
0% Mastered
阴
yīn • ÂM U
🎯
Cách nhớ:
Bộ 阝(phụ) + 月 (nguyệt)
→ Trời nhiều mây
📌
阴天 (Yīntiān) - Trời âm u
26
0% Mastered
游泳
yóuyǒng • BƠI
🎯
Cách nhớ:
游 (du) + 泳 (vịnh)
→ Di chuyển trong nước
📌
去游泳 (Qù yóuyǒng) - Đi bơi
27
0% Mastered
右边
yòubiān • BÊN PHẢI
🎯
Cách nhớ:
右 (hữu) + 边 (biên)
→ Phía tay phải
📌
在右边 (Zài yòubiān) - Ở bên phải
28
0% Mastered
鱼
yú • CÁ
🎯
Cách nhớ:
Hình con cá bơi
→ Động vật sống dưới nước
📌
一条鱼 (Yī tiáo yú) - Một con cá
29
0% Mastered
远
yuǎn • XA
🎯
Cách nhớ:
Bộ 辶(sước) + 元 (nguyên)
→ Khoảng cách dài
📌
很远 (Hěn yuǎn) - Rất xa
30
0% Mastered
运动
yùndòng • THỂ THAO
🎯
Cách nhớ:
运 (vận) + 动 (động)
→ Hoạt động thể chất
📌
做运动 (Zuò yùndòng) - Tập thể dục
31
0% Mastered
再
zài • LẠI/NỮA
🎯
Cách nhớ:
Bộ 冂(quynh) + 一 (nhất)
→ Lặp lại hành động
📌
再见 (Zàijiàn) - Tạm biệt (hẹn gặp lại)