Home
Explore
Exams
Login
Get started
Home
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG HSK2 PHẦN 9
Call Kai
Learn
Practice Test
Spaced Repetition
Match
Flashcards
Knowt Play
Card Sorting
1/30
Earn XP
Description and Tags
Chinese
HSK2
All Modes
Learn
Practice Test
Matching
Spaced Repetition
Call with Kai
Last updated 7:03 AM on 4/3/25
Update
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Add students
No students in these sections. Invite them to track progress!
Invite students to section
31 Terms
View all (31)
Star these 31
1
New cards
front
back
2
New cards
为什么
wèishénme • TẠI SAO
🎯
Cách nhớ:
为 (vì) + 什么 (cái gì)
→ Câu hỏi nguyên nhân
📌
为什么不去?(Wèishénme bù qù?) - Tại sao không đi?
3
New cards
问
wèn • HỎI
🎯
Cách nhớ:
Bộ 门 (môn) + 口 (khẩu)
→ Mở miệng để thắc mắc
📌
问问题 (Wèn wèntí) - Hỏi câu hỏi
4
New cards
问题
wèntí • CÂU HỎI/VẤN ĐỀ
🎯
Cách nhớ:
问 (hỏi) + 题 (đề)
→ Điều cần giải đáp
📌
有问题 (Yǒu wèntí) - Có vấn đề
5
New cards
西瓜
xīguā • DƯA HẤU
🎯
Cách nhớ:
西 (tây) + 瓜 (qua)
→ Quả từ phương Tây
📌
吃西瓜 (Chī xīguā) - Ăn dưa hấu
6
New cards
希望
xīwàng • HY VỌNG
🎯
Cách nhớ:
希 (hy) + 望 (vọng)
→ Mong muốn điều tốt
📌
我希望 (Wǒ xīwàng) - Tôi hy vọng
7
New cards
洗
xǐ • RỬA/GIẶT
🎯
Cách nhớ:
Bộ 氵(thủy) + 先 (tiên)
→ Dùng nước làm sạch
📌
洗手 (Xǐ shǒu) - Rửa tay
8
New cards
小时
xiǎoshí • TIẾNG ĐỒNG HỒ
🎯
Cách nhớ:
小 (nhỏ) + 时 (thời)
→ 60 phút
📌
两个小时 (Liǎng gè xiǎoshí) - Hai tiếng
9
New cards
笑
xiào • CƯỜI
🎯
Cách nhớ:
Bộ ⺮(trúc) + 夭 (yêu)
→ Biểu cảm vui vẻ
📌
大笑 (Dà xiào) - Cười lớn
10
New cards
新
xīn • MỚI
🎯
Cách nhớ:
Bộ 斤 (cân) + 亲 (thân)
→ Không cũ
📌
新衣服 (Xīn yīfu) - Quần áo mới
11
New cards
姓
xìng • HỌ
🎯
Cách nhớ:
Bộ 女 (nữ) + 生 (sinh)
→ Tên gia đình
📌
你姓什么?(Nǐ xìng shénme?) - Bạn họ gì?
12
New cards
休息
xiūxi • NGHỈ NGƠI
🎯
Cách nhớ:
休 (hưu) + 息 (tức)
→ Dừng làm việc để thư giãn
📌
休息一下 (Xiūxi yīxià) - Nghỉ một chút
13
New cards
雪
xuě • TUYẾT
🎯
Cách nhớ:
Bộ 雨 (vũ) + 彐 (ký)
→ Nước đóng băng rơi từ trời
📌
下雪 (Xià xuě) - Tuyết rơi
14
New cards
颜色
yánsè • MÀU SẮC
🎯
Cách nhớ:
颜 (nhan) + 色 (sắc)
→ Đặc điểm của ánh sáng
📌
什么颜色?(Shénme yánsè?) - Màu gì?
15
New cards
眼睛
yǎnjing • MẮT
🎯
Cách nhớ:
眼 (nhãn) + 睛 (tinh)
→ Cơ quan thị giác
📌
我的眼睛 (Wǒ de yǎnjing) - Mắt của tôi
16
New cards
羊肉
yángròu • THỊT CỪU
🎯
Cách nhớ:
羊 (dương) + 肉 (nhục)
→ Thịt từ cừu
📌
吃羊肉 (Chī yángròu) - Ăn thịt cừu
17
New cards
药
yào • THUỐC
🎯
Cách nhớ:
Bộ 艹(thảo) + 约 (ước)
→ Chất chữa bệnh
📌
吃药 (Chī yào) - Uống thuốc
18
New cards
要
yào • MUỐN/CẦN
🎯
Cách nhớ:
Bộ 覀 (tây) + 女 (nữ)
→ Mong muốn hoặc yêu cầu
📌
我要水 (Wǒ yào shuǐ) - Tôi muốn nước
19
New cards
也
yě • CŨNG
🎯
Cách nhớ:
Hình cái bình rót nước
→ Thêm vào điều tương tự
📌
我也去 (Wǒ yě qù) - Tôi cũng đi
20
New cards
一下
yīxià • MỘT CHÚT
🎯
Cách nhớ:
一 (một) + 下 (dưới)
→ Khoảng thời gian ngắn
📌
等一下 (Děng yīxià) - Đợi một chút
21
New cards
一起
yīqǐ • CÙNG NHAU
🎯
Cách nhớ:
一 (một) + 起 (khởi)
→ Cùng thực hiện
📌
一起去 (Yīqǐ qù) - Đi cùng nhau
22
New cards
已经
yǐjīng • ĐÃ
🎯
Cách nhớ:
已 (dĩ) + 经 (kinh)
→ Hoàn thành trong quá khứ
📌
已经吃了 (Yǐjīng chī le) - Đã ăn rồi
23
New cards
意思
yìsi • Ý NGHĨA
🎯
Cách nhớ:
意 (ý) + 思 (tư)
→ Nội dung hàm chứa
📌
什么意思?(Shénme yìsi?) - Có nghĩa là gì?
24
New cards
因为…所以…
yīnwèi...suǒyǐ... • VÌ...NÊN...
🎯
Cách nhớ:
因 (nhân) + 为 (vì) + 所 (sở) + 以 (dĩ)
→ Chỉ quan hệ nguyên nhân-kết quả
📌
因为下雨所以不去 (Yīnwèi xiàyǔ suǒyǐ bù qù) - Vì mưa nên không đi
25
New cards
阴
yīn • ÂM U
🎯
Cách nhớ:
Bộ 阝(phụ) + 月 (nguyệt)
→ Trời nhiều mây
📌
阴天 (Yīntiān) - Trời âm u
26
New cards
游泳
yóuyǒng • BƠI
🎯
Cách nhớ:
游 (du) + 泳 (vịnh)
→ Di chuyển trong nước
📌
去游泳 (Qù yóuyǒng) - Đi bơi
27
New cards
右边
yòubiān • BÊN PHẢI
🎯
Cách nhớ:
右 (hữu) + 边 (biên)
→ Phía tay phải
📌
在右边 (Zài yòubiān) - Ở bên phải
28
New cards
鱼
yú • CÁ
🎯
Cách nhớ:
Hình con cá bơi
→ Động vật sống dưới nước
📌
一条鱼 (Yī tiáo yú) - Một con cá
29
New cards
远
yuǎn • XA
🎯
Cách nhớ:
Bộ 辶(sước) + 元 (nguyên)
→ Khoảng cách dài
📌
很远 (Hěn yuǎn) - Rất xa
30
New cards
运动
yùndòng • THỂ THAO
🎯
Cách nhớ:
运 (vận) + 动 (động)
→ Hoạt động thể chất
📌
做运动 (Zuò yùndòng) - Tập thể dục
31
New cards
再
zài • LẠI/NỮA
🎯
Cách nhớ:
Bộ 冂(quynh) + 一 (nhất)
→ Lặp lại hành động
📌
再见 (Zàijiàn) - Tạm biệt (hẹn gặp lại)
Explore top notes
AP World Comprehensive Overview Units 1-9
Updated 67d ago
Note
Preview
Biodiversity: Evolution
Updated 1222d ago
Note
Preview
Position, acceleration, and velocity
Updated 1116d ago
Note
Preview
Environmental Psychology: Environmental Behavior and Social Dilemmas
Updated 1224d ago
Note
Preview
Final Exam - Study Guide
Updated 431d ago
Note
Preview
IB PHYSICS Topic 8: Energy Production
Updated 546d ago
Note
Preview
1.2 Chinese III | 我家的厨房
Updated 1217d ago
Note
Preview
Unit 8: Clinical Psychology
Updated 1039d ago
Note
Preview
AP World Comprehensive Overview Units 1-9
Updated 67d ago
Note
Preview
Biodiversity: Evolution
Updated 1222d ago
Note
Preview
Position, acceleration, and velocity
Updated 1116d ago
Note
Preview
Environmental Psychology: Environmental Behavior and Social Dilemmas
Updated 1224d ago
Note
Preview
Final Exam - Study Guide
Updated 431d ago
Note
Preview
IB PHYSICS Topic 8: Energy Production
Updated 546d ago
Note
Preview
1.2 Chinese III | 我家的厨房
Updated 1217d ago
Note
Preview
Unit 8: Clinical Psychology
Updated 1039d ago
Note
Preview
Explore top flashcards
Florida Civic Literacy Test Questions
Updated 1183d ago
Flashcards (117)
Preview
MI Quiz 1.4, 2.1, 2.2
Updated 1095d ago
Flashcards (58)
Preview
Chemistry - Final Exam (Chapters 1, 2, 3, 4, 5)
Updated 1149d ago
Flashcards (139)
Preview
AICE EGP 2023
Updated 893d ago
Flashcards (60)
Preview
Module 77, 78, 79, 80 AP Psychology
Updated 1032d ago
Flashcards (28)
Preview
Exam 3- Mirza
Updated 668d ago
Flashcards (37)
Preview
English Final
Updated 993d ago
Flashcards (61)
Preview
Törökellenes és rendi küzdelmek
Updated 1d ago
Flashcards (33)
Preview
Florida Civic Literacy Test Questions
Updated 1183d ago
Flashcards (117)
Preview
MI Quiz 1.4, 2.1, 2.2
Updated 1095d ago
Flashcards (58)
Preview
Chemistry - Final Exam (Chapters 1, 2, 3, 4, 5)
Updated 1149d ago
Flashcards (139)
Preview
AICE EGP 2023
Updated 893d ago
Flashcards (60)
Preview
Module 77, 78, 79, 80 AP Psychology
Updated 1032d ago
Flashcards (28)
Preview
Exam 3- Mirza
Updated 668d ago
Flashcards (37)
Preview
English Final
Updated 993d ago
Flashcards (61)
Preview
Törökellenes és rendi küzdelmek
Updated 1d ago
Flashcards (33)
Preview