Teacher MP's ex vocab (18)

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call with kaiCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

60 Terms

1
New cards

protest n

sự phản đối

2
New cards

give in

nhượng bộ

3
New cards

stereotypical adj

khuôn mẫu

4
New cards

laid-back adj

thư thái, ung dung

5
New cards

provoke v

chọc tức, khích tướng

6
New cards

share the idea

đồng quan điểm

7
New cards

relentless adj

không ngừng nghỉ, dai dẳng

8
New cards

at odds

bất đồng ý kiến

9
New cards

middle age

tuổi trung niên

10
New cards

pessimistic adj

bi quan

11
New cards

constancy n

sự kiên định

12
New cards

forbade v

cấm

13
New cards

appease v

an ủi/nhượng bộ

14
New cards

formerly adv

trước đây, thuở xưa

15
New cards

devote v

hiến dâng, dành cho

16
New cards

streamlined adj

được tinh gọn

17
New cards

essence n

bản chất, cốt lõi

18
New cards

divide n

khoảng cách

19
New cards

forge v

tạo dựng mqh

20
New cards

tolerate v

chịu đựng

21
New cards

add to

thêm vào

22
New cards

predictable adj

có thể đoán trước được

23
New cards

circumstance n

hoàn cảnh, trường hợp

24
New cards

stable adj

ổn định, vững chắc

25
New cards

abundant adj

dồi dào

26
New cards

resilience n

sự kiên cường, khả năng phục hồi

27
New cards

proof n

bằng chứng

28
New cards

instill v

truyền tải

29
New cards

reminder n

lời nhắc, vật nhắc nhở

30
New cards

spring up

mọc lên, nảy sinh

31
New cards

altogether adv

hoàn toàn, đầy đủ

32
New cards

rigid adj

cứng nhắc

33
New cards

permit v/n

giấy phép, sự cho phép/cho phép

34
New cards

compel v

buộc phải, bắt buộc

35
New cards

introverted adj

hướng nội

36
New cards

district n

khu vực, quận, huyện

37
New cards

religion n

tôn giáo, đạo

38
New cards

miner

thợ mỏ

39
New cards

preacher n

người thuyết pháp

40
New cards

devote v

hiến dâng

41
New cards

briefly adv

trong thời gian ngắn

42
New cards

regret v

hối tiếc

43
New cards

hang in

kiên trì, cố gắng

44
New cards

abstract adj

trừu tượng/bản tóm tắt

45
New cards

neglect v

bỏ bê

46
New cards

colony n

thuộc địa

47
New cards

quarrel n

sự tranh cãi

48
New cards

impressionist n

hoạ sĩ theo trường phái Ấn tượng

49
New cards

consistently adv

nhất quán, kiên định

50
New cards

genius adj

thiên tài, phi thường

51
New cards

battle n

trận định

52
New cards

pioneering adj

tiên phong

53
New cards

mimic adj

bắt chước giả

54
New cards

gesture n

cử chỉ, điệu bộ

55
New cards

domain n

lĩnh vực, phạm vi

56
New cards

feasible adj

khả thi

57
New cards

instantly adv

ngay lập tức, tức khắc

58
New cards

trivial adj

tầm thường, ít quan trọng

59
New cards

safeguard v

che chở, bảo vệ

60
New cards

implicit adj

ngấm ngầm, ẩn mình