ETS 23 - Test 1 - Part 1

call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/54

flashcard set

Earn XP

Last updated 9:55 AM on 7/21/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Add student to class section state
Add studentsNo students in these sections. Invite them to track progress!

55 Terms

1
New cards

standing near a desk

Đứng gần bàn làm việc

<p>Đứng gần bàn làm việc</p>
2
New cards

Climbing (v)

Đang leo lên

<p>Đang leo lên</p>
3
New cards

Climbing some stairs

Leo lên cầu thang

<p>Leo lên cầu thang</p>
4
New cards

Stairway

Cầu thang

<p>Cầu thang</p>
5
New cards

Staircase

cầu thang (đồng nghĩa với stairs )

<p>cầu thang (đồng nghĩa với stairs )</p>
6
New cards

Ladder

Thang lấy đồ

7
New cards

Entering

Đang bước vào

8
New cards

Exiting (v)

Đang bước ra

9
New cards

Looking at

Nhìn vào

<p>Nhìn vào</p>
10
New cards

waterway

Sông

<p>Sông</p>
11
New cards

Lying on

Nằm trên /đặt trên

<p>Nằm trên /đặt trên</p>
12
New cards

Jogging

Chạy bộ

<p>Chạy bộ</p>
13
New cards

Ocean

Biển

<p>Biển</p>
14
New cards

Set up (v)

Sắp xếp

15
New cards

Sand

Cát

<p>Cát</p>
16
New cards

reaching for

Với tới

17
New cards

items

Mặt hàng/ hàng hóa

<p>Mặt hàng/ hàng hóa</p>
18
New cards

Displaycase

Tủ kính/ tủ trưng bày

<p>Tủ kính/ tủ trưng bày</p>
19
New cards

Holding on to

Giữ chặt lấy

<p>Giữ chặt lấy</p>
20
New cards

Shopping cart

Xe đẩy trong siêu thị

<p>Xe đẩy trong siêu thị</p>
21
New cards

Goods

hàng hoá (đồng nghĩa với merchandise)

<p>hàng hoá (đồng nghĩa với merchandise)</p>
22
New cards

Merchandise

hàng hoá (đồng nghĩa với goods)

<p>hàng hoá (đồng nghĩa với goods)</p>
23
New cards

Shelves

Kệ

<p>Kệ</p>
24
New cards

Arrange (n)

Sắp xếp

<p>Sắp xếp</p>
25
New cards

Being arranged

Đang được sắp xếp

<p>Đang được sắp xếp</p>
26
New cards

Organize(v)

Sắp xếp

<p>Sắp xếp</p>
27
New cards

Fallen on

Rơi trên

<p>Rơi trên</p>
28
New cards

Fence

Hàng rào

<p>Hàng rào</p>
29
New cards

Fencing (n)

hàng rào

<p>hàng rào</p>
30
New cards

Being painted

Đang được sơn

<p>Đang được sơn</p>
31
New cards

In a park

Trong một công viên

<p>Trong một công viên</p>
32
New cards

Putting on

Đang mặc vào

<p>Đang mặc vào</p>
33
New cards

Garden (n)

Vườn

<p>Vườn</p>
34
New cards

Gardening tools (n)

Dụng cụ làm vườn

<p>Dụng cụ làm vườn</p>
35
New cards

Looking up

Nhìn lên

<p>Nhìn lên</p>
36
New cards

a carpet

Một tấm thảm

<p>Một tấm thảm</p>
37
New cards

Rolled up (v)

Cuộn lại

<p>Cuộn lại</p>
38
New cards

Curtains

Rèm cửa

<p>Rèm cửa</p>
39
New cards

Cushions

Gối tựa lưng

<p>Gối tựa lưng</p>
40
New cards

Piled

Chất thành chồng (đồng nghĩa với stacked)

<p>Chất thành chồng (đồng nghĩa với stacked)</p>
41
New cards

Stacked

Chất thành chồng (đồng nghĩa plied)

<p>Chất thành chồng (đồng nghĩa plied)</p>
42
New cards

Reading materials

Tài liệu đọc/books

<p>Tài liệu đọc/books</p>
43
New cards

Placed in

Đặt / để

<p>Đặt / để</p>
44
New cards

Put

đặt/để (đồng nghĩa placed in)

<p>đặt/để (đồng nghĩa placed in)</p>
45
New cards

Positioned

đặt/ để (đồng nghĩa put/placed in)

<p>đặt/ để (đồng nghĩa put/placed in)</p>
46
New cards

In front of

Ở phía trước

<p>Ở phía trước</p>
47
New cards

On a porch

Trong mái hiên nhỏ

<p>Trong mái hiên nhỏ</p>
48
New cards

Musician

Nhạc sĩ

<p>Nhạc sĩ</p>
49
New cards

Performing

Biểu diễn

<p>Biểu diễn</p>
50
New cards

Patio

Sân có lát gạch

<p>Sân có lát gạch</p>
51
New cards

Steps

Bậc thang

<p>Bậc thang</p>
52
New cards

being repaired

Đang được sửa chữa

<p>Đang được sửa chữa</p>
53
New cards

Music stands

Giá nhạc

<p>Giá nhạc</p>
54
New cards

Folded up

Gấp lại

<p>Gấp lại</p>
55
New cards

Instruments

Dụng cụ

<p>Dụng cụ</p>