1/624
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
mat
(n) thảm chùi chân
drawer
(n) ngăn kéo
dim - dimmed - dimmed
(v) mờ dần
assemble - assembled - assembled
(v) tập hợp, lắp ráp
balance - balanced - balanced
(v) (làm) cân bằng
mindful
(adj) lưu tâm, quan tâm, chú ý
serious
(adj) nghiêm trọng, trầm trọng (vật); nghiêm túc (người)
tender
(adj) mềm (thịt, rau củ), trẻ tuổi.
bright
(adJ) sáng, thông minh (người)
vast
(adj) cực kỳ lớn, cực kỳ rộng
eager
(adj) hồi hởi, háo hức
congestion
(n) sự tắc nghẽn, quá tải
jam
(n) mứt, sự kẹt (vật)
extremely
(adv) vô cùng, cực độ
unlikely
(adv) khó xảy ra
densely
(adv) dày đặc, đông đúc
primarily
(adv) trước hết, đầu tiên, chủ yếu
hold - held - held
(v) cầm, nắm giữ, tổ chức, chứa
sensitive
(adj) nhạy cảm
courier
(n) người đưa thư, bưu tá
limit
(n) giới hạn, hạn độ
mention - mentioned - mentioned
(v) đề cập, nhắc tới
eventually
(adv) cuối cùng, rốt cuộc, dần dà
amateur
(adj) nghiệp dư
reliability
(n) độ tin cậy
analysis
(n) sự phân tích, bản phân tích
supply
(n) hàng hóa hoặc dịch vụ được cung cấp cho thị trường
procedure
(n) quy trình, phương pháp thực hiện một công việc hay nhiệm vụ
artificially
(adv) (một cách) nhân tạo
periodically
(adv) (một cách) định kỳ
reluctantly
(adv) (một cách) do dự, chần chừ
simultaneously
(adv) (một cách đồng thời)
greet - greeted - greeted
(v) chào hỏi
shelve - shelved - shelved
(v) xếp đồ lên kệ
energetic
(adj) năng động, năng nổ
bustling
(adj) bận rộn, hối hả, nhộn nhịp
port
(n) cảng, cổng
oppose - opposed - opposed
(v) chống đối, phản đối
hub
(n) trung tâm (kinh tế, giao thương)
investment
(n) sự đầu tư, khoản đầu tư
fishing
(n) hoạt động đánh bắt cá
fair
(n) hội chợ
attraction
(n) sự thu hút, điểm thu hút
refreshment
(n) đồ ăn thức uống nhẹ
grand
(n) lớn = big, quan trọng
anticipate
(v) dự trù, mong chờ
modified
(adj,v) bị chỉnh sửa
prior
(adj) xuất hiện hoặc diễn ra trước
double-booked
(adj) đặt trùng lịch hẹn
conflict
(n) mâu thuẫn, giao tranh, xung đột
furiously
(adv) (một cách) phẫn nộ, điên cuồng
project - projected - projected
(v) chiếu, tỏ ra là, dự đoán