汉语教程 - Lesson 5:这是王老师

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/16

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

这 – zhè – giá – Đây, này 是 – shì – thị – là 老师 – lǎo shī – lão sư – Thầy giáo, cô giáo, giáo viên 学生 – xué shēng – học sinh – Học sinh 请 – qǐng – thỉnh – Mời 进 – jìn – tiến – vào, đi vào, tiến lên 坐 – zuò – tọa – Ngồi 喝 – hē – hát – Uống 茶 – chá – trà – trà 谢谢 – xiè xiè – tạ tạ – Cảm ơn 不客气 – bú kè qì – bất khách khí – Đừng ngại, đừng khách sáo 客气 – kè qì – khách khí – Khách sáo 工作 – gōng zuò – công tác – Công việc 身体 – shēn tǐ – thân thể – Thân thể, sức khỏe 日 – rì – nhật – Ngày = 天 王 – wáng – vương – Họ Vương

Last updated 8:25 AM on 10/19/23
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

17 Terms

1
New cards

2
New cards

3
New cards

老师

4
New cards

5
New cards

6
New cards

7
New cards

8
New cards

9
New cards

10
New cards

谢谢

11
New cards

不客气

12
New cards

客气

13
New cards

工作

14
New cards

身体

15
New cards

16
New cards

17
New cards