1/50
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
phenomenon /fəˈnɒmɪnən/
hiện tượng; The aurora borealis is a natural phenomenon that fascinates many.
disturbing /dɪˈstɜːbɪŋ/
đáng lo ngại; gây phiền nhiễu; The news about rising sea levels was deeply disturbing.
Đồng nghĩa
• Upsetting /ʌpˈsetɪŋ/: Làm cho ai đó cảm thấy buồn hoặc tức giận.
• Worrying /ˈwɜːriɪŋ/: Khiến bạn cảm thấy lo lắng về một vấn đề nào đó.
• Alarming /əˈlɑːrmɪŋ/: Đáng báo động, gây sợ hãi vì mức độ nghiêm trọng.
• Unsettling /ʌnˈsetlɪŋ/: Làm cho bạn cảm thấy bất an, bồn chồn hoặc mất tự nhiên.
• Troubling /ˈtrʌblɪŋ/: Gây ra sự lo âu, băn khoăn hoặc phiền muộn.
• Distressing /dɪˈstresɪŋ/: Gây ra sự đau khổ hoặc căng thẳng cực độ.
• Shocking /ˈʃɑːkɪŋ/: Gây sốc, sửng sốt một cách tiêu cực.
• Creepy /ˈkriːpi/: Gây cảm giác sợ hãi, rợn tóc gáy.
• Harrowing /ˈhærəʊɪŋ/: Cực kỳ đau lòng hoặc gây ám ảnh (thường dùng cho các trải nghiệm).
Trái nghĩa
• Reassuring /ˌriːəˈʃʊərɪŋ/: Làm cho ai đó thấy yên tâm, xua tan lo lắng.
• Comforting /ˈkʌmfərtɪŋ/: Mang lại cảm giác an ủi, ấm áp và dễ chịu.
• Calming /ˈkɑːmɪŋ/: Có tác dụng làm dịu đi sự căng thẳng, giúp bình tĩnh lại.
• Soothing /ˈsuːðɪŋ/: Nhẹ nhàng, êm dịu (thường dùng cho âm thanh hoặc cảm giác cơ thể).
• Pleasant /ˈpleznt/: Dễ chịu, hài lòng, không gây phiền toái.
• Encouraging /ɪnˈkɜːrɪdʒɪŋ/: Mang tính khích lệ, tạo thêm niềm tin và hy vọng.
• Peaceful /ˈpiːsfl/: Yên bình, tĩnh lặng, không bị làm phiền.
• Relaxing /rɪˈlæksɪŋ/: Làm cho bạn cảm thấy thư giãn, không còn áp lực.
dependency /dɪˈpendənsi/
sự phụ thuộc; Many people develop a dependency on their smartphones.
prompted /ˈprɒmptɪd/
thúc đẩy; gây ra; His sudden illness prompted him to change his lifestyle.
Đồng nghĩa
• Caused /kɔːzd/: Gây ra (đây là từ phổ biến nhất).
• Motivated /ˈmoʊtɪveɪtɪd/: Thúc đẩy, làm cho ai đó có động lực thực hiện.
• Triggered /ˈtrɪɡərd/: Kích hoạt, làm nổ ra một sự việc gì đó nhanh chóng.
• Inspired /ɪnˈspaɪərd/: Truyền cảm hứng hoặc khơi gợi ý tưởng.
• Encouraged /ɪnˈkɜːrɪdʒd/: Khuyến khích, cổ vũ ai đó làm điều gì.
• Induced /ɪnˈduːst/: Xui khiến, gây ra một tình trạng nào đó.
• Stimulated /ˈstɪmjuleɪtɪd/: Kích thích sự phát triển hoặc phản ứng.
• Provoked /prəˈvoʊkt/: Khiêu khích hoặc kích động (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Trái nghĩa
• Deterred /dɪˈtɜːrd/: Ngăn chặn, làm nhụt chí (khiến ai đó không muốn làm gì).
• Discouraged /dɪsˈkɜːrɪdʒd/: Làm nản lòng, không khuyến khích.
• Prevented /prɪˈventɪd/: Ngăn cản, không cho điều gì xảy ra.
• Hindered /ˈhɪndərd/: Cản trở, kìm hãm sự tiến triển.
• Stopped /stɑːpt/: Dừng lại, chấm dứt.
• Inhibited /ɪnˈhɪbɪtɪd/: Ức chế, kiềm chế cảm xúc hoặc hành động.
• Delayed /dɪˈleɪd/: Trì hoãn, làm chậm lại.
underlying /ˌʌndəˈlaɪɪŋ/
tiềm ẩn; cơ bản; We need to understand the underlying causes of poverty.
Đồng nghĩa
• Fundamental /ˌfʌndəˈmentl/: Cơ bản, nền tảng (rất phổ biến).
• Basic /ˈbeɪsɪk/: Cơ bản, đơn giản.
• Core /kɔːr/: Cốt lõi, trung tâm.
• Implicit /ɪmˈplɪsɪt/: Ngầm định, không nói ra trực tiếp.
• Hidden /ˈhɪdn/: Ẩn giấu, tiềm ẩn.
• Latent /ˈleɪtnt/: Tiềm tàng, chưa bộc phát (thường dùng cho bệnh tật hoặc tài năng).
• Primary /ˈpraɪmeri/: Chính, chủ yếu, hàng đầu.
• Subsurface /sʌbˈsɜːrfɪs/: Nằm dưới bề mặt.
• Intrinsic /ɪnˈtrɪnzɪk/: Thuộc về bản chất bên trong.
Trái nghĩa
• Superficial /ˌsuːpərˈfɪʃl/: Nông cạn, hời hợt (chỉ nằm trên bề mặt).
• Surface /ˈsɜːrfɪs/: Thuộc về bề mặt.
• Apparent /əˈpærənt/: Rõ ràng, hiển nhiên (ngược với cái tiềm ẩn bên dưới).
• Obvious /ˈɑːbviəs/: Rõ rệt, dễ thấy.
• Secondary /ˈsekənderi/: Phụ, không quan trọng bằng cái cốt lõi.
• External /ɪkˈstɜːrnl/: Bên ngoài.
• Incidental /ˌɪnsɪˈdentl/: Ngẫu nhiên, không phải bản chất chính.
mechanisms /ˈmekənɪzəmz/
cơ chế; Scientists are studying the complex mechanisms of the human brain.
1. Các từ đồng nghĩa (Synonyms)
Mechanism /ˈmekənɪzəm/: Cơ chế, cách thức một hệ thống hoạt động hoặc cấu tạo của máy móc.
• Process /ˈprɑːses/: Quá trình, quy trình thực hiện.
• Procedure /prəˈsiːdʒər/: Thủ tục, các bước tiến hành.
• System /ˈsɪstəm/: Hệ thống, mạng lưới hoạt động.
• Method /ˈmeθəd/: Phương pháp, cách thức.
• Apparatus /ˌæpəˈrætəs/: Thiết bị, bộ máy (thường dùng cho máy móc hoặc tổ chức chính trị).
• Structure /ˈstrʌktʃər/: Cấu trúc, cách sắp đặt các bộ phận.
• Operation /ˌɑːpəˈreɪʃn/: Sự vận hành, hoạt động.
• Means /miːnz/: Phương tiện, cách thức để đạt được mục đích.
• Device /dɪˈvaɪs/: Thiết bị, công cụ hoặc mưu kế.
2. Các từ trái nghĩa (Antonyms)
Vì Mechanism đại diện cho sự tổ chức, sắp xếp và quy luật, nên các từ trái nghĩa thường liên quan đến sự hỗn loạn hoặc thiếu hệ thống.
• Disorder /dɪsˈɔːrdər/: Sự lộn xộn, mất trật tự.
• Chaos /ˈkeɪɑːs/: Sự hỗn loạn, không có quy luật.
• Confusion /kənˈfjuːʒn/: Sự xáo trộn, bối rối.
• Disorganization /dɪsˌɔːrɡənəˈzeɪʃn/: Sự vô tổ chức.
• Inactivity /ˌɪnækˈtɪvəti/: Sự bất động, không hoạt động (ngược với operation).
• Stagnation /stæɡˈneɪʃn/: Sự đình trệ, trì trệ.
deliberately /dɪˈlɪbərətli/
cố ý; có chủ đích; She deliberately chose a difficult path to challenge herself.
trigger /ˈtrɪɡə/
kích hoạt; gây ra; Certain sounds can trigger a headache for him.
intermittent /ˌɪntəˈmɪtənt/
không liên tục; gián đoạn; The intermittent internet connection made working difficult.
reinforcement /ˌriːɪnˈfɔːsmənt/
sự củng cố; sự tăng cường; Positive reinforcement is crucial for child development.
sophisticated /səˈfɪstɪkeɪtɪd/
phức tạp; tinh vi; The new security system is highly sophisticated.
anticipation /ænˌtɪsɪˈpeɪʃn/
sự mong đợi; sự đoán trước; The children waited in eager anticipation of Christmas.
compulsive /kəmˈpʌlsɪv/
cưỡng chế; khó kiểm soát; He has a compulsive need to check his emails.
disrupting /dɪsˈrʌptɪŋ/
làm gián đoạn; phá vỡ; The loud noise was disrupting the neighborhood’s peace.
epidemic /ˌepɪˈdemɪk/
dịch bệnh; nạn dịch; The city is facing an epidemic of homelessness.
irreversible /ˌɪrɪˈvɜːsəbl/
không thể đảo ngược; The environmental damage might be irreversible.
rehabilitation /ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃn/
sự phục hồi; cai nghiện; He spent months in rehabilitation after the accident.
multifaceted /ˌmʌltɪˈfæsɪtɪd/
đa diện; nhiều khía cạnh; Climate change is a multifaceted problem.
decisive /dɪˈsaɪsɪv/
quyết đoán; mang tính quyết định; His decisive action saved the company.
advocate /ˈædvəkeɪt/
ủng hộ; tán thành; Environmentalists advocate stricter laws.
implementation /ˌɪmplɪmenˈteɪʃn/
sự thực hiện; sự áp dụng; The implementation of the policy will take time.
periodic /ˌpɪərɪˈɒdɪk/
định kỳ; theo chu kỳ; The team holds periodic meetings.
stimulation /ˌstɪmjʊˈleɪʃn/
sự kích thích; Reading provides intellectual stimulation.
enhance /ɪnˈhɑːns/
nâng cao; cải thiện; Regular exercise can enhance your health.
prospects /ˈprɒspekts/
triển vọng; khả năng; The company has good growth prospects.
artisanal /ɑːˈtɪzənl/
thuộc về thủ công mỹ nghệ; She specializes in artisanal bread.
craftsmanship /ˈkrɑːftsmənʃɪp/
tay nghề thủ công; The furniture showed excellent craftsmanship.
intrinsic /ɪnˈtrɪnzɪk/
nội tại; bản chất; Happiness has intrinsic value.
mass-produced /ˌmæs prəˈdjuːst/
sản xuất hàng loạt; These are mass-produced goods.
rejection /rɪˈdʒekʃn/
sự từ chối; sự bác bỏ; Her application met with rejection.
disposable /dɪˈspəʊzəbl/
dùng một lần; We should reduce disposable plastic.
sustainable /səˈsteɪnəbl/
bền vững; Sustainable development is essential.
meticulously /məˈtɪkjʊləsli/
tỉ mỉ; kỹ lưỡng; She planned the event meticulously.
unprecedented /ʌnˈpresɪdentɪd/
chưa từng có; The company reported unprecedented profits.
transmit /trænzˈmɪt/
truyền tải; truyền lại; Knowledge is transmitted across generations.
profound /prəˈfaʊnd/
sâu sắc; uyên thâm; The experience had a profound impact.
dedication /ˌdedɪˈkeɪʃn/
sự cống hiến; tận tâm; Her dedication is inspiring.
specialize in /ˈspeʃəlaɪz ɪn/
chuyên về; The restaurant specializes in Italian cuisine.
excel at /ɪkˈsel æt/
giỏi về; She excels at problem-solving.
struggling /ˈstrʌɡlɪŋ/
vật lộn; gặp khó khăn; Many businesses are struggling.
pick up /pɪk ʌp/
học được; nắm bắt; Children pick up languages quickly.
authenticity /ˌɔːθenˈtɪsɪti/
tính xác thực; sự chân thực; The artist is praised for her authenticity.
prioritize /praɪˈɒrɪtaɪz/
ưu tiên; You must prioritize your tasks.
uniqueness /juːˈniːknəs/
sự độc đáo; The uniqueness of each snowflake is amazing.
embedded /ɪmˈbedɪd/
được nhúng vào; gắn liền; Values are embedded in culture.
concepts /ˈkɒnsepts/
khái niệm; Students learn basic mathematical concepts.
regression analysis /rɪˈɡreʃn əˈnæləsɪs/
phân tích hồi quy; Regression analysis examines relationships.
significantly /sɪɡˈnɪfɪkəntli/
đáng kể; quan trọng; The policy will significantly impact the economy.
clarified /ˈklærɪfaɪd/
làm rõ; The teacher clarified the instructions.
interpretation /ɪnˌtɜːprɪˈteɪʃn/
sự giải thích; diễn giải; His interpretation was unusual.
correlation coefficients /ˌkɒrəˈleɪʃn ˌkəʊɪˈfɪʃnts/
hệ số tương quan; Correlation coefficients measure relationships.