1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
platter
n : cái đĩa
crouch down
ngồi chòm hỏm, khuỵ người xuống
prop open a door
chống đỡ cánh cửa, ngăn cánh cửa k đóng
stall
bàn trưng bày đồ, chuồng
projection
n: phép chiếu, sự hình thành
portable projector
máy chiếu di động
surplus
n: khoảng thặng dư
server
= waitstaff : người phục vụ, bồi bàn
press conference
n họp báo
p….. c….
identification badge
n : thẻ nhân viên
vaccum cleaner
n: máy hút bụi
surgical technique
kỹ thuật phẩu thuật
traffic volume
cụm, lưu lượng giao thông
t…. v…..
orchard
n : vườn cây
computer programmer
cụm : lập trình viên máy tính
closing duty
= closing procedure
thủ tục kết ca làm
sanitize
ˈsanəˌtīzv. vệ sinh
park ranger
cụm : kiểm lâm viên
simulate
v : mô phỏng
start things off
= begin : để bắt đầu, mở đầu
feature
v: trưng bày
f……
tractor
n : máy kéo
fluid
n . chất lỏng
ˈflo͞oidsturdy
adj : cứng cáp
=> quai đeo cứng cáp …. strap