Thẻ ghi nhớ: 14과: 여행 | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

60 Terms

1
New cards

여행 장소

여행 지

2
New cards

바다

biển

3
New cards

외국

nước ngoài

4
New cards

여행 활동

hoạt động du lịch

5
New cards

여권

hộ chiếu

6
New cards

여행사

đại lý du lịch

7
New cards

호텔

khách sạn

8
New cards

신혼여행

tuần trăng mật

9
New cards

숙소를 예약하다

đặt chỗ ở

10
New cards

비행기 표를 예매하다

đặt vé máy bay

11
New cards

손을 씻다

rửa tay

12
New cards

열다

mở

13
New cards

닫다

đóng

14
New cards

준비하다

chuẩn bị

15
New cards

가방을 싸다

đóng gói hành lý

16
New cards

저희

chúng tôi

17
New cards

두고 오다

để quên

18
New cards

샤워하다

tắm

19
New cards

불을 끄다

tắt đèn

20
New cards

한국 마을

làng Hàn Quốc

21
New cards

구경하다

tham quan

22
New cards

떠나다

rời đi / khởi hành

23
New cards

유명하다

nổi tiếng

24
New cards

올라가다

đi lên

25
New cards

내려가다

đi xuống

26
New cards

수도

thủ đô

27
New cards

cung

28
New cards

영화제

liên hoan phim

29
New cards

미속 촌

làng dân tộc

30
New cards

공항

sân bay

31
New cards

국제

quốc tế

32
New cards

국제공항

국제공항

33
New cards

점성학

chiêm tinh đài

34
New cards

유적지

di tích lịch sử

35
New cards

제일 높다

cao nhất

36
New cards

quýt

37
New cards

잃어버리다

làm mất

38
New cards

결혼하다

kết hôn

39
New cards

숙소

chỗ ở

40
New cards

숙소를 예약하다

đặt chỗ ở

41
New cards

42
New cards

비행기

máy bay

43
New cards

비행기 표를 예매 해요

đặt vé máy bay.

44
New cards

목적

mục đích

45
New cards

빌리다

mượn

46
New cards

모으다

gom / thu thập

47
New cards

일찍

sớm

48
New cards

늦게

muộn

49
New cards

N 에 연락하다

Liên lạc với ai đó

50
New cards

오래

lâu

51
New cards

오래 살다

sống lâu

52
New cards

빨래하다

giặt giũ

53
New cards

몯다

hỏi

54
New cards

시험을 보다

làm bài kiểm tra

55
New cards

도와주다

Giúp đỡ ai đó

56
New cards

도와주세요

hãy giúp đỡ tôi

57
New cards

아직

chưa

58
New cards

아직 안/못

vẫn chưa

59
New cards

편지를 보내다

gửi thư

60
New cards

불을 켜다

bật đèn