1/59
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
여행 장소
여행 지
바다
biển
외국
nước ngoài
여행 활동
hoạt động du lịch
여권
hộ chiếu
여행사
đại lý du lịch
호텔
khách sạn
신혼여행
tuần trăng mật
숙소를 예약하다
đặt chỗ ở
비행기 표를 예매하다
đặt vé máy bay
손을 씻다
rửa tay
열다
mở
닫다
đóng
준비하다
chuẩn bị
가방을 싸다
đóng gói hành lý
저희
chúng tôi
두고 오다
để quên
샤워하다
tắm
불을 끄다
tắt đèn
한국 마을
làng Hàn Quốc
구경하다
tham quan
떠나다
rời đi / khởi hành
유명하다
nổi tiếng
올라가다
đi lên
내려가다
đi xuống
수도
thủ đô
공
cung
영화제
liên hoan phim
미속 촌
làng dân tộc
공항
sân bay
국제
quốc tế
국제공항
국제공항
점성학
chiêm tinh đài
유적지
di tích lịch sử
제일 높다
cao nhất
귤
quýt
잃어버리다
làm mất
결혼하다
kết hôn
숙소
chỗ ở
숙소를 예약하다
đặt chỗ ở
표
vé
비행기
máy bay
비행기 표를 예매 해요
đặt vé máy bay.
목적
mục đích
빌리다
mượn
모으다
gom / thu thập
일찍
sớm
늦게
muộn
N 에 연락하다
Liên lạc với ai đó
오래
lâu
오래 살다
sống lâu
빨래하다
giặt giũ
몯다
hỏi
시험을 보다
làm bài kiểm tra
도와주다
Giúp đỡ ai đó
도와주세요
hãy giúp đỡ tôi
아직
chưa
아직 안/못
vẫn chưa
편지를 보내다
gửi thư
불을 켜다
bật đèn