1/41
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
a noticeable increase in juvenile crime (adj + N)
sự gia tăng đáng kể trong tội phạm vị thành niên
various regions around the world (adj + N)
nhiều khu vực khác nhau trên thế giới
alarming trend (adj + N)
xu hướng đáng báo động
be driven by a range of social and familial factors (V + prep)
được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố xã hội và gia đình
examine the underlying causes (V + N)
xem xét các nguyên nhân sâu xa
propose appropriate forms of punishment (V + N)
đề xuất các hình thức trừng phạt phù hợp
one major contributor to V-ing (adj + N)
nguyên nhân/chủ yếu góp phần
lack of parental supervision (N + prep)
thiếu sự giám sát của cha mẹ
be preoccupied with work commitments (V + adj)
mải bận với công việc
without proper guidance or emotional support (prep phrase)
không có sự hướng dẫn hoặc hỗ trợ tinh thần phù hợp
absence of supervision (N + prep)
sự thiếu giám sát
seek attention and a sense of belonging (V + N)
tìm kiếm sự chú ý và cảm giác thuộc về
unhealthy environments (adj + N)
môi trường không lành mạnh
promote antisocial behavior (V + N)
thúc đẩy hành vi phản xã hội
significant factor (adj + N)
yếu tố quan trọng
influence of violent media (N + prep)
ảnh hưởng của truyền thông bạo lực
glorify aggressive or criminal behavior (V + N)
tôn vinh hành vi hung hăng hoặc tội phạm
distort young people’s perception of right and wrong (V + N)
làm sai lệch nhận thức của giới trẻ về đúng sai
a rehabilitative approach (adj + N)
cách tiếp cận mang tính phục hồi
be prioritized over harsh penalties (V + prep)
được ưu tiên hơn các hình phạt nghiêm khắc
critical stage of development (adj + N)
giai đoạn phát triển quan trọng
appropriate support mechanisms (adj + N)
các cơ chế hỗ trợ phù hợp
reform their behavior (V + N)
cải thiện/cải tạo hành vi của họ
educational programs (adj + N)
các chương trình giáo dục
psychological counseling (adj + N)
tư vấn tâm lý
community service (N)
lao động công ích
recognize their mistakes (V + N)
nhận ra lỗi lầm của mình
reintegrate into society (V + prep)
Tái hòa nhập xã hội
moderate punitive measures (adj + N)
các biện pháp trừng phạt vừa phải
more serious cases (adj + N)
các trường hợp nghiêm trọng hơn
supervised community work (adj + N)
lao động công ích có giám
instill a sense of accountability (V + N)
hình thành ý thức trách nhiệm
custodial sentences (adj + N)
án phạt tù
a last resort (N)
biện pháp cuối cùng
designed to minimize long-term psychological harm (V + N)
được thiết kế để giảm thiểu tổn hại tâm lý lâu dài
rise in youth crime (N + prep)
sự gia tăng tội phạm thanh thiếu niên
lack of effective guidance (N + adj)
thiếu sự hướng dẫn hiệu quả
negative influence of modern media (adj + N)
ảnh hưởng tiêu cực của truyền thông hiện đại
a balanced combination of education, rehabilitation, and proportionate discipline (adj + N)
sự kết hợp cân bằng giữa giáo dục, phục hồi và kỷ luật hợp lý
the most effective strategy (adj + N)
chiến lược hiệu quả nhất
correct and prevent delinquent behavior (V + N)
sửa chữa và ngăn chặn hành vi phạm pháp