IELTS LISTENING

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/45

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

46 Terms

1
New cards

sprinkler

thiết bị phun nước để tưới cỏ, vườn, cây xanh

2
New cards

rain gutter

máng xối nước mưa

3
New cards

Tape

dải băng / băng vải / băng buộc

4
New cards

Flag posts

cột cờ

5
New cards

Toddler

trẻ mới biết đi, trẻ từ khoảng 1–3 tuổi

6
New cards

Warden

người có trách nhiệm trông coi, giữ trật tự, an toàn, đi với place nào → quản lý nơi đó

7
New cards

subcommittee

Tiểu ban trực thuộc ủy ban đó

8
New cards

an assortment of sth

một tập hợp / nhiều loại khác nhau của một thứ gì đó

9
New cards

skateboard ramp

đường dốc / dốc trượt dành cho trượt ván

10
New cards

let off steam (idm)

relax

11
New cards

irrespective of

bất kể / không quan tâm đến / không phụ thuộc vào điều gì đó.

12
New cards

keep an eye on sth

watch out

13
New cards

sort out

sắp xếp/ giải quyết vấn đề

14
New cards

probationary period

thời gian thử việc

15
New cards

subsidised

được trợ cấp

16
New cards

smoke inhalation

hít phải khói (độc)

17
New cards

flammable liquids

chất lỏng dễ cháy

18
New cards

fire extinguishers

bình chữa cháy

19
New cards

in the outback

ở vùng hẻo lánh (Úc)

20
New cards

flexible itinerary

lịch trình linh hoạt

21
New cards

rough (v)

làm thô / phác thảo / xử lý mạnh tay

22
New cards

whilst

trong khi (trang trọng hơn while)

23
New cards

aboriginal artwork

nghệ thuật thổ dân Úc

24
New cards

mythical

mang tính thần thoại

25
New cards

the wee hours of the night

rạng sáng, đêm khuya (thường từ 1–4h sáng), thời gian làm việc, ca đêm, lịch trình

26
New cards

saddle up

chuẩn bị bắt đầu (lên ngựa → nghĩa bóng), bắt đầu chuyến đi, công việc

27
New cards

on the bagel

không có gì, thất bại hoàn toàn, kết quả công việc, điểm số

28
New cards

red tape

thủ tục hành chính rườm rà

29
New cards

the night watchman

người gác đêm, bảo vệ ca đêm

30
New cards

motto /ˈmɒtəʊ/ (n)

khẩu hiệu của trường, tổ chức, công ty

31
New cards

outlive /ˌaʊtˈlɪv/ (v)

truyền thống / hệ thống vẫn tồn tại theo thời gian

32
New cards

the formalities are out of the way

thủ tục đã xong

33
New cards

set the record straight

đính chính, làm rõ sự thật

34
New cards

take a seat

ngồi xuống

35
New cards

benefactor /ˈbenɪfæktə/ (n)

ân nhân, nhà tài trợ

36
New cards

a surplus of (sth)

sự dư thừa

37
New cards

publicity /pʌˈblɪsɪti/ (n)

sự quảng bá; sự chú ý công chúng

38
New cards

closed-circuit camera (CCTV) /

camera giám sát

39
New cards

spares /speəz/ (pl n)

đồ thay thế, phụ tùng, linh kiện dự phòng

40
New cards

run the danger of (doing sth)

có nguy cơ

41
New cards

intimidate /ɪnˈtɪmɪdeɪt/ (v)

làm ai sợ, gây áp lực

42
New cards

ground level /ɡraʊnd ˈlevəl/ (n)

mặt đất; tầng trệt

43
New cards

pull out /pʊl aʊt/ (v phr)

rút ra; rời đi; ngừng tham gia

44
New cards

aircraft hangar /ˈeəkrɑːft ˈhæŋə/ (n)


cơ sở hạ tầng sân bay

45
New cards

sound /saʊnd/ (adj)

vững chắc, an toàn, hợp lý

46
New cards