みなのにほんご9

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

39 Terms

1
New cards

わかります

hiểu

2
New cards

あります

có, sở hữu

3
New cards

すき[な]

thích

4
New cards

きらい[な]

ghét

5
New cards

じょうず[な]

giỏi, khéo

6
New cards

へた(な)

kém

7
New cards

りょうり

nấu ăn

8
New cards

のみもの

đồ uống

9
New cards

スポーツ

thể thao

10
New cards

やきゅう

bóng chày

11
New cards

ダンス

nhảy

12
New cards

おんがく

âm nhạc

13
New cards

うた

bài hát

14
New cards

クラシック

nhạc cổ điển

15
New cards

ジャズ

nhạc jazz

16
New cards

コンサート

buổi hoà nhạc

17
New cards

カラオケ

karaoke

18
New cards

かぶき

Kabuki

19
New cards

chữ

20
New cards

ローマじ

chữ la mã

21
New cards

こまかいおかね

tiền lẻ

22
New cards

チケット

vé (hoà nhạc, xem phim)

23
New cards

じかん

thời gian

24
New cards

ようじ

việc bận, công chuyện

25
New cards

やくそく

cuộc hẹn, lời hứa

26
New cards

ごじゅうじん

chồng người khác

27
New cards

おっと / しゅじん

chồng mình

28
New cards

おくさん

vợ người khác

29
New cards

つま / かない

vợ mình

30
New cards

こども

con cái

31
New cards

よく

tốt, rõ ( chỉ mức độ )

32
New cards

だいたい

đại khái

33
New cards

たくさん

nhiều

34
New cards

すこし

ít, một ít

35
New cards

ぜんぜん

hoàn toàn không

36
New cards

から

37
New cards

ざんねんでね

thật đáng tiếc nhỉ/ buồn nhỉ

38
New cards

どうして

tại sao

39
New cards

だめですか

không được à