1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
わかります
hiểu
あります
có, sở hữu
すき[な]
thích
きらい[な]
ghét
じょうず[な]
giỏi, khéo
へた(な)
kém
りょうり
nấu ăn
のみもの
đồ uống
スポーツ
thể thao
やきゅう
bóng chày
ダンス
nhảy
おんがく
âm nhạc
うた
bài hát
クラシック
nhạc cổ điển
ジャズ
nhạc jazz
コンサート
buổi hoà nhạc
カラオケ
karaoke
かぶき
Kabuki
じ
chữ
ローマじ
chữ la mã
こまかいおかね
tiền lẻ
チケット
vé (hoà nhạc, xem phim)
じかん
thời gian
ようじ
việc bận, công chuyện
やくそく
cuộc hẹn, lời hứa
ごじゅうじん
chồng người khác
おっと / しゅじん
chồng mình
おくさん
vợ người khác
つま / かない
vợ mình
こども
con cái
よく
tốt, rõ ( chỉ mức độ )
だいたい
đại khái
たくさん
nhiều
すこし
ít, một ít
ぜんぜん
hoàn toàn không
から
vì
ざんねんでね
thật đáng tiếc nhỉ/ buồn nhỉ
どうして
tại sao
だめですか
không được à