Thẻ ghi nhớ: List 2 Read 26 P1 | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

31 Terms

1
New cards

objective

mục tiêu

<p>mục tiêu</p>
2
New cards

appropriate

phù hợp

<p>phù hợp</p>
3
New cards

interest

sự quan tâm; lợi ích; lãi suất

<p>sự quan tâm; lợi ích; lãi suất</p>
4
New cards

engaging

hấp dẫn, thu hút

5
New cards

simplicity

sự đơn giản

<p>sự đơn giản</p>
6
New cards

evaluate

đánh giá

<p>đánh giá</p>
7
New cards

present the findings to + N

trình bày kết quả cho

8
New cards

note / noting

ghi chú / việc ghi nhận

9
New cards

scope

phạm vi

10
New cards

be asked to + V

được yêu cầu làm gì

11
New cards

interest in implementing

quan tâm đến việc triển khai

12
New cards

implication

hàm ý; hệ quả

13
New cards

extensive

rộng; nhiều; đa dạng

14
New cards

formative

mang tính định hình

15
New cards

course

quá trình; lộ trình

16
New cards

overarching

tổng quát; bao trùm

17
New cards

specialize in

chuyên về

18
New cards

cooperate

hợp tác

<p>hợp tác</p>
19
New cards

incorporate

lồng ghép; tích hợp; đưa thêm vào

<p>lồng ghép; tích hợp; đưa thêm vào</p>
20
New cards

be tied to / linked to

gắn với; liên kết với

21
New cards

probe

thăm dò; khảo sát sâu

<p>thăm dò; khảo sát sâu</p>
22
New cards

ideology

hệ tư tưởng; quan niệm

23
New cards

typical

điển hình

24
New cards

bring - brought

mang lại

<p>mang lại</p>
25
New cards

caregiver

người chăm sóc

<p>người chăm sóc</p>
26
New cards

appeal

hấp dẫn; thu hút

<p>hấp dẫn; thu hút</p>
27
New cards

daunting

gây nản; đáng sợ; khó khăn

<p>gây nản; đáng sợ; khó khăn</p>
28
New cards

hard-core

cứng rắn; cao độ

29
New cards

chronicle

record ghi chép; biên niên

<p>record ghi chép; biên niên</p>
30
New cards

intuitive movement

chuyển động trực quan

31
New cards

intuitive

theo trực giác; bản năng