1/61
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
(n) sự dễ chịu; sự dễ dàng; sự thoải mái
(v) lm dịu, dịu đi
(v) cào;gãi;viết nguệch ngoạc;gạch xóa đi;rút lui soạt
(n) tiếng sột soạt, sự trầy da, vạch xuất phát
tragedy
bi kịch, thảm kịch
tragic
đáng buồn, như bi kịch
sincere
thành thật, thật thà
sincerely
một cách chân thành
sincerity
sự thật thà
wilderness
vùng đất không có sự sống