1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
annual bonus (n)
Thưởng hằng năm
applicant (n)
Người nộp đơn xin việc
competitor (n)
Đối thủ cạnh tranh
conference centre (n)
Trung tâm hội nghị
deposit on (n + prep)
Tiền đặt cọc cho
employer (n)
Người sử dụng lao động
entitled to (adj + prep)
Có quyền được
go strong (idiom)
Phát triển vững mạnh
human resources manager (n)
Quản lý nhân sự
outlive (v)
Sống sót lâu hơn, tồn tại lâu hơn
partnership (n)
Công ty hợp danh
pay off (a loan) (phrasal v)
Trả hết (nợ)
pension contribution (n)
Khoản đóng góp lương hưu
perk (n)
Đặc quyền, phúc lợi
post (n)
Vị trí công việc
put in (long hours) (phrasal v)
Bỏ ra (thời gian, công sức)
rent out (phrasal v)
Cho thuê
run wild (idiom)
Chạy nhảy tự do
service (n – employment)
Thời gian làm việc
shareholder (n)
Cổ đông
strategic view (n)
Tầm nhìn chiến lược
subsidised (adj)
Được trợ giá
take an active role in (phrase)
Đóng vai trò tích cực trong
value for money (n phrase)
Đáng tiền