5. CULTURAL DIVERSITY

0.0(0)
studied byStudied by 3 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/202

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

203 Terms

1
New cards

punctuality

đúng giờ = on time

2
New cards

ceremony

nghi lễ, buổi lễ (formal)

3
New cards

blessing

phước lành, may mắn, sự ban phước

4
New cards

insulting

xúc phạm, lăng mạ = humiliating

5
New cards
Staple (n, adj)
thực phẩm thiết yếu/chủ yếu; cơ bản, quen thuộc
6
New cards
Sacred
thiêng liêng
7
New cards
Fusion
sự kết hợp, hòa trộn
8
New cards
Blend
pha trộn
9
New cards
Mix
trộn (vật lý)
10
New cards
Gesture
cử chỉ, điệu bộ
11
New cards
Courtesy
lịch sự (trang trọng hơn polite)
12
New cards
Attire
trang phục (trang trọng)
13
New cards
Offering
lễ vật, đồ cúng
14
New cards
Tapestry
bức tranh đa dạng (ẩn dụ)
15
New cards
Reflect in
được phản ánh trong
16
New cards
Reflect on
suy ngẫm, xem xét kỹ
17
New cards
Assimilation
sự đồng hóa
18
New cards
Ritual
nghi thức
19
New cards
Ancestral spirits
linh hồn tổ tiên
20
New cards
Forefather
tổ tiên, ông cha
21
New cards
Altar
bàn thờ
22
New cards
Don
mặc vào
23
New cards
Incense
hương, nhang
24
New cards
Grand
hoành tráng, tráng lệ
25
New cards
Indigenous
bản địa
26
New cards
Taboo
điều cấm kị
27
New cards
Banquet
yến tiệc long trọng
28
New cards
Adorn yourself with sth
trang trí, tô điểm bản thân
29
New cards
Vow
lời thề (trang trọng hơn promise)
30
New cards
Culinary tradition
truyền thống ẩm thực
31
New cards
Newlywed
người mới cưới
32
New cards
Component
thành phần, bộ phận cấu thành
33
New cards
Posture
tư thế
34
New cards
Fortune
tài sản lớn / vận may
35
New cards
Urge (n, v)
thúc giục / sự thôi thúc
36
New cards
Take for granted
coi là điều hiển nhiên
37
New cards
Acquisition
sự thu được, đạt được
38
New cards
Insist
khăng khăng, cương quyết
39
New cards
Religion
tôn giáo
40
New cards
Patting the heads
xoa đầu
41
New cards
State
giai đoạn
42
New cards
Conformist
người sống theo chuẩn mực số đông
43
New cards
Worth
giá trị, đáng giá
44
New cards
Embrace
chấp nhận / ôm chầm
45
New cards
Non-verbal expression
biểu đạt phi ngôn ngữ
46
New cards
Daunting
đáng sợ, gây nản chí
47
New cards
Ethnicity
dân tộc, sắc tộc
48
New cards
Festivity
không khí/hoạt động lễ hội
49
New cards
Unconsciously
một cách vô thức
50
New cards
Tardiness
sự chậm trễ
51
New cards
Arrangement
sự sắp xếp, bố trí
52
New cards
Back in
vào thời điểm quá khứ
53
New cards
Permanent
vĩnh viễn
54
New cards
Astonishing
đáng kinh ngạc
55
New cards
Treasure
kho báu
56
New cards
Unprecedented
chưa từng có tiền lệ
57
New cards
Continent
châu lục
58
New cards
Timely intervention
sự can thiệp kịp thời
59
New cards
Linguistic diversity
sự đa dạng ngôn ngữ
60
New cards
Navigate
điều hướng
61
New cards
Perceived
được nhìn nhận là
62
New cards
Tribal culture
văn hóa bộ lạc
63
New cards
Receptive
cởi mở, dễ tiếp thu
64
New cards
Contractual
mang tính hợp đồng
65
New cards
Fade
phai mờ
66
New cards
Contemporary
đương đại
67
New cards
Traction
độ bám / đà phát triển
68
New cards
Bring out
làm nổi bật
69
New cards
Die out
tuyệt chủng, biến mất
70
New cards
Make out
nhận ra/hiểu/giả vờ/hôn (informal)
71
New cards
Take pride in
tự hào về
72
New cards
Etiquette
phép tắc, nghi thức ứng xử
73
New cards
Dictate
ra lệnh, áp đặt
74
New cards
Adhere
tuân thủ, gắn chặt
75
New cards
Honour (n, v)
danh dự / tôn kính
76
New cards
Take sth/sb seriously
coi trọng, nghiêm túc
77
New cards
Hospitality
lòng hiếu khách
78
New cards
Spirit of solidarity
tinh thần đoàn kết
79
New cards
Ethnic
thuộc dân tộc
80
New cards
Martial spirit
tinh thần thượng võ
81
New cards
Statement
tuyên bố
82
New cards
Sacrifice (n, v)
sự hi sinh / hi sinh vì mục đích cao hơn
83
New cards
Worship
thờ cúng
84
New cards
Partake in
tham gia (trang trọng)
85
New cards
Understatement
nói giảm nói tránh
86
New cards
Junior
trẻ hơn, cấp thấp hơn
87
New cards
Adventurous
ưa mạo hiểm
88
New cards
Hectic
hối hả
89
New cards
Warp speed
tốc độ cực nhanh
90
New cards
Steering wheel
vô lăng
91
New cards
Take aback
làm sững sờ
92
New cards
Notorious
tai tiếng
93
New cards
Interpretation
sự diễn giải
94
New cards
Stuffed
nhồi chật / no căng
95
New cards
Parliamentary
thuộc quốc hội
96
New cards
Precisely
chính xác
97
New cards
Vice versa
ngược lại
98
New cards
Disregard
phớt lờ
99
New cards
Distinct from
khác biệt rõ ràng với
100
New cards
Omitting
lược bỏ

Explore top flashcards