Thẻ ghi nhớ: PHRASAL VERB: Media (Truyền thông) | Quizlet

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/9

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

10 Terms

1
New cards

blow up

trở nên nổi tiếng nhanh chóng trên mạng xã hội

2
New cards

call out

chỉ trích công khai qua truyền thông

3
New cards

fade away

dần dần mất đi sự quan tâm từ khán giả

4
New cards

give out

phát thông báo hoặc thông tin

5
New cards

hype up

thổi phồng hoặc quảng bá quá mức về một sự kiện hoặc sản phẩm

6
New cards

leak out

rò rỉ thông tin ra ngoài công chúng

7
New cards

pick up on

chú ý hoặc nhận ra chi tiết nhỏ trong tin tức

8
New cards

put across

trình bày quan điểm hoặc ý tưởng một cách rõ ràng

9
New cards

set out

bắt đầu chiến dịch truyền thông hoặc viết báo cáo

10
New cards

turn up

xuất hiện trên phương tiện truyền thông