1/52
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
굴비
cá khô
기름
dầu ,mỡ
닳다
hao mòn
덩어리
cục
뒷짐을 지다
chắp hai tay sau lưng ,thờ ơ
등급
đẳng cấp ,cấp
리모컨
điều khiển từ xa
매달다
treo
멀티탭
ổ cắm điện có nhiều lỗ
명세서
bản kê chi tiết ,hóa đơn chi tiết
물자
vật liệu ,nguyên liệu
반복하다
lặp lại
발전시키다
làm cho phát triển
부채
cái quạt
비유하다
ẩn dụ
빼다
trừ ra
뽑다
lựa chọn ,rút ra
사항
điều khoản
세기
thế kỉ
세대
thế hệ
센터
trung tâm
소용없다
vô dụng
시기
thời kì
시청
xem ,tòa thị chính
시청자
ng xem ,khán giả xem đài
실천하다
thực tiễn ,thực hiện
알뜰살뜰
tiết kiệm ,tằn tiện
용돈기입장
sổ ghi chép chi tiêu
운동
phong trào
원격 조정
điều khiển từ xa
유럽
châu âu
이루어지다
tạo nên ,đạt đc
이면지
giấy dùng lại mặt sau ,giấy một mặt
일어나다
dấy lên ,nổi lên
전기가 나가다
mất điện
전력
điện lực
전원
nguồn điện
절다
muối ,tẩm muối
절이다
đc muối
제사
thờ cúng ,giỗ
진정하다
chân chính
참여하다
tham gia
천장
trần nhà
체온
nhiệt độ cơ thể ,thân nhiệt
쳐다보다
nhìn chằm chằm
충전
vc nạp điện ,sạc pin ,nạp tiền
태산
thái sơn
태우다
đốt cháy
통하다
thông qua ,hiểu
티끌
bụi
플러그
ổ cắm
형식
hình thức
횟수
số lần ,số vòng