Bài 2: Nơi chốn

0.0(0)
studied byStudied by 14 people
0.0(0)
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 4:15 PM on 7/4/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

학교 /hag gyo/

trường học

2
New cards

도서관 /do seo gwan/

thư viện

3
New cards

식당 /sig dang/

nhà hàng

4
New cards

호텔 /hotel/

khách sạn

5
New cards

극장 /geug jang/

nhà hát

6
New cards

우체국 /u che guk/

bưu điện

7
New cards

병원 /byeong wan/

bệnh viện

8
New cards

은행 /eun haeng/

ngân hàng

9
New cards

백화점 /baek hwa jeom/

cửa hàng bách hóa

10
New cards

약국 /yak guk/

hiệu thuốc

11
New cards

가게 /ga ge/

cửa tiệm, cửa hàng

12
New cards

사무실 /sa mu sil/

văn phòng

13
New cards

학생식당 /hagsaengsigdang/

Nhà ăn học sinh

14
New cards

학교 시설 /hak yo - siseol/

trang thiết bị trường học

15
New cards

강의실 /gang ui sil/

giảng đường

16
New cards

교실 /gyo sil/

phòng học

17
New cards

화장실 /hwa jang sil/

phòng vệ sinh

18
New cards

휴게실 /hyu ge sil/

phòng nghỉ

19
New cards

랩실 = 어학실 /laebsil = eo hag sil/

phòng lab

20
New cards

동아리방 /dong a li bang/

phòng sinh hoạt clb

21
New cards

체육관 /che guk gwan/

nhà thi đấu thể thao

22
New cards

운동장 /un dong jang/

sân vận động

23
New cards

강당 /gang dang/

hội trường

24
New cards

세미나실 /seminasil/

phòng hội thảo

25
New cards

서점 /seo jeom/

hiệu sách

26
New cards

교실 물건 /gyosil mulgeon/

đồ vật trong phòng học

27
New cards

책상 /chaeg sang/

cái bàn

28
New cards

의자 /ui ja/

cái ghế

29
New cards

칠판 /chil pan/

bảng

30
New cards

문 /mun/

cửa

31
New cards

동문 /dong mun/

cửa sổ

32
New cards

시계 /si gye/

đồng hồ

33
New cards

가방 /ga bang/

cặp sách

34
New cards

컴퓨터 /keom pyu teo/

máy vi tính

35
New cards

책 /chaeg/

Sách

36
New cards

공책 /gong chăeg/

Vở

37
New cards

사전 /sa jeon/

Từ điển

38
New cards

지우개 /ji u gae/

cục tẩy

39
New cards

지도 /ji do/

bản đồ

40
New cards

펜 /pen/

bút

41
New cards

필통 /pil tong/

hộp bút

42
New cards

텔레비전

tivi

43
New cards

라디오

radio