1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
crop up
xảy ra đột ngột
dive in
bắt đầu một cách say mê
end up
có kết cục/kết thúc
kick off (with)
bắt đầu
knock off
ngừng làm việc
knuckle down
bắt tay vào làm, nỗ lực
lay off
sa thải
lay off
ngừng
lie ahead
xảy ra trước mắt, ở tương lai
make up
bù vào
press ahead/on (with)
quyết tâm tiến hành
set out
bắt đầu
snow under
bị ngập
take on
nhận (nhiệm vụ, việc)
take on
tuyển dụng
tide over
giúp vượt qua khó khăn
while away
giết thời gian
wind down
dần tan, dần chấm dứt
wind down
thư giãn, xả hơi