1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
nine-to-five
(a) giờ hành chính
fed up with
chán với điều gì
telecommuting
(n) làm việc từ xa
vacancy
(n) chỗ trống
firm
(n) công ty
casual
(a) tạm thời, thời vụ
intern
(n) thực tập sinh
supplier
(n) nhà cung cấp
department
(n) phòng ban
endure
(v) chịu đựng
fine
(n) tiền phạt
wage
(n) tiền tuần
pension
(n) lương hưu
employ
(v) tuyển dụng, sử dụng
perk
(n) phúc lợi
compile
(v) biên soạn
tailor
(v) điều chỉnh
criterion
(n) tiêu chí
reference
(n) tham khảo, sự giới thiệu
managerial
(a) liên quan tới quản lí
Stunt people
người đóng thuế
hostile
(n) sự thù địch
empathetic
(a) đồng cảm
representative
(n/adj) đại diện
fulfilling
(a) mang lại sự thoả mãn
approachable
(a) dễ gần
recruit
(n) lính mới, tân binh
hierarchy
(n) hệ thống phân cấp
rigid
(a) cứng nhắc
tension
(n) căng thẳng
responsive
(a) nhanh chóng phản ứng
take risks
chấp nhận rủi ro
align with
phù hợp với