1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
witness (người)
(n) nhân chứng
appeal (n)
(n) lời kêu gọi, lời thỉnh cầu
appeal (v)
(v) kêu gọi
for sth
attempted
(adj) cố gắng nhưng không thành
conspiracy
(n) âm mưu
crime lab
(n) phòng thí nghiệm tội phạm
death sentence
(n) án tử hình
deceive
(v) lừa dối
drink-driving
(n) lái xe khi say rượu
gunman
(n) tay súng
identity theft
(n) đánh cấp danh tính
identity thief
(n) kẻ đánh cắp danh tính
labour camp
(n) trại cải tạo
offence
(n) tội phạm
offender
(n) người phạm tội
pursue
(v) theo đuổi
questioning
(n) tra hỏi
sentence (n)
(n) mức án
sentence (v)
(v) kết án
shoplift
(v) cắp đồ từ store bằng cách cố tình bỏ đi mà không trả tiền
shoplifter
(n) kẻ trộm vặt
terrorism
(n) khủng bố
terrorist
(n) kẻ khủng bố
theft
(n) trộm cắp
trace
(v) theo dấu
vandal
(n) kẻ phá hoại
vandalism
(n) tội phá hoại tài sản
witness
(v) chứng kiến (tội ác hay tai nạn)