1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
Urine
nước tiểu
Urinary
(Thuộc về) nước tiểu / (Liên quan đến) hệ tiết niệu
Stored
trữ
Passed = voided
đầy
Pass water = pee
tiểu
Waterworks
hệ tiết niệu
Stream= flow
dòng nước tiểu
Lose control off your bladder
mất điều khiển bàng quang
Leaking
rò rỉ
Dribbling
nhỏ giọt
Passed blood
Thải ra máu
frequency
thường xuyên
Dysuria
khó tiểu
Nocturia
tiểu đêm
Urgency
tiểu gấp
Hesitancy
tiểu ngập ngừng
Urinary incontinence
tiểu không tự chủ
Haematuria
tiểu máu
Scalding
rát bỏng
Burning
rát buốt
Urinalysis= analysis of urine
phân tích nước tiểu
Screening test
xét nghiệm sàng lọc
Reagent strips
Que thử hóa chất
Clinistix
que thử đường niệu
Specimen
bệnh phẩm
MSU- Midstream specimen
mẫu nước tiểu giữa dòng
CSU- Catheter specimen
mẫu nước tiểu từ ống thông
Microscopic
kính hiển vi
Pus cell
tb mủ
Casts
trụ niệu
Trace
vết tích
Gross= Marked
đại thể
Gross haematuria
tiểu máu đại thể
Nil
không