33. THE URINARY SYSTEM

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

34 Terms

1
New cards

Urine

nước tiểu

2
New cards

Urinary

(Thuộc về) nước tiểu / (Liên quan đến) hệ tiết niệu

3
New cards

Stored

trữ

4
New cards

Passed = voided

đầy

5
New cards

Pass water = pee

tiểu

6
New cards

Waterworks

hệ tiết niệu

7
New cards

Stream= flow

dòng nước tiểu

8
New cards

Lose control off your bladder

mất điều khiển bàng quang

9
New cards

Leaking

rò rỉ

10
New cards

Dribbling

nhỏ giọt

11
New cards

Passed blood

Thải ra máu

12
New cards

frequency

thường xuyên

13
New cards

Dysuria

khó tiểu

14
New cards

Nocturia

tiểu đêm

15
New cards

Urgency

tiểu gấp

16
New cards

Hesitancy

tiểu ngập ngừng

17
New cards

Urinary incontinence

tiểu không tự chủ

18
New cards

Haematuria

tiểu máu

19
New cards

Scalding

rát bỏng

20
New cards

Burning

rát buốt

21
New cards

Urinalysis= analysis of urine

phân tích nước tiểu

22
New cards

Screening test

xét nghiệm sàng lọc

23
New cards

Reagent strips

Que thử hóa chất

24
New cards

Clinistix

que thử đường niệu

25
New cards

Specimen

bệnh phẩm

26
New cards

MSU- Midstream specimen

mẫu nước tiểu giữa dòng

27
New cards

CSU- Catheter specimen

mẫu nước tiểu từ ống thông

28
New cards

Microscopic

kính hiển vi

29
New cards

Pus cell

tb mủ

30
New cards

Casts

trụ niệu

31
New cards

Trace

vết tích

32
New cards

Gross= Marked

đại thể

33
New cards

Gross haematuria

tiểu máu đại thể

34
New cards

Nil

không