Thẻ ghi nhớ: ✨️TEST 18: NGUYỄN QUANG DIỆU - ĐỒNG THÁP | Quizlet

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/53

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

54 Terms

1
New cards

symphony (n)

bản/ nhạc giao hưởng

2
New cards

Beethoven's Ninth Symphony

Giao hưởng số 9 của Beethoven, bản giao hưởng cuối cùng của Ludwig van Beethoven, nổi bật với phần kết "Ode to Joy."

Eg: Beethoven's Ninth Symphony is often performed at major cultural events around the world.

3
New cards

classical music

(n phr) nhạc cổ điển

4
New cards

Folk song(s)

nhạc cổ truyền/ dân tộc

5
New cards

tune

n., v. /tun , tyun/ điệu, giai điệu; lên dây, so dây (đàn)

6
New cards

strike a real nuisance

Gây phiền toái thực sự, làm điều gì đó gây khó chịu, phiền phức.

Eg: The construction noise outside my window strikes a real nuisance every morning.

7
New cards

pain in the back/leg

Cơn đau ở lưng/chân, chỉ tình trạng đau đớn xảy ra ở vùng lưng hoặc chân.

Eg: He has been suffering from pain in his back for weeks.The long walk caused pain in her legs.

8
New cards

a pain in the neck/arse/backside

sự phiền toái, khó chịu

cái gai trong mắt ai

Người hoặc tình huống gây phiền toái, khó chịu.

Eg: My little brother is such a pain in the neck when he won't stop asking questions.The endless meetings were a pain in the arse.

9
New cards

the last straw = a nail in one's coffin

giọt nước làm tràn ly

The last straw:

Ám chỉ tình huống cuối cùng khiến ai đó không thể chịu đựng thêm được nữa, thường là sự kiện nhỏ nhưng đã đủ để khiến mọi thứ sụp đổ.

Eg: The last straw was when he missed the important meeting.

A nail in one's coffin:

Thường nói về một yếu tố gây hại, dẫn đến thất bại hay sự kết thúc không thể tránh khỏi, đặc biệt trong các tình huống nghiêm trọng hơn.

Eg: The scandal was the final nail in his coffin, and he had to resign.

Tóm lại, the last straw mang tính sự kiện nhỏ cuối cùng, còn a nail in one's coffin là yếu tố gây kết thúc không thể tránh khỏi.

10
New cards

the last straw that breaks the camel's back

Cụm này mang ý nghĩa giống the last straw, chỉ tình huống cuối cùng, dù có vẻ nhỏ, nhưng đã đủ làm cho người ta không chịu nổi nữa, dẫn đến sự sụp đổ hoặc kết thúc.

Eg:

The constant delays were frustrating, but the last straw that broke the camel's back was when they canceled the flight last minute.

11
New cards

fringe benefits/perks

Các khoản phúc lợi phụ

Những phúc lợi bổ sung ngoài lương chính mà người lao động nhận được, như bảo hiểm, nghỉ phép, thưởng, hoặc các lợi ích khác.

Eg:

Fringe benefits like health insurance and gym memberships are common in many companies.One of the perks of working at that company is flexible hours.

12
New cards

ex-smoker (ndd)

n. người từng hút thuốc

ng đã bỏ thuốc lá

13
New cards

show one's pride to sb

Thể hiện niềm tự hào với ai đó, có thể là khoe khoang hoặc bày tỏ sự hãnh diện về bản thân, thành tích hoặc những gì mình có.

Eg: He couldn't help but show his pride to his colleagues after winning the award.

14
New cards

militancy

being determined, willing to use force

(n): tính chiến đấu/tranh cấu

15
New cards

have time/money to spare

Có thời gian/tiền dư, nghĩa là có thêm thời gian hoặc tiền ngoài những gì cần thiết, có thể sử dụng cho mục đích khác.

Eg: If you have some time to spare, we could grab a coffee.She has a bit of money to spare after paying all her bills.

16
New cards

have the time and money to do sth

Có đủ thời gian và tiền bạc để làm việc gì đó.

Eg: I don't have the time and money to travel abroad this year.They finally have the time and money to renovate their house.

17
New cards

swan off/around to

đi đâu đó một cách tự do hoặc thư giãn, có thể hiểu là đi lang thang hoặc đi tới một nơi nào đó mà không có mục đích rõ ràng.

Eg:

He swanned off to Paris for the weekend without telling anyone.

She swanned around to different cafes all afternoon.

18
New cards

beaver away at sth

làm việc chăm chỉ trong thời gian dài

tích cực làm gì

19
New cards

bodywork (n)

thân xe

khung xe

Công việc sửa chữa, tạo hình hoặc trang trí phần vỏ ngoài của một phương tiện (thường là xe ô tô hoặc xe máy). Cũng có thể chỉ các kỹ thuật hoặc công việc liên quan đến việc chăm sóc và bảo dưỡng ngoại thất.

Eg: The car needs some bodywork after the accident.He specializes in bodywork and paint jobs for classic cars.

20
New cards

eat away (at sth)

Dần dần phá hủy hoặc làm suy yếu cái gì đó, thường là về mặt tinh thần hoặc vật lý.

Eg:

The constant stress started to eat away at his health.

The metal gate has been eaten away at by rust over the years.

21
New cards

do miracles/wonders (to sb)

Làm điều kỳ diệu hoặc mang lại kết quả tuyệt vời cho ai đó.

Eg:

The new treatment did wonders for his health.

Her encouragement did miracles to boost his confidence.

22
New cards

phân biệt : condition wrongdoing malfuntion abnormality

( mấy từ này số nhiều đc na)

Condition:

Tình trạng, trạng thái hiện tại của vật, người hoặc môi trường.

Thường dùng để mô tả sức khỏe, chất lượng hoặc sự hoạt động của một vật.

Eg: The car is in good condition after being repaired.

Wrongdoing:

Hành vi sai trái, vi phạm đạo đức hoặc pháp luật.

Dùng khi chỉ một hành động không đúng, bất hợp pháp hoặc sai đạo đức.

Eg: He was punished for his wrongdoing in the company.

Malfunction:

Sự cố, sự hỏng hóc của máy móc hoặc thiết bị, chỉ tình trạng không hoạt động đúng như mong đợi.

Eg: The printer had a malfunction during the important presentation.

Abnormality: Điều gì đó bất thường, khác với trạng thái bình thường.

Dùng trong ngữ cảnh y tế, khoa học hoặc khi nói về một sự vật, hiện tượng không theo chuẩn mực.

Eg: The doctor found an abnormality in the test results, which required further investigation.

23
New cards

unbeatable

Bất khả chiến bại (một lời đề nghị, giá bán hàng không thể thấp hơn)

24
New cards

site

(n): Địa điểm, vị trí, nơi chốn,

thường dùng để chỉ một khu vực cụ thể hoặc một địa chỉ trên internet.

địa điểm dừng chân, ngắm cảnh hoặc tham quan

Eg:

The construction site was secured for safety purposes.

I found the information on a reliable news site.

25
New cards

bring about sth

mang đến, mang lại( = result in)

26
New cards

in the near future

trong 1 tương lai gần

27
New cards

threaten to+inf

đe dọa làm gì

Eg:

A trick in the mining industry is threatening to bring about a shortage of coal in the near future

28
New cards

oversight

Sự giám sát, quản lý hoặc lỗi do thiếu sót, sự quên sót trong công việc.

Eg: The manager's oversight led to the mistake in the report.The project is under constant oversight to ensure quality.

29
New cards

hindrance

Sự cản trở, vật cản, điều làm cho quá trình hoặc tiến trình bị chậm lại hoặc gặp khó khăn.

Eg:

Lack of funding was a major hindrance to the project.

His attitude was a hindrance to the team's success.

30
New cards

negligence (n)

tính cẩu thả, sự cẩu thả, thiếu chăm sóc hoặc chú ý cần thiết, dẫn đến sai sót hoặc thiệt hại.

Eg:

The accident was caused by the driver's negligence.

Her negligence in handling the documents led to a major error.

31
New cards

Trangression

Sự vi phạm, hành động làm trái đạo đức, pháp luật hoặc quy tắc.

Eg: His transgression of the rules resulted in a suspension.

32
New cards

Regression

Sự thoái lui, suy thoái, quay lại trạng thái hoặc mức độ kém hơn, thường dùng trong tâm lý học hoặc khoa học để chỉ sự giảm sút hoặc quay lại trạng thái cũ.Eg: The child's regression in behavior was noticed after the move to a new city.

33
New cards

dispatch sth to sb/ a location

Gửi, chuyển hoặc phân phát một cái gì đó đến ai đó hoặc đến một địa điểm cụ thể.

Eg:

The company will dispatch the goods to the customer tomorrow.

The manager dispatched the team to the remote location for the project.

34
New cards

artery

( N) /ˈɑːrtəri/ động mạch/ đường giao thông chính

Thường chỉ động mạch trong y học, nhưng cũng có thể chỉ một tuyến đường quan trọng, như đường giao thông hoặc đường ray.

Eg: The railway line is the main artery connecting the two cities.

4o mini

35
New cards

Line có thể liên quan đến đường ray, đặc biệt là khi nói về

tuyến đường ray hoặc tuyến tàu.

Eg: The train is running on the new rail line.(Chuyến tàu chạy trên tuyến đường ray mới.)

36
New cards

Turnpike(s)

đường cao tốc có thu phí

Eg: We took the turnpike to avoid traffic in the city.

37
New cards

canal

(n) kênh, sông đào

38
New cards

waterway(s)

đường thủy, đường hàng hải

Đường thủy, tuyến đường trên mặt nước dùng cho giao thông hoặc vận chuyển, có thể là sông, kênh, hoặc biển.

Eg:

The ships travel through the waterways to deliver goods.

The river is a major waterway for trade in the region.

39
New cards

Supposing thường được dùng để diễn đạt giả định, điều kiện hoặc tình huống giả định, và có thể theo sau bởi một mệnh đề.

Supposing + S + V:

Dùng để diễn tả một tình huống giả định hoặc câu hỏi về một điều gì đó có thể xảy ra.

Eg: Supposing you missed the train, what would you do

(Giả sử bạn lỡ chuyến tàu, bạn sẽ làm gì?)

Supposing (that) + S + V:

Cấu trúc tương tự nhưng có thể sử dụng "that" để nối.

Eg: Supposing that we get there late, will the event still be on?

(Giả sử chúng ta đến muộn, sự kiện vẫn còn không?)

40
New cards

indulge onself in

Tự thưởng cho bản thân, chìm đắm vào một hoạt động hoặc sở thích, thường là những điều mà bạn thích hoặc cảm thấy thoải mái.

Eg: She indulged herself in a long bath after a tiring day.(Cô ấy tự thưởng cho mình một bồn tắm dài sau một ngày mệt mỏi.)

41
New cards

Head trong cụm từ the dangerous situation's head có thể mang nghĩa là

"điểm cao nhất, trung tâm hoặc điểm bắt đầu" của một tình huống. Nó chỉ phần quan trọng hoặc cốt lõi của sự việc, nơi mà tình huống bắt đầu hoặc trở nên nghiêm trọng nhất.

Eg: The protesters gathered at the head of the dangerous situation, where tensions were highest.(Đám người biểu tình tụ tập tại điểm cao nhất của tình huống nguy hiểm, nơi căng thẳng nhất.)

42
New cards

come in for

hứng chịu sự phê bình, công kích

chuốc lấy, nhận lấy

Nhận phải, chịu đựng (thường là sự chỉ trích, chỉ trích gay gắt, sự chú ý).

Eg:

The team came in for a lot of criticism after their poor performance.

(Đội bóng phải nhận rất nhiều chỉ trích sau màn trình diễn kém.)

43
New cards

come down with sth

bị (một bệnh gì đó)

44
New cards

open up

mở lòng, (công việc) trở nên dễ dàng hơn

45
New cards

look into sth

Nghiên cứu/điều tra cái gì đó, xem xét cái gì đó

Điều tra, xem xét hoặc tìm hiểu kỹ về một vấn đề hoặc tình huống.

Eg: The company is looking into the cause of the delay.(Công ty đang xem xét nguyên nhân của sự chậm trễ.)

46
New cards

make out

nhận thấy, nhận ra, nhìn thấy, hiểu, phân biệt

47
New cards

get at

Lấy được, tiếp cận:

Để đạt được hoặc có thể tiếp cận cái gì đó.

Eg: I can't get at the top shelf without a ladder.

Chỉ trích, ám chỉ:

Cố gắng chỉ trích hoặc ám chỉ một điều gì đó, thường là một cách gián tiếp.

Eg: What are you trying to get at with that comment?

Diễn đạt, ám chỉ ý nghĩa:

Cố gắng truyền đạt hoặc chỉ rõ điều gì đó.

Eg: What are you really trying to get at with all these hints?

48
New cards

be on good terms with sb = have a good relationship with sb

có mối quan hệ tốt với ai

Eg: She is on good terms with her colleagues.

(Cô ấy có mối quan hệ tốt với các đồng nghiệp.)

49
New cards

take sb aback

làm cho ai đó ngạc nhiên/sốc

50
New cards

be good insurance against sth

Được xem là biện pháp bảo vệ tốt, giúp phòng tránh hoặc giảm thiểu rủi ro, vấn đề gì đó.

Eg: A solid backup plan is good insurance against unforeseen circumstances.(Một kế hoạch dự phòng vững chắc là biện pháp bảo vệ tốt chống lại những tình huống bất ngờ.)

4o mini

51
New cards

come down hard on someone

chỉ trích nghiêm khắc, trừng phạt hoặc chỉ trích ai đó một cách nghiêm khắc.

Eg: The teacher came down hard on the students for cheating during the exam.(Giáo viên đã trừng phạt nghiêm khắc các học sinh vì gian lận trong kỳ thi.)

52
New cards

sail through sth

vượt qua cái gì đó một cách dễ dàng

Làm điều gì đó một cách dễ dàng, không gặp khó khăn.

Eg: She sailed through the exam because she had studied thoroughly.(Cô ấy làm bài thi một cách dễ dàng vì đã học rất kỹ.)

53
New cards

Off the top of one's head

nói ngay mà không cần suy nghĩ

ngay tức khắc

Nói hoặc nghĩ ra điều gì đó ngay lập tức, mà không cần suy nghĩ kỹ hoặc tra cứu.

Eg: I can't answer that off the top of my head, let me check.(Tôi không thể trả lời ngay lập tức, để tôi kiểm tra đã.)

54
New cards

make for sth

Di chuyển hoặc hướng đến một địa điểm cụ thể, hoặc tạo ra điều gì đó.

Eg:

They made for the exit as soon as the event ended.

(Họ hướng về lối ra ngay khi sự kiện kết thúc.)

Eg:

His quick thinking makes for a successful leader.

(Sự suy nghĩ nhanh chóng của anh ấy tạo nên một người lãnh đạo thành công.)