1/53
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
symphony (n)
bản/ nhạc giao hưởng
Beethoven's Ninth Symphony
Giao hưởng số 9 của Beethoven, bản giao hưởng cuối cùng của Ludwig van Beethoven, nổi bật với phần kết "Ode to Joy."
Eg: Beethoven's Ninth Symphony is often performed at major cultural events around the world.
classical music
(n phr) nhạc cổ điển
Folk song(s)
nhạc cổ truyền/ dân tộc
tune
n., v. /tun , tyun/ điệu, giai điệu; lên dây, so dây (đàn)
strike a real nuisance
Gây phiền toái thực sự, làm điều gì đó gây khó chịu, phiền phức.
Eg: The construction noise outside my window strikes a real nuisance every morning.
pain in the back/leg
Cơn đau ở lưng/chân, chỉ tình trạng đau đớn xảy ra ở vùng lưng hoặc chân.
Eg: He has been suffering from pain in his back for weeks.The long walk caused pain in her legs.
a pain in the neck/arse/backside
sự phiền toái, khó chịu
cái gai trong mắt ai
Người hoặc tình huống gây phiền toái, khó chịu.
Eg: My little brother is such a pain in the neck when he won't stop asking questions.The endless meetings were a pain in the arse.
the last straw = a nail in one's coffin
giọt nước làm tràn ly
The last straw:
Ám chỉ tình huống cuối cùng khiến ai đó không thể chịu đựng thêm được nữa, thường là sự kiện nhỏ nhưng đã đủ để khiến mọi thứ sụp đổ.
Eg: The last straw was when he missed the important meeting.
A nail in one's coffin:
Thường nói về một yếu tố gây hại, dẫn đến thất bại hay sự kết thúc không thể tránh khỏi, đặc biệt trong các tình huống nghiêm trọng hơn.
Eg: The scandal was the final nail in his coffin, and he had to resign.
Tóm lại, the last straw mang tính sự kiện nhỏ cuối cùng, còn a nail in one's coffin là yếu tố gây kết thúc không thể tránh khỏi.
the last straw that breaks the camel's back
Cụm này mang ý nghĩa giống the last straw, chỉ tình huống cuối cùng, dù có vẻ nhỏ, nhưng đã đủ làm cho người ta không chịu nổi nữa, dẫn đến sự sụp đổ hoặc kết thúc.
Eg:
The constant delays were frustrating, but the last straw that broke the camel's back was when they canceled the flight last minute.
fringe benefits/perks
Các khoản phúc lợi phụ
Những phúc lợi bổ sung ngoài lương chính mà người lao động nhận được, như bảo hiểm, nghỉ phép, thưởng, hoặc các lợi ích khác.
Eg:
Fringe benefits like health insurance and gym memberships are common in many companies.One of the perks of working at that company is flexible hours.
ex-smoker (ndd)
n. người từng hút thuốc
ng đã bỏ thuốc lá
show one's pride to sb
Thể hiện niềm tự hào với ai đó, có thể là khoe khoang hoặc bày tỏ sự hãnh diện về bản thân, thành tích hoặc những gì mình có.
Eg: He couldn't help but show his pride to his colleagues after winning the award.
militancy
being determined, willing to use force
(n): tính chiến đấu/tranh cấu
have time/money to spare
Có thời gian/tiền dư, nghĩa là có thêm thời gian hoặc tiền ngoài những gì cần thiết, có thể sử dụng cho mục đích khác.
Eg: If you have some time to spare, we could grab a coffee.She has a bit of money to spare after paying all her bills.
have the time and money to do sth
Có đủ thời gian và tiền bạc để làm việc gì đó.
Eg: I don't have the time and money to travel abroad this year.They finally have the time and money to renovate their house.
swan off/around to
đi đâu đó một cách tự do hoặc thư giãn, có thể hiểu là đi lang thang hoặc đi tới một nơi nào đó mà không có mục đích rõ ràng.
Eg:
He swanned off to Paris for the weekend without telling anyone.
She swanned around to different cafes all afternoon.
beaver away at sth
làm việc chăm chỉ trong thời gian dài
tích cực làm gì
bodywork (n)
thân xe
khung xe
Công việc sửa chữa, tạo hình hoặc trang trí phần vỏ ngoài của một phương tiện (thường là xe ô tô hoặc xe máy). Cũng có thể chỉ các kỹ thuật hoặc công việc liên quan đến việc chăm sóc và bảo dưỡng ngoại thất.
Eg: The car needs some bodywork after the accident.He specializes in bodywork and paint jobs for classic cars.
eat away (at sth)
Dần dần phá hủy hoặc làm suy yếu cái gì đó, thường là về mặt tinh thần hoặc vật lý.
Eg:
The constant stress started to eat away at his health.
The metal gate has been eaten away at by rust over the years.
do miracles/wonders (to sb)
Làm điều kỳ diệu hoặc mang lại kết quả tuyệt vời cho ai đó.
Eg:
The new treatment did wonders for his health.
Her encouragement did miracles to boost his confidence.
phân biệt : condition wrongdoing malfuntion abnormality
( mấy từ này số nhiều đc na)
Condition:
Tình trạng, trạng thái hiện tại của vật, người hoặc môi trường.
Thường dùng để mô tả sức khỏe, chất lượng hoặc sự hoạt động của một vật.
Eg: The car is in good condition after being repaired.
Wrongdoing:
Hành vi sai trái, vi phạm đạo đức hoặc pháp luật.
Dùng khi chỉ một hành động không đúng, bất hợp pháp hoặc sai đạo đức.
Eg: He was punished for his wrongdoing in the company.
Malfunction:
Sự cố, sự hỏng hóc của máy móc hoặc thiết bị, chỉ tình trạng không hoạt động đúng như mong đợi.
Eg: The printer had a malfunction during the important presentation.
Abnormality: Điều gì đó bất thường, khác với trạng thái bình thường.
Dùng trong ngữ cảnh y tế, khoa học hoặc khi nói về một sự vật, hiện tượng không theo chuẩn mực.
Eg: The doctor found an abnormality in the test results, which required further investigation.
unbeatable
Bất khả chiến bại (một lời đề nghị, giá bán hàng không thể thấp hơn)
site
(n): Địa điểm, vị trí, nơi chốn,
thường dùng để chỉ một khu vực cụ thể hoặc một địa chỉ trên internet.
địa điểm dừng chân, ngắm cảnh hoặc tham quan
Eg:
The construction site was secured for safety purposes.
I found the information on a reliable news site.
bring about sth
mang đến, mang lại( = result in)
in the near future
trong 1 tương lai gần
threaten to+inf
đe dọa làm gì
Eg:
A trick in the mining industry is threatening to bring about a shortage of coal in the near future
oversight
Sự giám sát, quản lý hoặc lỗi do thiếu sót, sự quên sót trong công việc.
Eg: The manager's oversight led to the mistake in the report.The project is under constant oversight to ensure quality.
hindrance
Sự cản trở, vật cản, điều làm cho quá trình hoặc tiến trình bị chậm lại hoặc gặp khó khăn.
Eg:
Lack of funding was a major hindrance to the project.
His attitude was a hindrance to the team's success.
negligence (n)
tính cẩu thả, sự cẩu thả, thiếu chăm sóc hoặc chú ý cần thiết, dẫn đến sai sót hoặc thiệt hại.
Eg:
The accident was caused by the driver's negligence.
Her negligence in handling the documents led to a major error.
Trangression
Sự vi phạm, hành động làm trái đạo đức, pháp luật hoặc quy tắc.
Eg: His transgression of the rules resulted in a suspension.
Regression
Sự thoái lui, suy thoái, quay lại trạng thái hoặc mức độ kém hơn, thường dùng trong tâm lý học hoặc khoa học để chỉ sự giảm sút hoặc quay lại trạng thái cũ.Eg: The child's regression in behavior was noticed after the move to a new city.
dispatch sth to sb/ a location
Gửi, chuyển hoặc phân phát một cái gì đó đến ai đó hoặc đến một địa điểm cụ thể.
Eg:
The company will dispatch the goods to the customer tomorrow.
The manager dispatched the team to the remote location for the project.
artery
( N) /ˈɑːrtəri/ động mạch/ đường giao thông chính
Thường chỉ động mạch trong y học, nhưng cũng có thể chỉ một tuyến đường quan trọng, như đường giao thông hoặc đường ray.
Eg: The railway line is the main artery connecting the two cities.
4o mini
Line có thể liên quan đến đường ray, đặc biệt là khi nói về
tuyến đường ray hoặc tuyến tàu.
Eg: The train is running on the new rail line.(Chuyến tàu chạy trên tuyến đường ray mới.)
Turnpike(s)
đường cao tốc có thu phí
Eg: We took the turnpike to avoid traffic in the city.
canal
(n) kênh, sông đào
waterway(s)
đường thủy, đường hàng hải
Đường thủy, tuyến đường trên mặt nước dùng cho giao thông hoặc vận chuyển, có thể là sông, kênh, hoặc biển.
Eg:
The ships travel through the waterways to deliver goods.
The river is a major waterway for trade in the region.
Supposing thường được dùng để diễn đạt giả định, điều kiện hoặc tình huống giả định, và có thể theo sau bởi một mệnh đề.
Supposing + S + V:
Dùng để diễn tả một tình huống giả định hoặc câu hỏi về một điều gì đó có thể xảy ra.
Eg: Supposing you missed the train, what would you do
(Giả sử bạn lỡ chuyến tàu, bạn sẽ làm gì?)
Supposing (that) + S + V:
Cấu trúc tương tự nhưng có thể sử dụng "that" để nối.
Eg: Supposing that we get there late, will the event still be on?
(Giả sử chúng ta đến muộn, sự kiện vẫn còn không?)
indulge onself in
Tự thưởng cho bản thân, chìm đắm vào một hoạt động hoặc sở thích, thường là những điều mà bạn thích hoặc cảm thấy thoải mái.
Eg: She indulged herself in a long bath after a tiring day.(Cô ấy tự thưởng cho mình một bồn tắm dài sau một ngày mệt mỏi.)
Head trong cụm từ the dangerous situation's head có thể mang nghĩa là
"điểm cao nhất, trung tâm hoặc điểm bắt đầu" của một tình huống. Nó chỉ phần quan trọng hoặc cốt lõi của sự việc, nơi mà tình huống bắt đầu hoặc trở nên nghiêm trọng nhất.
Eg: The protesters gathered at the head of the dangerous situation, where tensions were highest.(Đám người biểu tình tụ tập tại điểm cao nhất của tình huống nguy hiểm, nơi căng thẳng nhất.)
come in for
hứng chịu sự phê bình, công kích
chuốc lấy, nhận lấy
Nhận phải, chịu đựng (thường là sự chỉ trích, chỉ trích gay gắt, sự chú ý).
Eg:
The team came in for a lot of criticism after their poor performance.
(Đội bóng phải nhận rất nhiều chỉ trích sau màn trình diễn kém.)
come down with sth
bị (một bệnh gì đó)
open up
mở lòng, (công việc) trở nên dễ dàng hơn
look into sth
Nghiên cứu/điều tra cái gì đó, xem xét cái gì đó
Điều tra, xem xét hoặc tìm hiểu kỹ về một vấn đề hoặc tình huống.
Eg: The company is looking into the cause of the delay.(Công ty đang xem xét nguyên nhân của sự chậm trễ.)
make out
nhận thấy, nhận ra, nhìn thấy, hiểu, phân biệt
get at
Lấy được, tiếp cận:
Để đạt được hoặc có thể tiếp cận cái gì đó.
Eg: I can't get at the top shelf without a ladder.
Chỉ trích, ám chỉ:
Cố gắng chỉ trích hoặc ám chỉ một điều gì đó, thường là một cách gián tiếp.
Eg: What are you trying to get at with that comment?
Diễn đạt, ám chỉ ý nghĩa:
Cố gắng truyền đạt hoặc chỉ rõ điều gì đó.
Eg: What are you really trying to get at with all these hints?
be on good terms with sb = have a good relationship with sb
có mối quan hệ tốt với ai
Eg: She is on good terms with her colleagues.
(Cô ấy có mối quan hệ tốt với các đồng nghiệp.)
take sb aback
làm cho ai đó ngạc nhiên/sốc
be good insurance against sth
Được xem là biện pháp bảo vệ tốt, giúp phòng tránh hoặc giảm thiểu rủi ro, vấn đề gì đó.
Eg: A solid backup plan is good insurance against unforeseen circumstances.(Một kế hoạch dự phòng vững chắc là biện pháp bảo vệ tốt chống lại những tình huống bất ngờ.)
4o mini
come down hard on someone
chỉ trích nghiêm khắc, trừng phạt hoặc chỉ trích ai đó một cách nghiêm khắc.
Eg: The teacher came down hard on the students for cheating during the exam.(Giáo viên đã trừng phạt nghiêm khắc các học sinh vì gian lận trong kỳ thi.)
sail through sth
vượt qua cái gì đó một cách dễ dàng
Làm điều gì đó một cách dễ dàng, không gặp khó khăn.
Eg: She sailed through the exam because she had studied thoroughly.(Cô ấy làm bài thi một cách dễ dàng vì đã học rất kỹ.)
Off the top of one's head
nói ngay mà không cần suy nghĩ
ngay tức khắc
Nói hoặc nghĩ ra điều gì đó ngay lập tức, mà không cần suy nghĩ kỹ hoặc tra cứu.
Eg: I can't answer that off the top of my head, let me check.(Tôi không thể trả lời ngay lập tức, để tôi kiểm tra đã.)
make for sth
Di chuyển hoặc hướng đến một địa điểm cụ thể, hoặc tạo ra điều gì đó.
Eg:
They made for the exit as soon as the event ended.
(Họ hướng về lối ra ngay khi sự kiện kết thúc.)
Eg:
His quick thinking makes for a successful leader.
(Sự suy nghĩ nhanh chóng của anh ấy tạo nên một người lãnh đạo thành công.)