bài 13

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/69

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:32 AM on 4/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

70 Terms

1
New cards

희망/끔이 있다

Có ước mơ, hy vọng

2
New cards

희망/끔을 가지다

Mang theo ước mơ, hy vọng

3
New cards

희망적이다

Có tính hy vọng

4
New cards

희망/꿈을 키우다

Nuôi dưỡng dream hy vọng

5
New cards

희망을 잃다

Đánh mất hy vọng

6
New cards

꿈을 펼치다

Theo đuổi dream

7
New cards

장래 희망

Hy vọng trong TL

8
New cards

진로

Bước tiến

9
New cards

진로를 정하다

Quyết định bước tiến

10
New cards

취업하다

xin việc

11
New cards

진학하다

Học lên cao

12
New cards

정성에 맞다

Hợp với sở trường

13
New cards

경험을 쌓다

Tích luỹ kinh nghiệm

14
New cards

기부를 하다

Quyên góp

15
New cards

자원봉사를 하다

Làm tình nguyện

16
New cards

자원봉사자

tình nguyện viên

17
New cards

양로원

Viện dưỡng lão

18
New cards

고아원

Cô nhi viện

19
New cards

시각장애인

Ng khiếm thị

20
New cards

신체정애인

Ng tàn tật

21
New cards

청각정애인

Ng khiếm thính

22
New cards

장애인 복지시설

Thiết bị phục vụ ng tàn tật

23
New cards

보람을 느끼다

Cảm thấy ý nghĩa

24
New cards

보람이 있다

Có ý nghĩa

25
New cards

성공을 거두다

Gặt hái thành công

26
New cards

성공 비결

Bí quyết thành công

27
New cards

꿈을 이루다

Đạt đc ước mơ

28
New cards

도전하다

Thử thách

29
New cards

최선을 다하다

Cố gắng hết mình

30
New cards

좌절하다

Nản lòng

31
New cards

요기를 가지다

Có dũng khí

32
New cards

어려움/장애/가난을 극복하다

Khắc phục khó khăn, trở ngại, nghèo khó

33
New cards

각종

Các loại

34
New cards

교육자

Ng làm giáo dục

35
New cards

금메달을 따다

Đạt huy chương vàng

36
New cards

기도

Sự cầu nguyện

37
New cards

당첨되다

Trúng, đc chọn

38
New cards

동시 통역사

Dịch đồng thời

39
New cards

몸무게

Trọng lượng cơ thể

40
New cards

백만장자

Triệu phú

41
New cards

백악관

Nhà trắng

42
New cards

복권

Vé số

43
New cards

분야

Lĩnh vực

44
New cards

비결

Bí quyết

45
New cards

비만 클리닉

nơi khám bệnh béo phì

46
New cards

사업가

Doanh nhân

47
New cards

시설

Thiết bị

48
New cards

실제 크기

Độ lớn thực tế

49
New cards

실제로

Trong thực thế

50
New cards

안마

Mát xa

51
New cards

Ung thư

52
New cards

역할 놀이

Trò chơi đóng vai

53
New cards

원서

Tài liệu gốc

54
New cards

의학계

Giới y học

55
New cards

인내하다

Nhẫn nại

56
New cards

인턴시원

Nhân viên thực tập

57
New cards

인형

Búp bê

58
New cards

장애인위원회

Hội người tàn tật

59
New cards

적합하다

Chính hợp

60
New cards

직장

Nơi làm việc

61
New cards

최조

Đầu tiên

62
New cards

충격

Sốc

63
New cards

치료하다

Trị liệu

64
New cards

특별보좌관

Cơ quan chuyên trách đặc biệt

65
New cards

평생

Cả đời

66
New cards

포인트

Thời điểm

67
New cards

피아니스트

Pianist

68
New cards

현실적이다

Tính thực tế

69
New cards

협동성

Tính hợp tác

70
New cards

회복되다

Được hồi phục

Explore top notes

Explore top flashcards

flashcards
bio ch 2
55
Updated 1237d ago
0.0(0)
flashcards
Killer Angel Quotes
182
Updated 207d ago
0.0(0)
flashcards
english vocab 9
20
Updated 1161d ago
0.0(0)
flashcards
Vocab - Unit 4
26
Updated 1170d ago
0.0(0)
flashcards
Boone Religion Test #1
26
Updated 111d ago
0.0(0)
flashcards
Poems & Authors
26
Updated 1122d ago
0.0(0)
flashcards
Biology Review
72
Updated 1170d ago
0.0(0)
flashcards
bio ch 2
55
Updated 1237d ago
0.0(0)
flashcards
Killer Angel Quotes
182
Updated 207d ago
0.0(0)
flashcards
english vocab 9
20
Updated 1161d ago
0.0(0)
flashcards
Vocab - Unit 4
26
Updated 1170d ago
0.0(0)
flashcards
Boone Religion Test #1
26
Updated 111d ago
0.0(0)
flashcards
Poems & Authors
26
Updated 1122d ago
0.0(0)
flashcards
Biology Review
72
Updated 1170d ago
0.0(0)