1/69
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
희망/끔이 있다
Có ước mơ, hy vọng
희망/끔을 가지다
Mang theo ước mơ, hy vọng
희망적이다
Có tính hy vọng
희망/꿈을 키우다
Nuôi dưỡng dream hy vọng
희망을 잃다
Đánh mất hy vọng
꿈을 펼치다
Theo đuổi dream
장래 희망
Hy vọng trong TL
진로
Bước tiến
진로를 정하다
Quyết định bước tiến
취업하다
xin việc
진학하다
Học lên cao
정성에 맞다
Hợp với sở trường
경험을 쌓다
Tích luỹ kinh nghiệm
기부를 하다
Quyên góp
자원봉사를 하다
Làm tình nguyện
자원봉사자
tình nguyện viên
양로원
Viện dưỡng lão
고아원
Cô nhi viện
시각장애인
Ng khiếm thị
신체정애인
Ng tàn tật
청각정애인
Ng khiếm thính
장애인 복지시설
Thiết bị phục vụ ng tàn tật
보람을 느끼다
Cảm thấy ý nghĩa
보람이 있다
Có ý nghĩa
성공을 거두다
Gặt hái thành công
성공 비결
Bí quyết thành công
꿈을 이루다
Đạt đc ước mơ
도전하다
Thử thách
최선을 다하다
Cố gắng hết mình
좌절하다
Nản lòng
요기를 가지다
Có dũng khí
어려움/장애/가난을 극복하다
Khắc phục khó khăn, trở ngại, nghèo khó
각종
Các loại
교육자
Ng làm giáo dục
금메달을 따다
Đạt huy chương vàng
기도
Sự cầu nguyện
당첨되다
Trúng, đc chọn
동시 통역사
Dịch đồng thời
몸무게
Trọng lượng cơ thể
백만장자
Triệu phú
백악관
Nhà trắng
복권
Vé số
분야
Lĩnh vực
비결
Bí quyết
비만 클리닉
nơi khám bệnh béo phì
사업가
Doanh nhân
시설
Thiết bị
실제 크기
Độ lớn thực tế
실제로
Trong thực thế
안마
Mát xa
암
Ung thư
역할 놀이
Trò chơi đóng vai
원서
Tài liệu gốc
의학계
Giới y học
인내하다
Nhẫn nại
인턴시원
Nhân viên thực tập
인형
Búp bê
장애인위원회
Hội người tàn tật
적합하다
Chính hợp
직장
Nơi làm việc
최조
Đầu tiên
충격
Sốc
치료하다
Trị liệu
특별보좌관
Cơ quan chuyên trách đặc biệt
평생
Cả đời
포인트
Thời điểm
피아니스트
Pianist
현실적이다
Tính thực tế
협동성
Tính hợp tác
회복되다
Được hồi phục