1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
submerge (adj)
chìm dưới nước
antiquarian (n)
nhà khảo cổ học cổ vật
post-glacial (adj)
hậu băng hà
encroachment (n)
sự lấn chiếm
reconfiguration (n)
sự tái cấu trúc
regression (n)
thoái lùi, sự dịch chuyển lùi
terrestrial (adj)
sống trên mặt đất
excavate (v)
khai quật
preliminary (n)
sơ bộ
unparalleled (adj)
chưa từng có, độc đáo
post-medieval (adj)
hậu trung cổ
sewn-plank (n)
thuyền cổ được đóng bằng các tấm gỗ được khâu lại với nhau, không dùng đinh.
estuary (n)
cửa sông
millennium (n)
thiên niên kỷ
patchy (adj)
chắp vá, rời rạc
suffice (v)
đã đu, không cần thêm
quay (n)
bến tàu
wharf (n)
bến cảng
jetty (n)
đê chắn sóng
unprecedented (adj)
chưa tùng có, chưa từng xảy ra
weir
đập dành cho cá
gravel (n)
sỏi
outcrop (v)
lộ ra rõ
albeit
mặc dù