C2

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/72

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

73 Terms

1
New cards

Abate /əˈbeɪt/

giảm bớt (severity, force)

2
New cards

Allude /əˈluːd/

ám chỉ gián tiếp

3
New cards

Altruistic /ˌæl.truˈɪs.tɪk/

vị tha, vì người khác

4
New cards

Ambiguous /æmˈbɪɡ.ju.əs/

mơ hồ (meaning)

5
New cards

Ameliorate /əˈmiː.li.ə.reɪt/

cải thiện (situation)

6
New cards

Amiable /ˈeɪ.mi.ə.bəl/

dễ thương, thân thiện

7
New cards

Analogous /əˈnæl.ə.ɡəs/

tương tự (situation/process)

8
New cards

Anachronistic /əˌnæk.rəˈnɪs.tɪk/

lỗi thời (điều không phù hợp thời đại)

9
New cards

Animosity /ˌæn.ɪˈmɒs.ɪ.ti/

thù oán mạnh mẽ

10
New cards

Apathetic /ˌæp.əˈθet.ɪk/

thờ ơ, không quan tâm

11
New cards

Apprehensive /ˌæp.rɪˈhen.sɪv/

e ngại, lo lắng tương lai

12
New cards

Arbitrary /ˈɑː.bɪ.trər.i/

tùy tiện, không có lý do rõ

13
New cards

Arduous /ˈɑː.dju.əs/

khó khăn, gian khổ

14
New cards

Assiduous /əˈsɪd.ju.əs/

cần cù, siêng năng

15
New cards

Austere /ɔːˈstɪər/

khắc khổ, nghiêm khắc

16
New cards

Axiomatic /ˌæk.si.əˈmæt.ɪk/

hiển nhiên, không thể tranh cãi

17
New cards

Banal /bəˈnæl/

sáo rỗng, tầm thường

18
New cards

Belie /bɪˈlaɪ/

che giấu, cho ấn tượng sai

19
New cards

Benevolent /bəˈnev.əl.ənt/

nhân từ, tốt bụng

20
New cards

Boisterous /ˈbɔɪ.stər.əs/

Ồn ào, náo nhiệt

21
New cards

Bombastic /bɒmˈbæs.tɪk/

khoa trương, khoa mĩ

22
New cards

Cacophony /kəˈkɒf.ə.ni/

âm thanh hỗn tạp

23
New cards

Capricious /kəˈprɪʃ.əs/

thất thường

24
New cards

Circumspect /ˈsɜː.kəm.spekt/

thận trọng

25
New cards

Clandestine /klænˈdes.tɪn/

bí mật, lén lút

26
New cards

Coalesce /ˌkəʊ.əˈles/

hòa nhập thành một

27
New cards

Conundrum /kəˈnʌn.drəm/

vấn đề khó giải quyết

28
New cards

Debunk /diːˈbʌŋk/

vạch trần sai lầm

29
New cards

Esoteric /ˌiː.səʊˈter.ɪk/

khó hiểu, chỉ chuyên môn hiểu

30
New cards

Fastidious /fæˈstɪd.i.əs/

kỹ tính quá mức

31
New cards

Furtive /ˈfɜː.tɪv/

lén lút, kín đáo

32
New cards

Garrulous /ˈɡær.ə.ləs/

nói nhiều, lắm chuyện

33
New cards

Genuflect /ˈdʒen.ju.flekt/

quỳ xuống tỏ lòng tôn kính

34
New cards

Gregarious /ɡrɪˈɡeə.ri.əs/

hòa đồng, thích giao tiếp

35
New cards

Harangue /həˈræŋ/

diễn thuyết gay gắt

36
New cards

Harbinger /ˈhɑː.bɪn.dʒər/

điềm báo trước

37
New cards

Iconoclast /aɪˈkɒn.ə.klæst/

kẻ phản đối truyền thống

38
New cards

Idiosyncratic /ˌɪd.i.əʊ.sɪŋˈkræt.ɪk/

đặc thù, riêng biệt

39
New cards

Impertinent /ɪmˈpɜː.tɪ.nənt/

hỗn láo, thiếu tôn trọng

40
New cards

Ineffable /ɪnˈef.ə.bəl/

không thể diễn tả bằng lời

41
New cards

Inscrutable /ɪnˈskruː.tə.bəl/

khó hiểu

42
New cards

Insidious /ɪnˈsɪd.i.əs/

âm ỉ, tai hại dần

43
New cards

Intransigent /ɪnˈtræn.zɪ.dʒənt/

cứng rắn không nhượng bộ

44
New cards

Juxtapose /ˈdʒʌk.stə.pəʊz/

đặt cạnh nhau để so sánh

45
New cards

Laconic /ləˈkɒn.ɪk/

ngắn gọn, súc tích

46
New cards

Languid /ˈlæŋ.ɡwɪd/

uể oải, lừ đừ

47
New cards

Magnanimous /mæɡˈnæn.ɪ.məs/

rộng lượng, khoan dung

48
New cards

Misanthrope /ˈmɪs.ən.θrəʊp/

người ghét xã hội

49
New cards

Myriad /ˈmɪr.i.əd/

vô số, rất nhiều

50
New cards

Nefarious /nɪˈfeə.ri.əs/

xấu xa, độc ác

51
New cards

Obfuscate /ˈɒb.fʌ.skeɪt/

làm rối, mờ nghĩa

52
New cards

Ascertain /ˌæs.əˈteɪn/

xác định chắc chắn

53
New cards

Astute /əˈstjuːt/

tinh khôn, nhạy bén

54
New cards

Audacious /ɔːˈdeɪ.ʃəs/

gan dạ, liều lĩnh

55
New cards

Auspicious /ɔːˈspɪʃ.əs/

thuận lợi, may mắn

56
New cards

Avarice /ˈæv.ər.ɪs/

tham lam

57
New cards

Belligerent /bəˈlɪdʒ.ər.ənt/

hung hăng, hiếu chiến

58
New cards

Berate /bɪˈreɪt/

mắng mỏ, quở trách

59
New cards

Brevity /ˈbrev.ə.ti/

ngắn gọn (speech, writing)

60
New cards

Formidable /ˈfɔː.mɪ.də.bəl/

đáng gờm, kinh khủng

61
New cards

Fortuitous /fɔːˈtjuː.ɪ.təs/

tình cờ, may mắn

62
New cards

Fraudulent /ˈfrɔː.djʊ.lənt/

gian lận, lừa lọc

63
New cards

Frivolous /ˈfrɪv.ə.ləs/

không nghiêm túc

64
New cards

Frugal /ˈfruː.ɡəl/

tiết kiệm

65
New cards

Futile /ˈfjuː.taɪl/

vô ích, không hiệu quả

66
New cards

Galvanize /ˈɡæl.və.naɪz/

kích động hành động

67
New cards

Garner /ˈɡɑː.nər/

thu thập, gom được

68
New cards

Genial /ˈdʒiː.ni.əl/

thân thiện, vui vẻ

69
New cards

Germane /dʒɜːˈmeɪn/

phù hợp, liên quan

70
New cards

Glib /ɡlɪb/

lưu loát nhưng nông cạn

71
New cards

Gratuitous /ɡrəˈtjuː.ɪ.təs/

không cần thiết

72
New cards

Gullible /ˈɡʌl.ɪ.bəl/

cả tin

73
New cards

Hackneyed /ˈhæk.nid/

sáo rỗng (phrase)