1/91
U3
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
beat (v)
đánh bại
board game (n phr)
trò chơi bàn cờ
captain (n)
thủ lĩnh/ thuyền trưởng
challenge (n)
sự thách thức
challenge (v)
thách thức
champion (n)
nhà vô địch
classical music (n)
nhạc cổ điểnc
club
câu lạc bộ
coach
huấn luyện viên
competition (n)
cuộc thi đấu
concert (n)
buổi hoà nhạc
defeat (v)
đánh bại
defeat (n)
sự thất bại
entertaining (adj)
có tính giải trí
folk music
nhạc dân gian
group
nhóm nhạc
gym
câu lạc bộ thể hình
have fun
vui chơi
interest (v)
khiến ai thích thú
interest (n)
hoạt động ưa thích
member (n)
thành viên
organise (v)
tổ chức
referee (n)
trọng tài
rhythm (n)
nhịp điệu
risk (v)
mạo hiểm
risk (n)
rủi ro
score (v)
ghi bàn
score (n)
điểm
support (n)
sự hổ trợ
support (v)
hổ trợ
team
nhóm
train
huấn luyện
video game (n phr )
trò chơi điện tử
carry on
tiếp tục
eat. out
ăn hàng
give up
từ bỏ
join in
tham gia
send off
(trong bóng đá) cho ra khỏi sân
take up
bắt đầu
turn down
vặn nhỏ âm lượng
turn up
bật to âm lượng
act (v)
hành động, cư xử
action (n)
hành động
actor (n)
diễn viên
active (adj)
tích cực
inactive (adj)
không hoạt động
for a long time
trong thời gian dài
for fun
cho vui
in the middle (of)
ở giữa
in time (for)
kịp giờ
on CD/DVD/video
trong CD/DVD/video
on stage
trên sân khấu
athlete (n)
vận động viên
Athletic (adj)
khoẻ mạnh
Athletics (n)
điền kinh, thể thao
child (n)
trẻ con số ít
children (n)
trẻ con số nhiều
childhood (n)
thời thơ ấu
collect (v)
sưu tập, thu thập
collection (n)
bộ sưu tập
collector (n)
người sưu tầm
entertain (v)
giải trí
entertainment (n)
sự giải trí
hero (n)
người anh hùng
heroic (n)
anh hùng
heroine (n)
nữ anh hùng
music (n)
âm nhạc
musical (n)
nhạc cụ
musican (n)
nhạc sĩ
player (n)
người chơi
playful (adj)
tinh nghịch
sail (n)
cánh buồm
sail (v)
đi thuyền / lướt đi
sailing (n)
hoạt động hoặc môn thể thao sử dụng thuyền buồm
sailor (n)
thuỷ thủ
sing (v)
hát
sang (v2)
hát (quá khứ)
sung (v3)
hát (quá khứ phân từ)
song (n)
bài hát
singer (n)
ca sĩ
singing (n)
tiếng hát
bored with
chán
crazy about
điên cuồng thích
good at
giỏi
keen on
thích thú
popular with
phổ biến
feel like
muốn
listen to
lắng nghe
take part in
tham gia
a book (by sb) about
cuốn sách về
a fan of
hâm mộ ai đó
a game against
trận đấu với