1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
reject
từ chối
hire
thuê, tuyển
keep up with
bắt kịp với
generate
tạo ra
on track
giữ phong độ, đi đúng hướng
benefit
lợi ích
negotiate
thương lượng, đàm phán
retire
nghỉ hưu
compensate
đền bù, bù đắp
eligible
đủ tiêu chuẩn
conduct (v/n)
thực hiện/ ứng xử
raise
tăng
be aware of
nhận thức đc/ lưu ý
look up to = admire
ngưỡng mộ
basis
nền tảng
base
căn cứ, dựa vào
wage
tiền lương
vested
được đảm bảo quyền lợi
flexible
linh hoạt
delicate
khéo léo
delicately
một cách tế nhị
generator
máy phát điện
trainee
thực tập sinh
trainer
người đào tạo
compensation
tiền lương
approach
tiếp cận
insurance = coverage
bảo hiểm
annual
hàng năm
performance
hiệu suất
vacation
kì nghỉ
temporary
tạm thời
spouse
vợ/chồng