B10 - HIRE & TRAIN / SALARY & BENEFIT

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
GameKnowt Play
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

32 Terms

1
New cards

reject

từ chối

2
New cards

hire

thuê, tuyển

3
New cards

keep up with

bắt kịp với

4
New cards

generate

tạo ra

5
New cards

on track

giữ phong độ, đi đúng hướng

6
New cards

benefit

lợi ích

7
New cards

negotiate

thương lượng, đàm phán

8
New cards

retire

nghỉ hưu

9
New cards

compensate

đền bù, bù đắp

10
New cards

eligible

đủ tiêu chuẩn

11
New cards

conduct (v/n)

thực hiện/ ứng xử

12
New cards

raise

tăng

13
New cards

be aware of

nhận thức đc/ lưu ý

14
New cards

look up to = admire

ngưỡng mộ

15
New cards

basis

nền tảng

16
New cards

base

căn cứ, dựa vào

17
New cards

wage

tiền lương

18
New cards

vested

được đảm bảo quyền lợi

19
New cards

flexible

linh hoạt

20
New cards

delicate

khéo léo

21
New cards

delicately

một cách tế nhị

22
New cards

generator

máy phát điện

23
New cards

trainee

thực tập sinh

24
New cards

trainer

người đào tạo

25
New cards

compensation

tiền lương

26
New cards

approach

tiếp cận

27
New cards

insurance = coverage

bảo hiểm

28
New cards

annual

hàng năm

29
New cards

performance

hiệu suất

30
New cards

vacation

kì nghỉ

31
New cards

temporary

tạm thời

32
New cards

spouse

vợ/chồng