1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
这 zhè:
đây, cái này
这儿 zhèr:
ở đây
这些 zhèxiē:
những… này
知道 zhīdào:
biết
职员 zhíyuán:
nhân viên
只 zhǐ:
chỉ
中国 Zhōngguó:
Trung Quốc
中文 Zhōngwén:
tiếng Trung
中午 zhōngwǔ:
buổi trưa
重 zhòng:
nặng
住 zhù:
ở
自行车 zìxíngchē:
xe đạp
最近 zuìjìn:
gần đây
坐 zuò:
ngồi
做 zuò:
làm