Thẻ ghi nhớ: Don't Wait for the Perfect Moment | 不要等待完美的时机 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/58

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:09 AM on 4/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

59 Terms

1
New cards

各位 /gè wèi/

(đại từ - HSK2): mọi người, everyone.

2
New cards

听众 /tīng zhòng/

(danh từ - HSK4): thính giả, audience.

3
New cards

欢迎 /huān yíng/

(động từ - HSK1): chào mừng, welcome.

4
New cards

收听 /shōu tīng/

(động từ - HSK4): lắng nghe, listen to (a broadcast).

5
New cards

一期 /yí qī/

(lượng từ - HSK3): một kỳ, one episode/issue.

6
New cards

项目 /xiàng mù/

(danh từ - HSK4): dự án, project.

7
New cards

规划 /guī huà/

(động từ - HSK5): lên kế hoạch, plan.

8
New cards

尽善尽美 /jìn shàn jìn měi/

(thành ngữ - HSK6): hoàn hảo, perfect.

9
New cards

准备 /zhǔn bèi/

(động từ - HSK2): chuẩn bị, prepare.

10
New cards

勇气 /yǒng qì/

(danh từ - HSK3): dũng khí, courage.

11
New cards

理解 /lǐ jiě/

(động từ - HSK2): hiểu, understand.

12
New cards

话题 /huà tí/

(danh từ - HSK3): chủ đề, topic.

13
New cards

类似 /lèi sì/

(tính từ - HSK4): tương tự, similar.

14
New cards

想法 /xiǎng fǎ/

(danh từ - HSK3): suy nghĩ, idea.

15
New cards

时机 /shí jī/

(danh từ - HSK5): thời cơ, opportunity.

16
New cards

成熟 /chéng shú/

(tính từ - HSK3): chín muồi, mature.

17
New cards

主题 /zhǔ tí/

(danh từ - HSK3): chủ đề, theme.

18
New cards

探讨 /tàn tǎo/

(động từ - HSK5): thảo luận, discuss.

19
New cards

等待 /děng dài/

(động từ - HSK3): chờ đợi, wait.

20
New cards

迈出 /mài chū/

(động từ - HSK5): bước ra, step forward.

21
New cards

贴近 /tiē jìn/

(động từ - HSK5): gần gũi, be close to.

22
New cards

轻松 /qīng sōng/

(tính từ - HSK2): thoải mái, relaxed.

23
New cards

自然 /zì rán/

(tính từ - HSK2): tự nhiên, natural.

24
New cards

环境 /huán jìng/

(danh từ - HSK2): môi trường, environment.

25
New cards

提高 /tí gāo/

(động từ - HSK2): nâng cao, improve.

26
New cards

听力 /tīng lì/

(danh từ - HSK3): kỹ năng nghe, listening skill.

27
New cards

经历 /jīng lì/

(danh từ - HSK3): trải nghiệm, experience.

28
New cards

共鸣 /gòng míng/

(danh từ - HSK5): đồng cảm, resonance.

29
New cards

语速 /yǔ sù/

(danh từ - HSK5): tốc độ nói, speaking speed.

30
New cards

上下文 /shàng xià wén/

(danh từ - HSK5): ngữ cảnh, context.

31
New cards

猜 /cāi/

(động từ - HSK1): đoán, guess.

32
New cards

完整 /wán zhěng/

(tính từ - HSK3): hoàn chỉnh, complete.

33
New cards

链接 /liàn jiē/

(danh từ - HSK4): liên kết, link.

34
New cards

正式 /zhèng shì/

(tính từ - HSK2): chính thức, formal.

35
New cards

习惯 /xí guàn/

(động từ - HSK2): thói quen, habit.

36
New cards

心理 /xīn lǐ/

(danh từ - HSK3): tâm lý, psychology.

37
New cards

失败 /shī bài/

(động từ - HSK2): thất bại, fail.

38
New cards

完美主义 /wán měi zhǔ yì/

(danh từ - HSK6): chủ nghĩa hoàn hảo, perfectionism.

39
New cards

分析 /fēn xī/

(động từ - HSK4): phân tích, analyze.

40
New cards

预测 /yù cè/

(động từ - HSK5): dự đoán, predict.

41
New cards

解决 /jiě jué/

(động từ - HSK3): giải quyết, solve.

42
New cards

结构 /jié gòu/

(danh từ - HSK4): cấu trúc, structure.

43
New cards

设计 /shè jì/

(động từ - HSK3): thiết kế, design.

44
New cards

上线 /shàng xiàn/

(động từ - HSK5): ra mắt, go online / launch.

45
New cards

吸引 /xī yǐn/

(động từ - HSK3): thu hút, attract.

46
New cards

深刻 /shēn kè/

(tính từ - HSK4): sâu sắc, profound.

47
New cards

发布 /fā bù/

(động từ - HSK3): đăng tải, publish.

48
New cards

困住 /kùn zhù/

(động từ - HSK5): mắc kẹt, trap.

49
New cards

存在 /cún zài/

(động từ - HSK3): tồn tại, exist.

50
New cards

不确定性 /bù què dìng xìng/

(danh từ - HSK6): sự không chắc chắn, uncertainty.

51
New cards

满足 /mǎn zú/

(động từ - HSK3): thỏa mãn, satisfy.

52
New cards

完成 /wán chéng/

(động từ - HSK2): hoàn thành, complete.

53
New cards

价值 /jià zhí/

(danh từ - HSK3): giá trị, value.

54
New cards

崇拜 /chóng bài/

(động từ - HSK4): tôn sùng, worship.

55
New cards

教育 /jiào yù/

(danh từ - HSK3): giáo dục, education.

56
New cards

退缩 /tuì suō/

(động từ - HSK5): rụt lại, shrink back.

57
New cards

恐惧 /kǒng jù/

(danh từ - HSK4): nỗi sợ, fear.

58
New cards

培养 /péi yǎng/

(động từ - HSK3): nuôi dưỡng, cultivate.

59
New cards

放弃 /fàng qì/

(động từ - HSK2): từ bỏ, give up.

Explore top notes

note
the refugee crisis
Updated 1231d ago
0.0(0)
note
GEOL 101 Exam Review 3
Updated 719d ago
0.0(0)
note
1.2 Ultrastructure of Cells
Updated 1223d ago
0.0(0)
note
Tema 4
Updated 1039d ago
0.0(0)
note
Honors English
Updated 1270d ago
0.0(0)
note
the refugee crisis
Updated 1231d ago
0.0(0)
note
GEOL 101 Exam Review 3
Updated 719d ago
0.0(0)
note
1.2 Ultrastructure of Cells
Updated 1223d ago
0.0(0)
note
Tema 4
Updated 1039d ago
0.0(0)
note
Honors English
Updated 1270d ago
0.0(0)

Explore top flashcards

flashcards
WWII Terms
20
Updated 794d ago
0.0(0)
flashcards
AQA GCSE PE
317
Updated 361d ago
0.0(0)
flashcards
October exam
32
Updated 536d ago
0.0(0)
flashcards
EM E2: Infectious Disease
87
Updated 345d ago
0.0(0)
flashcards
biomed lab 3 quiz
42
Updated 922d ago
0.0(0)
flashcards
APUSH Chapter 16
50
Updated 1147d ago
0.0(0)
flashcards
Physical Geography Exam #1
104
Updated 1146d ago
0.0(0)
flashcards
WWII Terms
20
Updated 794d ago
0.0(0)
flashcards
AQA GCSE PE
317
Updated 361d ago
0.0(0)
flashcards
October exam
32
Updated 536d ago
0.0(0)
flashcards
EM E2: Infectious Disease
87
Updated 345d ago
0.0(0)
flashcards
biomed lab 3 quiz
42
Updated 922d ago
0.0(0)
flashcards
APUSH Chapter 16
50
Updated 1147d ago
0.0(0)
flashcards
Physical Geography Exam #1
104
Updated 1146d ago
0.0(0)