Buổi 6

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:30 AM on 10/17/23
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards
脅威
きょうい uy hiếp, đe dọa
2
New cards
見極める
みきわめる
nhận rõ, nhìn thấu suốt
3
New cards
様子
ようす tình trạng
4
New cards
把握する
はあくする nắm vững, hiểu rõ
5
New cards
主とする
しゅとする liên quan chủ yếu
6
New cards
組み合わせる
くみあわせる
ghép lại, kết hợp, liên kết
7
New cards
測る
はかる đo đạc
8
New cards
見込む
dự báo, dự tính, triển vọng, khả năng
9
New cards
緩やかな
ゆるやかな
chậm rãi, dịu dàng, lỏng lẻo, giảm bớt
10
New cards
望ましい
のぞましい
mong muốn, hi vọng
11
New cards
ライバル
đối thủ
12
New cards
人気スター
ngôi sao nổi tiếng
13
New cards
市場の規模
しじょうのきぼ Quy mô thị trường
14
New cards
不景気
ふけいき khung hoảng kinh tế, kinh tế suy thoái
15
New cards
切り詰める
きりつめる cắt giảm, tiết kiệm chi phí
16
New cards
控える
ひかえる hạn chế
17
New cards
お祝い事
おいわいごと điều chúc mừng
18
New cards
打ち上げる
うちあげる
bắn lên, phóng lên, hoàn thành
19
New cards
ファミリー層
tệp khách hàng là gia đình
20
New cards
のき Mái hiên
けん đơn vị đếm nhà
21
New cards
ナカショク
ăn ở trong nhà
22
New cards
デパ地下
dưới tầng hầm của trung tâm thương mại
23
New cards
ホテイチ
tầng 1 của khách sạn
24
New cards
エキナカ
trong nhà ga
25
New cards
惣菜
そうざい món ăn thường ngày, đồ ăn được chế biến sẵn
26
New cards
駅構内
えきこうない bên trong nhà ga
27
New cards
改札
かいさつ Soát vé
28
New cards
立ち食いそば
たちぐい Soba đứng ăn
29
New cards
うわさ Tin đồn
30
New cards
マクロな
vĩ mô
31
New cards
じく trục
32
New cards
再生プラスチック
nhựa tái chế
33
New cards
義務付ける
ぎむづける giao trách nhiệm nghĩa vụ làm, bắt buộc phải làm
34
New cards
不況
ふきょう kinh tế suy thoái
35
New cards
入れ替える
いれかえる Thay thế
36
New cards
縮小する
しゅくしょうする thu nhỏ
37
New cards
繋がる
つながる nối, buộc lại, liên kết, kết nối
38
New cards
品揃え
しなぞろえ mặt hàng, chủng loại sản phẩm
39
New cards
技術的環境
ぎじゅつてきなかんきょうmôi trường công nghệ
40
New cards
冷凍技術
れいとうぎじゅつ công nghệ làm lạnh
41
New cards
専用
せんよう
Chuyên dụng
42
New cards
うで cánh tay
43
New cards
修業
しゅぎょう tu nghiệp
44
New cards
勝負する
しょうぶする sự thắng thua
45
New cards
嗜好
しこう khẩu vị, sở thích (ăn, uống)