1/12
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
かんがえます (考えます)
Nghĩ, suy nghĩ
つきます (着きます)
Đến (nhà ga)
(としを)とります
Thêm (tuổi)
たります (足ります)
Đủ
いなか (田舎)
Quê, nông thôn
チャンス
Cơ hội
いちおくえん (一億円)
Một trăm triệu Yên
いみ (意味)
Ý nghĩa
てんきん (転勤)
Chuyển công tác
もし
Nếu
いくら
Bao nhiêu (dù có… đi nữa)
がんばります
Cố gắng
どうぞおげんきで
Chúc anh/chị mạnh khỏe