1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
reduce (v)
giảm
extinction (n)
sự tuyệt chủng
population (n)
dân số
effect (n)
ảnh hưởng
range (n)
dải,hàng loạt
inhabition (n)
cư dân
condition (n)
điều kiện
alter
thay đổi
rely on
phụ thuộc vào
cues
đầu mối
trigger
gây ra
certain (adj)
nhất định
stage
giai đoạn
cycle
vòng đời
no longer
ko còn
potentially (adv)
có tiềm năng
survival (adj)
sống còn
inseparable (adj)
ko thể tách rời
be in sync
cùng nhịp
mention (n)
đề cập