Tiếng Trung giao tiếp (P8)

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/73

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

okok

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

74 Terms

1
New cards

你真棒!(Nǐ zhēn bàng!)

Bạn thật tuyệt!

2
New cards

好厉害!(Hǎo lìhài!)

Giỏi quá!

3
New cards

太聪明了!(Tài cōngmíng le!)

Thông minh quá!

4
New cards

你做得真好 (Nǐ zuò de zhēn hǎo)

Bạn làm thật tốt

5
New cards

进步很大!(Jìnbù hěn dà!)

Tiến bộ rất lớn!

6
New cards

我相信你 (Wǒ xiāngxìn nǐ)

Tôi tin bạn

7
New cards

你能做到的!(Nǐ néng zuò dào de!)

Bạn có thể làm được!

8
New cards

别灰心 (Bié huīxīn)

Đừng nản lòng

9
New cards

慢慢来 (Mànmàn lái)

Từ từ thôi

10
New cards

你已经很好了 (Nǐ yǐjīng hěn hǎo le)

Bạn đã rất tốt rồi

11
New cards

这主意不错 (Zhè zhǔyì bùcuò)

Ý này được đấy

12
New cards

穿这件衣服很好看 (Chuān zhè jiàn yīfu hěn hǎokàn)

Mặc bộ này đẹp lắm

13
New cards

你唱歌真好听 (Nǐ chànggē zhēn hǎotīng)

Bạn hát hay thật

14
New cards

你中文说得很好 (Nǐ Zhōngwén shuō de hěn hǎo)

Bạn nói tiếng Trung rất tốt

15
New cards

继续努力!(Jìxù nǔlì!)

Tiếp tục cố gắng!

16
New cards

为你骄傲!(Wèi nǐ jiāo'ào!)

Tự hào về bạn!

17
New cards

能帮个忙吗?(Néng bāng gè máng ma?)

Có thể giúp một tay không?

18
New cards

可以帮我一下吗?(Kěyǐ bāng wǒ yīxià ma?)

Có thể giúp tôi một chút được không?

19
New cards

麻烦你了 (Máfan nǐ le)

Làm phiền bạn rồi

20
New cards

不好意思,请问… (Bù hǎoyìsi, qǐngwèn…)

Xin lỗi, cho hỏi…

21
New cards

能借我用一下吗?(Néng jiè wǒ yòng yīxià ma?)

Có thể cho tôi mượn dùng một chút không?

22
New cards

能告诉我吗?(Néng gàosù wǒ ma?)

Có thể nói cho tôi biết không?

23
New cards

可以问你个问题吗?(Kěyǐ wèn nǐ gè wèntí ma?)

Có thể hỏi bạn một câu được không?

24
New cards

一起吃饭吧?(Yīqǐ chīfàn ba?)

Cùng đi ăn nhé?

25
New cards

周末有空吗?(Zhōumò yǒu kòng ma?)

Cuối tuần có rảnh không?

26
New cards

能顺便帮我买点东西吗?(Néng shùnbiàn bāng wǒ mǎi diǎn dōngxi ma?)

Tiện thể có thể giúp tôi mua chút đồ không?

27
New cards

能小声一点吗?(Néng xiǎoshēng yīdiǎn ma?)

Có thể nhỏ tiếng một chút không?

28
New cards

可以关灯吗?(Kěyǐ guān dēng ma?)

Có thể tắt đèn không?

29
New cards

打扰一下 (Dǎrǎo yīxià)

Làm phiền một chút

30
New cards

好啊!(Hǎo a!)

Ừ, được!

31
New cards

没问题!(Méi wèntí!)

Không vấn đề gì!

32
New cards

当然可以!(Dāngrán kěyǐ!)

Đương nhiên được rồi!

33
New cards

我很乐意 (Wǒ hěn lèyì)

Tôi rất sẵn lòng

34
New cards

听你的 (Tīng nǐ de)

Nghe theo bạn

35
New cards

我同意 (Wǒ tóngyì)

Tôi đồng ý

36
New cards

不好意思,我有点忙 (Bù hǎoyìsi, wǒ yǒudiǎn máng)

Xin lỗi, tôi hơi bận

37
New cards

恐怕不行 (Kǒngpà bù xíng)

E là không được

38
New cards

下次吧 (Xiàcì ba)

Lần sau nhé

39
New cards

让我考虑一下 (Ràng wǒ kǎolǜ yīxià)

Để tôi suy nghĩ một chút

40
New cards

我不太确定 (Wǒ bù tài quèdìng)

Tôi không chắc lắm

41
New cards

还是不要了 (Háishì bùyào le)

Thôi không cần đâu

42
New cards

我已经有安排了 (Wǒ yǐjīng yǒu ānpái le)

Tôi đã có kế hoạch rồi

43
New cards

谢谢,不用了 (Xièxie, bùyòng le)

Cảm ơn, không cần đâu

44
New cards

出门啊?(Chūmén a?)

Đi ra ngoài à?

45
New cards

刚回来啊?(Gāng huílái a?)

Vừa về à?

46
New cards

吃了吗?(Chī le ma?)

Ăn cơm chưa?(câu chào thân mật)

47
New cards

最近怎么样?(Zuìjìn zěnmeyàng?)

Dạo này thế nào?

48
New cards

垃圾扔了吗?(Lèsè rēng le ma?)

Đổ rác chưa?

49
New cards

电梯坏了 (Diàntī huài le)

Thang máy hỏng rồi

50
New cards

晚上声音小点 (Wǎnshang shēngyīn xiǎo diǎn)

Buổi tối nhỏ tiếng thôi

51
New cards

你的快递 (Nǐ de kuàidì)

Bưu kiện của bạn

52
New cards

有人找你 (Yǒu rén zhǎo nǐ)

Có người tìm bạn

53
New cards

楼下等你 (Lóuxià děng nǐ)

Đợi bạn ở dưới lầu

54
New cards

一起下楼吗?(Yīqǐ xià lóu ma?)

Cùng xuống lầu không?

55
New cards

车位是你的吗?(Chēwèi shì nǐ de ma?)

Chỗ đỗ xe là của bạn à?

56
New cards

门禁卡带了吗?(Ménjìn kǎ dài le ma?)

Mang thẻ ra vào chưa?

57
New cards

注意安全 (Zhùyì ānquán)

Chú ý an toàn nhé

58
New cards

我先走了 (Wǒ xiān zǒu le)

Tôi đi trước đây

59
New cards

拜拜!(Báibái!)

Bye bye!

60
New cards

再联系!(Zài liánxì!)

Giữ liên lạc nhé!

61
New cards

保持联系!(Bǎochí liánxì!)

Giữ liên lạc nhé!

62
New cards

路上小心 (Lùshang xiǎoxīn)

Đi đường cẩn thận nhé

63
New cards

到家说一声 (Dào jiā shuō yīshēng)

Về đến nhà nói một tiếng nhé

64
New cards

明天见 (Míngtiān jiàn)

Ngày mai gặp lại

65
New cards

下周见 (Xià zhōu jiàn)

Tuần sau gặp lại

66
New cards

回头见 (Huítóu jiàn)

Lát nữa gặp lại

67
New cards

有空常来玩 (Yǒu kòng cháng lái wán)

Có rảnh thường đến chơi nhé

68
New cards

我会想你的 (Wǒ huì xiǎng nǐ de)

Tôi sẽ nhớ bạn

69
New cards

祝你一切顺利 (Zhù nǐ yīqiè shùnlì)

Chúc bạn mọi sự thuận lợi

70
New cards

保重身体 (Bǎozhòng shēntǐ)

Giữ gìn sức khỏe nhé

71
New cards

后会有期 (Hòu huì yǒu qī)

Hẹn ngày gặp lại (trang trọng)

72
New cards

再见啦!(Zàijiàn la!)

Tạm biệt nhé!

73
New cards
74
New cards