1/16
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
Antibiotic
[,æntibai'ɔtik] | (n) thuốc kháng sinh
The doctor prescribed an antibiotic to treat the bacterial infection
Active
adj. /'æktiv/ tích cực hoạt động, nhanh nhẹn
Active lifestyle
Lối sống tích cực
Maintaining an active lifestyle can help prevent many health problems.
Bacteria
n. /bæk'tiəriəm/ vi khuẩn
vi khuẩn (số ít bacterium)
Balanced
a.cân đối, cân bằng
Cut down on
cắt giảm, giảm bớt
disease = sickness = illness = ailment
(n).bệnh tật
Examine
(v) nghiên cứu, khảo sát
xem xét, nghiên cứu, khám bệnh, kiểm tra (trình độ, kiến thức...)
Fitness
(n).sự sung sức, sự mạnh khỏe
Food poisoning
(n) sự ngộ độc thực phẩm
Life expectancy = life span = longevity
n. tuổi thọ
Regular
(a). đều đặn
regular as clockwork
đều đặn như một cái máy [đồng hồ]
Spread
v. /spred/ sự lan truyền, sự truyền bá
spread one's wings
tự do trải nghiệm điều mới / làm điều mình muốn
cure sb for st
Điều trị cho ai bị bệnh gì
Serious = severe
(adj) nghiêm trọng, trầm trọng