Thẻ ghi nhớ: HEALTHY | Quizlet

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/16

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

17 Terms

1
New cards

Antibiotic

[,æntibai'ɔtik] | (n) thuốc kháng sinh

The doctor prescribed an antibiotic to treat the bacterial infection

<p>[,æntibai'ɔtik] | (n) thuốc kháng sinh</p><p>The doctor prescribed an antibiotic to treat the bacterial infection</p>
2
New cards

Active

adj. /'æktiv/ tích cực hoạt động, nhanh nhẹn

<p>adj. /'æktiv/ tích cực hoạt động, nhanh nhẹn</p>
3
New cards

Active lifestyle

Lối sống tích cực

Maintaining an active lifestyle can help prevent many health problems.

<p>Lối sống tích cực</p><p>Maintaining an active lifestyle can help prevent many health problems.</p>
4
New cards

Bacteria

n. /bæk'tiəriəm/ vi khuẩn

vi khuẩn (số ít bacterium)

<p>n. /bæk'tiəriəm/ vi khuẩn</p><p>vi khuẩn (số ít bacterium)</p>
5
New cards

Balanced

a.cân đối, cân bằng

<p>a.cân đối, cân bằng</p>
6
New cards

Cut down on

cắt giảm, giảm bớt

7
New cards

disease = sickness = illness = ailment

(n).bệnh tật

8
New cards

Examine

(v) nghiên cứu, khảo sát

xem xét, nghiên cứu, khám bệnh, kiểm tra (trình độ, kiến thức...)

<p>(v) nghiên cứu, khảo sát</p><p>xem xét, nghiên cứu, khám bệnh, kiểm tra (trình độ, kiến thức...)</p>
9
New cards

Fitness

(n).sự sung sức, sự mạnh khỏe

<p>(n).sự sung sức, sự mạnh khỏe</p>
10
New cards

Food poisoning

(n) sự ngộ độc thực phẩm

<p>(n) sự ngộ độc thực phẩm</p>
11
New cards

Life expectancy = life span = longevity

n. tuổi thọ

<p>n. tuổi thọ</p>
12
New cards

Regular

(a). đều đặn

<p>(a). đều đặn</p>
13
New cards

regular as clockwork

đều đặn như một cái máy [đồng hồ]

<p>đều đặn như một cái máy [đồng hồ]</p>
14
New cards

Spread

v. /spred/ sự lan truyền, sự truyền bá

15
New cards

spread one's wings

tự do trải nghiệm điều mới / làm điều mình muốn

<p>tự do trải nghiệm điều mới / làm điều mình muốn</p>
16
New cards

cure sb for st

Điều trị cho ai bị bệnh gì

<p>Điều trị cho ai bị bệnh gì</p>
17
New cards

Serious = severe

(adj) nghiêm trọng, trầm trọng

<p>(adj) nghiêm trọng, trầm trọng</p>