1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
kindergarten
trường mẫu giáo
primary school
trường tiểu học
lower secondary school
trường trung học cơ sở
upper secondary school
trung học phổ thông
higher = tertiary education
giáo dục đại học
further education
giáo dục sau trung học
sixth-form college
trường dành cho học sinh 16–18 tuổi (chuẩn bị vào đại học, phổ biến ở Anh)
credit-based course
khóa học tính theo tín chỉ
academic courses
các khóa học mang tính học thuật
vocational courses / school
các khóa học / trường dạy nghề
work-based training
đào tạo gắn với công việc thực tế
hands-on experience
kinh nghiệm thực tiễn
state-run
do nhà nước quản lý
private
tư nhân
undergraduate level
bậc đại học (chưa tốt nghiệp cử nhân)
bachelor’s degree
bằng cử nhân
postgraduate level
cấp độ sau đại học (nghiên cứu sinh)
master’s degree
bằng thạc sĩ
doctorate / doctoral degree
bằng tiến sĩ
analytical skills
kỹ năng phân tích
qualification
bằng cấp
certification
chứng chỉ
critical thinking
tư duy phản biện
practical = hands on skills
kỹ năng thực hành
core subjects
các môn học cốt lõi / bắt buộc